Kết quả bóng đá trận MFK Havirov vs Tescoma Zlin, 21:00 ngày 16/09/2026
Cúp Séc · 21:00 ngày 16/09/2026
MFK Havirov 0 Kết thúc HT 0-0 4
Tescoma Zlin
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 17 | 16 |
| Điểm | 6 | 1 | 8 | 8 |
Chủ = MFK Havirov · Khách = Tescoma Zlin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MFK Havirov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (26%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 8 (30%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 5 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 9 (36%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
26
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
05
TL kiểm soát bóng
42%58%
Việt vị
11
Quả ném biên
1421
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MFK Havirov (29 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.66 bàn/trận
Tescoma Zlin (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| MFK Havirov | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1919 | |
| Sân nhà | Letná | |
| 0 | Sức chứa | 5633 |
| HLV | Bronislav Cervenka | |
| Khu vực | Zlin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 13.00 | 6.70 | 1.12 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.81 | -2.25 | 0.96 |
| Live | 251.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 15.00 | 7.00 | 1.13 | 0.98 | 3.50 | 0.82 | 0.79 | -2.25 | 1.02 |
| Live | 51.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 11.00 | 7.90 | 1.11 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.99 | -2.25 | 0.77 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.03 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.43 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 10.00 | 7.50 | 1.20 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | 1.30 | -1.50 | 0.50 |
| Live | 75.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↓ | -2.50 | 0.70 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 11.00 | 7.90 | 1.11 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.99 | -2.25 | 0.77 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.03 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 11.00 | 6.50 | 1.10 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 0.80 | -2.25 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 1.78 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 9.80 | 6.70 | 1.11 | 0.90 | 3.50 | 0.86 | 0.93 | -2.25 | 0.83 |
| Live | 65.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 3.57 ↑ | 0.00 | 0.12 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 12.00 | 7.00 | 1.14 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 15.00 | 7.25 | 1.13 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | -2.25 | 0.85 |
| Live | 376.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.20 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 3.07 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 9.35 | 7.20 | 1.18 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.65 | -2.50 | 1.10 |
| Live | 74.00 ↑ | 12.80 ↑ | 1.01 ↓ | 3.48 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 7.00 | 1.17 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.83 | -2.25 | 0.98 |
| Live | 251.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 3.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.