Kết quả bóng đá trận MFK Havirov vs Sigma Olomouc B, 15:15 ngày 11/10/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:15 ngày 11/10/2026
MFK Havirov 3 Kết thúc HT 1-0 0
Sigma Olomouc B
🟨 3 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 2
Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| MFK Havirov | Phút | |
| 22' | Zifcak P. | |
| 22' | Zifcak P. | |
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Teply J. 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| Chaban D. | 35' | |
| Chaban D. | 35' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 15 | 14 |
| Điểm | 7 | 6 | 11 | 13 |
Chủ = MFK Havirov · Khách = Sigma Olomouc B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MFK Havirov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (26%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 8 (30%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 6 (33%) |
Bảng xếp hạng
MFK Havirov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 13 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 | 1 | 15 |
Sigma Olomouc B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 4 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 5 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 6 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Thẻ vàng
11
Sút bóng
83
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
72
TL kiểm soát bóng
51%49%
Phạm lỗi
78
Việt vị
02
Quả ném biên
139
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MFK Havirov (28 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Sigma Olomouc B (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| MFK Havirov | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 12117 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.80 | 4.80 | 1.42 | 0.84 | 3.25 | 0.99 | 0.96 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.50 | 0.88 | 3.25 | 0.89 | 0.96 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 6.50 ↑ | 5.00 ↑ | 1.40 ↓ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.91 ↓ | -1.25 | 0.82 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.50 | 4.70 | 1.40 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 4.70 ↓ | 4.40 ↓ | 1.53 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 4.45 | 4.10 | 1.53 | 0.86 | 3.00 | 0.84 | 0.79 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 16.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.53 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 4.70 | 1.34 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.81 | -1.25 | 0.71 |
| Live | 4.50 ↓ | 4.00 ↓ | 1.54 ↑ | 0.81 | 3.00 | 0.75 ↑ | 0.76 ↓ | -1.00 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 6.02 | 4.90 | 1.39 | 1.26 | 3.50 | 0.57 | 0.78 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↑ | 4.14 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.75 | 1.42 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.93 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MFK Havirov | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sigma Olomouc B | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).