Kết quả bóng đá trận MFK Lokomotiva Zvolen vs FC Artmedia Petrzalka, 22:00 ngày 24/08/2026
2. Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 24/08/2026
MFK Lokomotiva Zvolen 0 Kết thúc HT 0-1 1
FC Artmedia Petrzalka
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| MFK Lokomotiva Zvolen | Phút | |
| Miroslav Gono ❌ Đá hỏng penalty | 11' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 11' | |
| Gono M. ❌ Đá hỏng penalty | 11' | |
| 27' | Collins Boah | |
| 27' | ||
| 27' | Boah C. | |
| 37' | ⚽ 0 - 1 | |
| 37' | ⚽ 0 - 2 Ninaj B. | |
| 37' | ⚽ 1 - 2 Qose K. (phản lưới) | |
| 38' | ⚽ 1 - 3 Branislav Ninaj | |
| 45' | Miha Kompan Breznik | |
| 45' | Miha Kompan Breznik | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Matus Koros ▼ Bernard Petrak | 55' ⇄ | |
| ▲ Matus Koros ▼ | 55' ⇄ | |
| Lukas Filipiak | 57' | |
| 57' | ||
| Lukas Filipiak | 57' | |
| ▲ Peter Onuoha ▼ Miroslav Gono | 65' ⇄ | |
| ▲ Lukas Dvorsky ▼ Stephen Adayilo | 70' ⇄ | |
| ▲ Matthias Leitl ▼ Lazar Vrekic | 70' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Matus Capko ▼ Collins Boah | |
| 75' | Elvis Isaac | |
| 75' | ||
| 77' ⇄ | ▲ Jakub Kusalik ▼ Elvis Isaac | |
| 77' ⇄ | ▲ Daniel Svancara ▼ Lukas Gasparovic | |
| Matthias Leitl | 90+1' | |
| Timotej Zahumensky | 90+3' | |
| 90+3' | Branislav Ninaj | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 8 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 10 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 16 | 8 |
| Điểm | 3 | 7 | 7 | 25 |
Chủ = MFK Lokomotiva Zvolen · Khách = FC Artmedia Petrzalka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MFK Lokomotiva Zvolen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (24%) | Thắng/Thắng | 9 (47%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (28%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
MFK Lokomotiva Zvolen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 7 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 16 |
| Sân khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 6 | - | - |
FC Artmedia Petrzalka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 2 | 18 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 2 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 20 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
MFK Lokomotiva Zvolen 2 (40%)Hòa 1 (20%)FC Artmedia Petrzalka 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | FC Artmedia Petrzalka | 1-1 (0-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | -0.5 | 2.75 | H |
| 16/08/25 | MFK Lokomotiva Zvolen | 3-2 (1-2) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | T |
| 15/02/25 | FC Artmedia Petrzalka | 0-1 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | - | - | T |
| 09/11/24 | FC Artmedia Petrzalka | 2-0 (2-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | - | - | B |
| 27/07/24 | MFK Lokomotiva Zvolen | 0-3 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | B |
Thành tích gần đây — MFK Lokomotiva Zvolen
THBBHTHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | SK Pramen Kovacova | 0-4 (0-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | - | - | T |
| 15/08/26 | Tatran LM | 2-2 (2-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | - | - | H |
| 08/08/26 | Humenne | 1-0 (1-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | - | - | B |
| 01/08/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 0-1 (0-0) | Tatran Presov | - | - | B |
| 25/07/26 | Galanta | 1-1 (0-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | - | - | H |
| 18/07/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 4-1 (3-0) | Fomat Martin | - | - | T |
| 08/07/26 | KFC Komarno | 0-0 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | -1 | 3 | H |
| 04/07/26 | MFK Ruzomberok | 3-3 (2-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | -1 | 2.75 | H |
| 20/06/26 | Sport Podbrezova | 2-0 (1-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | -1.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | KFC Komarno | 3-0 (1-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/05/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 1-0 (1-0) | KFC Komarno | 0 | 2.5 | T |
| 15/05/26 | STK Samorin | 3-1 (1-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 5-2 (1-0) | MSK Zilina B | +0.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 2-1 (1-0) | Slavia TU Kosice | - | - | T |
| 26/04/26 | OFK Malzenice | 0-0 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 1-2 (1-1) | Slovan Bratislava B | +0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Povazska Bystrica | 0-2 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | - | - | T |
| 11/04/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 2-1 (1-0) | Tatran LM | - | - | T |
| 02/04/26 | Zlate Moravce | 0-0 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | -0.75 | 3 | H |
| 28/03/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 1-1 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FC Artmedia Petrzalka
TTTTTTTBBH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | SK Nova Dedinka | 1-5 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | T |
| 16/08/26 | FC Artmedia Petrzalka | 4-2 (2-0) | Tatran Presov | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Galanta | 0-3 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | T |
| 02/08/26 | FC Artmedia Petrzalka | 4-0 (1-0) | MFK Bytca | - | - | T |
| 26/07/26 | MSK Zilina B | 0-2 (0-0) | FC Artmedia Petrzalka | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Opava | 1-2 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | T |
| 11/07/26 | Sport Podbrezova | 0-3 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | -1.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | FC Artmedia Petrzalka | 0-1 (0-0) | MFK Skalica | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Trencin | 4-2 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Tescoma Zlin | 3-3 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | -1 | 3 | H |
| 15/05/26 | FC Artmedia Petrzalka | 2-1 (0-1) | Tatran LM | 0 | 2.75 | T |
