Kết quả bóng đá trận MFK Havirov vs MFK Karvina B, 15:15 ngày 16/08/2026

Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:15 ngày 16/08/2026
MFK Havirov
2 Kết thúc HT 1-1 2
MFK Karvina B
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

MFK Havirov Phút MFK Karvina B
Leo Gajdosik 1 - 0 ⚽9'
32'⚽ 1 - 1 Ondrej Strnadel
HT 1-1
53' Matej Kucak
Jakub Teply 2 - 1 ⚽55'
Leo Gajdosik 75'
Vojtech Wala 79'
90' Vit Valosek
90+3'⚽ 2 - 2 Roman Fukala
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 24
Hòa 11 22
Bại 11 64
Ghi bàn 59 1017
Mất bàn 47 2017
Điểm 44 814

Chủ = MFK Havirov · Khách = MFK Karvina B

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

MFK Havirov (26)Hiệp 1 / Cả trậnMFK Karvina B (19)
6 (23%)Thắng/Thắng2 (11%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (8%)Thắng/Bại1 (5%)
1 (4%)Hòa/Thắng2 (11%)
8 (31%)Hòa/Hòa4 (21%)
3 (12%)Hòa/Bại1 (5%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
5 (19%)Bại/Bại8 (42%)

Bảng xếp hạng

MFK Havirov

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5023413216
Sân nhà301236115
Sân khách201117115
6 gần613289--

MFK Karvina B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng521287711
Sân nhà22004167
Sân khách301246113
6 gần6213810--

Thành tích đối đầu (6 trận)

MFK Havirov 1 (17%)Hòa 1 (17%)MFK Karvina B 4 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/02/25MFK Karvina B2-0 (1-0)MFK Havirov4-1--B
INT CF10/07/24MFK Havirov1-0 (0-0)MFK Karvina B8-7--T
INT CF03/03/24MFK Karvina B2-1 (2-1)MFK Havirov---B
CZE DFL23/04/23MFK Havirov0-3 (0-1)MFK Karvina B4-7--B
CZE DFL11/09/22MFK Karvina B1-1 (0-0)MFK Havirov7-2--H
CZE DFL29/08/21MFK Karvina B3-1 (2-1)MFK Havirov7-2--B

Thành tích gần đây — MFK Havirov

THBHBHHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZEC12/08/26Belotin1-3 (0-1)MFK Havirov6-5--T
CZE CFL08/08/26Vitkovice1-1 (1-1)MFK Havirov15-1--H
CZE CFL02/08/26MFK Havirov0-1 (0-1)Zlin B10-302.75B
CZEC25/07/26FC Vratimov1-1 (1-1)MFK Havirov1-3--H
INT CF18/07/26BKS Sparta Katowice4-2 (1-2)MFK Havirov---B
CZE DFL10/05/26MFK Havirov1-1 (0-0)Pusta Polom11-3--H
CZE DFL01/05/26Novy Jicin0-0 (0-0)MFK Havirov4-16--H
CZE DFL26/04/26MFK Havirov5-0 (2-0)Valasske Mezirici7-4--T
CZE DFL12/04/26MFK Havirov2-0 (0-0)FC Irp Cesky Tesin9-1--T
CZE DFL05/04/26MFK Havirov2-1 (1-0)Petrvald na Morave2-4--T
CZE DFL22/03/26MFK Havirov2-0 (1-0)SSK Bilovec3-4--T
CZE DFL14/03/26Opava II2-1 (0-1)MFK Havirov4-10--B
INT CF03/03/26MFK Havirov4-4 (0-0)FC Vsetin---H
INT CF27/02/26MFK Havirov1-4 (0-0)Banik Ostrava U19---B
INT CF28/01/26MFK Havirov1-1 (0-0)GKS Jastrzebie7-7--H
CZE DFL01/11/25FC Vratimov1-6 (0-2)MFK Havirov4-9--T
CZE DFL26/10/25MFK Havirov2-1 (1-0)FK Bohumin11-9--T
CZE DFL12/10/25MFK Havirov5-0 (1-0)Rymarov---T
CZE DFL28/09/25MFK Havirov5-1 (2-1)Novy Jicin8-4--T
CZE DFL24/09/25MFK Havirov0-2 (0-1)Sumperk8-6--B

