Kết quả bóng đá trận MFK Karvina B vs Frydek-Mistek, 21:30 ngày 02/09/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 21:30 ngày 02/09/2026
MFK Karvina B 0 Kết thúc HT 0-1 3
Frydek-Mistek
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 12 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 17 | 7 |
| Điểm | 3 | 7 | 11 | 19 |
Chủ = MFK Karvina B · Khách = Frydek-Mistek
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MFK Karvina B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 4 (27%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 7 (47%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
MFK Karvina B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 7 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | 13 |
Frydek-Mistek
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 0 | 9 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 12 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MFK Karvina B (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Frydek-Mistek (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| MFK Karvina B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.85 | 2.15 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.75 | 3.55 ↓ | 2.20 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.15 | 0.81 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.40 | 2.12 ↓ | 0.81 | 2.75 | 0.79 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.50 | 1.86 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 2.65 ↓ | 3.50 | 2.10 ↑ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | 0.70 ↓ | -0.25 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.43 | 3.80 | 1.87 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 2.74 ↓ | 3.62 ↓ | 2.17 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.80 | 1.83 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 2.70 ↓ | 3.70 ↓ | 2.10 ↑ | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.85 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | - | - | - | 0.81 | -0.25 | 0.93 |
| Live | - | - | - | - | - | - | 0.81 | -0.25 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MFK Karvina B | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Frydek-Mistek | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).