| 08/05/26 | Zlate Moravce | 1-0 (0-0) | FC Artmedia Petrzalka | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | FC Artmedia Petrzalka | 1-3 (0-2) | Dukla Banska Bystrica | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Inter Bratislava | 0-2 (0-0) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | T |
| 22/04/26 | FC Artmedia Petrzalka | 2-1 (1-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Slavia TU Kosice | 1-0 (1-0) | FC Artmedia Petrzalka | 0 | 3 | B |
| 11/04/26 | MSK Puchov | 1-2 (0-0) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | T |
| 05/04/26 | FC Artmedia Petrzalka | 3-0 (2-0) | FK Pohronie | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Stara Lubovna | 0-4 (0-0) | FC Artmedia Petrzalka | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | FC Artmedia Petrzalka | 3-0 (2-0) | STK Samorin | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
MFK Lokomotiva Zvolen
FC Artmedia Petrzalka
31Simon Kocka31Simon Kocka3CErik Gasko14Lukas Filipiak33Bernard Petrak8Miroslav Gono13Kristi Qose38Lazar Vrekic44Timotej Zahumensky2Stephen Adayilo7Adam Oravec10Tomas Kajsin1Andrej Mikolas4Tomas Jasso19Nikolaos Deligiannis27Alex Barilla88Branislav Ninaj12Collins Boah21Miha Kompan Breznik79CViktor Sliacky93Lukas Gasparovic8Elvis Isaac11Adam Goljan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Stephen Adayilo▼ Rời sân 70'
- 3Erik Gasko C
- 7Adam Oravec
- 8Miroslav Gono❌ Hỏng pen 11' · ❌ Hỏng pen 11' · ▼ Rời sân 65'
- 10Tomas Kajsin
- 13Kristi Qose⚽ Phản lưới 37'
- 14Lukas Filipiak🟨 Thẻ vàng 57' · 🟨 Thẻ vàng 57'
- 31Simon Kocka
- 31Simon Kocka
- 33Bernard Petrak▼ Rời sân 55'
- 38Lazar Vrekic▼ Rời sân 70'
- 44Timotej Zahumensky🟨 Thẻ vàng 90+3'
Khách · 442
- 1Andrej Mikolas
- 4Tomas Jasso
- 8Elvis Isaac🟨 Thẻ vàng 75' · ▼ Rời sân 77'
- 11Adam Goljan
- 12Collins Boah🟨 Thẻ vàng 27' · 🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 72'
- 19Nikolaos Deligiannis
- 21Miha Kompan Breznik🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45'
- 27Alex Barilla
- 79Viktor Sliacky C
- 88Branislav Ninaj⚽ Ghi bàn 37' · ⚽ Ghi bàn 38' · 🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 93Lukas Gasparovic▼ Rời sân 77'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
34
Sút bóng
116
Sút cầu môn
53
Tấn công
100108
Tấn công nguy hiểm
8280
Sút ngoài cầu môn
63
Đá phạt trực tiếp
1530
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
2814
Việt vị
11
Quả ném biên
2021
So Sánh Sức Mạnh
40 60
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MFK Lokomotiva Zvolen (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
FC Artmedia Petrzalka (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Artmedia Petrzalka (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
MFK Lokomotiva Zvolen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44Timotej Zahumensky Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 8Miroslav Gono Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 14Lukas Filipiak Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 31Simon Kocka Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 30Matthias Leitl (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
FC Artmedia Petrzalka
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88Branislav Ninaj Trung vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | |
| 21Miha Kompan Breznik Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 8Elvis Isaac Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 12Collins Boah Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| MFK Lokomotiva Zvolen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1889/8/30 | |
| Sân nhà | Petrzalka | |
| 0 | Sức chứa | 10500 |
| Dusan Toth | HLV | Rastislav Urgela |
| Khu vực | Bratislava |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.30 | 1.76 | 0.84 | 2.50 | 0.93 | 0.80 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.67 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.87 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 3.80 ↓ | 3.50 ↓ | 1.83 ↑ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.86 ↓ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.35 | 1.93 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 0.91 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 148.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.30 | 1.95 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.07 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.30 | 1.81 | 0.63 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.05 ↑ | 1.07 ↓ | 3.26 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.35 | 1.93 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 0.91 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 138.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.07 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.93 | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.45 | 1.91 | 0.81 | 2.50 | 0.89 | 0.79 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 20.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.40 | 3.19 | 1.84 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.96 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 135.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.05 | 3.51 | 1.71 | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.82 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 51.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.75 | 1.65 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.69 | 0.84 | 2.50 | 0.84 | 0.84 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.36 | 3.67 | 1.64 | 0.78 | 2.50 | 0.93 | 0.91 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 28.15 ↑ | 5.41 ↑ | 1.18 ↓ | 1.53 ↑ | 1.50 | 0.51 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 3.75 | 1.63 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.29 | 3.80 | 1.73 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.43 | -0.25 | 0.49 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.45 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.75 | 1.70 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.25 | 1.95 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MFK Lokomotiva Zvolen | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| FC Artmedia Petrzalka | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).