Thành tích gần đây — MFK Karvina B

TBBBHTTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE CFL09/08/26MFK Karvina B2-0 (0-0)Uhersky Brod4-6+0.252.75T
CZE CFL02/08/26Unicov3-2 (0-2)MFK Karvina B5-5-0.752.75B
INT CF25/07/26Tatran Krasno nad Kysucou2-1 (1-0)MFK Karvina B3-3--B
INT CF11/07/26MSK Zilina B3-0 (1-0)MFK Karvina B2-4--B
INT CF08/07/26MFK Karvina B1-1 (0-0)FC Vratimov---H
CZE CFL13/06/26FC Vsetin1-2 (0-1)MFK Karvina B4-2--T
CZE CFL06/06/26MFK Karvina B2-0 (0-0)Brno B7-5--T
CZE CFL30/05/26Hranice KUNZ0-0 (0-0)MFK Karvina B6-2--H
CZE CFL24/05/26MFK Karvina B1-3 (0-1)Sigma Olomouc B3-9-0.252.75B
CZE CFL20/05/26Polanka0-0 (0-0)MFK Karvina B5-5+0.252.75H
CZE CFL17/05/26MFK Karvina B2-2 (1-1)Hlucin6-8--H
CZE CFL10/05/26Zlin B2-1 (0-0)MFK Karvina B12-3--B
CZE CFL03/05/26MFK Karvina B0-5 (0-1)TJ Start Brno4-6+0.753B
CZE CFL29/04/26MFK Karvina B2-3 (0-2)Vrchovina10-3+0.753B
CZE CFL25/04/26Unie Hlubina1-1 (0-0)MFK Karvina B3-5--H
CZE CFL19/04/26MFK Karvina B1-1 (1-0)Slovacko II3-1102.75H
CZE CFL11/04/26Hodonin Sardice4-1 (1-1)MFK Karvina B7-7--B
CZE CFL04/04/26MFK Karvina B0-1 (0-1)Trinec3-6--B
CZE CFL28/03/26Blansko3-1 (2-1)MFK Karvina B5-6--B
CZE CFL22/03/26MFK Karvina B1-1 (1-1)Vitkovice7-8+0.53.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
10
9
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
83
87
Tấn công nguy hiểm
46
39
Sút ngoài cầu môn
6
4
Đá phạt trực tiếp
15
16
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Phạm lỗi
14
10
Việt vị
1
3
Quả ném biên
23
21
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

70 30
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B4
T4 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

MFK Havirov (27 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
MFK Karvina B (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

MFK Havirov (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

MFK Karvina B (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
02
B.thắng H2
MFK HavirovMFK Karvina B

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
01
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
MFK HavirovMFK Karvina B

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
21
Thắng 1
67
Hòa
25
Thua 1
35
Thua 2+
MFK HavirovMFK Karvina B

Thông tin đội bóng

MFK Havirov Thông tin MFK Karvina B
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.453.602.300.853.000.950.980.000.83
Live1.06 ↓8.70 ↑57.00 ↑4.30 ↑3.500.02 ↓1.23 ↑0.000.51 ↓
VcbetSớm2.553.602.380.863.000.910.930.000.80
Live1.06 ↓7.00 ↑101.00 ↑1.85 ↑3.500.38 ↓1.20 ↑0.000.61 ↓
InterwettenSớm2.403.652.550.552.501.20---
Live1.12 ↓5.50 ↑65.00 ↑2.05 ↑3.500.27 ↓---
10BETSớm2.223.402.400.903.000.71---
Live1.11 ↓5.56 ↑68.27 ↑2.19 ↑3.500.27 ↓---
CrownSớm2.203.452.450.752.750.950.750.000.95
Live1.07 ↓5.90 ↑21.00 ↑2.08 ↑3.500.24 ↓1.19 ↑0.000.60 ↓
SbobetSớm2.623.222.170.732.750.970.75-0.250.95
Live1.06 ↓5.10 ↑90.00 ↑3.44 ↑3.500.09 ↓1.23 ↑0.000.51 ↓
WewbetSớm2.403.462.430.973.000.770.830.000.91
Live1.05 ↓5.65 ↑31.00 ↑3.57 ↑3.500.06 ↓1.21 ↑0.000.60 ↓
LadbrokesSớm2.303.402.500.612.501.20---
Live1.02 ↓10.00 ↑51.00 ↑0.22 ↓2.502.50 ↑---
18BetSớm2.353.502.350.692.750.880.58-0.250.99
Live12.50 ↑1.09 ↓9.50 ↑4.74 ↑4.500.08 ↓0.01 ↓-0.508.49 ↑
PinnacleSớm2.453.362.510.782.750.980.850.000.90
Live1.13 ↓5.79 ↑30.78 ↑2.55 ↑3.500.27 ↓1.27 ↑0.000.60 ↓
BwinSớm2.303.402.500.602.501.15---
Live1.03 ↓11.00 ↑81.00 ↑5.75 ↑3.500.08 ↓---
1xBetSớm2.453.502.470.602.501.200.850.000.85
Live1.08 ↓7.94 ↑41.00 ↑3.70 ↑3.500.17 ↓1.23 ↑0.000.61 ↓
Bet 365Sớm2.383.602.401.003.000.800.850.000.95
Live13.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑4.75 ↑3.500.14 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm2.403.252.450.622.501.15---
Live17.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑4.50 ↑3.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.