Kết quả bóng đá trận MFK Bytca vs Zlate Moravce, 21:30 ngày 22/08/2026

2. Liga (Slovakia) · 21:30 ngày 22/08/2026
MFK Bytca
2 Kết thúc HT 2-1 1
Zlate Moravce
🟨 6 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 1 - 12
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

MFK Bytca Phút Zlate Moravce
Patrik Jakubik 1 - 0 12'
Daniel Hundak 27'
29' 1 - 1 Denis Adamkovic
Gabriel Gana 2 - 1 39'
41' Daniel Kutik
HT 2-1
▲ Andrej Knapec ▼ Patrik Jakubik46'
46' ▲ Martin Konopka ▼ Daniel Kutik
46' ▲ Martin Bukata ▼ Maximilian Halo
Matej Pavlik 54'
▲ Robert Petrus ▼ Michal Hrmo56'
▲ Rastislav Planeta ▼ Cesar Luna56'
61' ▲ David Bugar ▼ Ali Ousaye
▲ Luis Felipe ▼ Gabriel Gana64'
▲ Saleh Haruna ▼ Andrej Knapec64'
75' ▲ Samuel Kucharik ▼ Oskar Lachowicz
Saleh Haruna 77'
84' ▲ Sebastian Mato ▼ Denis Duga
88' David Bugar
90+1' Roland Buhaj
Matej Pavlik 90+2'
Tobias Fuka 90+3'
90+4'
Gabriel Danuleasa 90+4'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 00 03
Bại 12 54
Ghi bàn 53 1212
Mất bàn 43 2011
Điểm 63 1512

Chủ = MFK Bytca · Khách = Zlate Moravce

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

MFK Bytca (20)Hiệp 1 / Cả trậnZlate Moravce (20)
10 (50%)Thắng/Thắng6 (30%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
3 (15%)Hòa/Thắng3 (15%)
2 (10%)Hòa/Hòa2 (10%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (10%)
5 (25%)Bại/Bại6 (30%)

Bảng xếp hạng

MFK Bytca

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6105419316
Sân nhà310229314
Sân khách3003210016
6 gần6204515--

Zlate Moravce

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng612357514
Sân nhà302123215
Sân khách310234310
6 gần623186--

Thành tích gần đây — MFK Bytca

TBBBBTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK Cup19/08/26OSK Rosina0-2 (0-1)MFK Bytca2-7--T
SVK D214/08/26FK Pohronie3-1 (3-1)MFK Bytca6-2-1.252.75B
SVK D208/08/26MFK Bytca0-3 (0-3)Inter Bratislava4-8--B
SVK D202/08/26FC Artmedia Petrzalka4-0 (1-0)MFK Bytca12-5--B
SVK D225/07/26MFK Bytca0-5 (0-2)Tatran LM6-2--B
Slo D330/05/26FK Podkonice0-2 (0-1)MFK Bytca6-4--T
Slo D323/05/26MFK Bytca2-1 (1-0)Kysucke Nove Mesto---T
Slo D316/05/26MFK Bytca2-0 (0-0)TJ Banik Kalinovo8-0--T
Slo D309/05/26TJ Tatran Oravske Vesele0-2 (0-1)MFK Bytca---T
Slo D302/05/26MFK Bytca2-0 (0-0)Ruzomberok B---T
Slo D325/04/26Novohrad Lucenec0-3 (0-2)MFK Bytca7-4--T
Slo D318/04/26MFK Bytca1-1 (0-0)Banska Bystrica B---H
Slo D312/04/26Jednota Banova0-0 (0-0)MFK Bytca5-12+12.75H
Slo D304/04/26MFK Bytca4-1 (2-1)Fomat Martin---T
Slo D329/03/26FTC Filakovo1-2 (0-1)MFK Bytca---T
Slo D321/03/26MFK Bytca2-0 (0-0)Namestovo9-6--T
Slo D314/03/26Dolny Kubin1-2 (0-1)MFK Bytca---T
Slo D307/03/26MFK Bytca3-0 (2-0)Rimavska Sobota4-4--T
Slo D301/11/25MFK Bytca5-1 (3-0)FK Podkonice2-10--T
Slo D324/10/25Kysucke Nove Mesto2-2 (0-0)MFK Bytca3-4--H

Thành tích gần đây — Zlate Moravce

HBHTTHBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D215/08/26Zlate Moravce0-0 (0-0)MSK Zilina B10-2--H
SVK D210/08/26Povazska Bystrica2-1 (1-0)Zlate Moravce3-6-0.252.5B
SVK D202/08/26Zlate Moravce2-2 (1-0)Banik Lehota Pod Vtacnikom3-6--H
SVK D226/07/26Slovan Bratislava B0-1 (0-0)Zlate Moravce4-3+0.252.75T
INT CF18/07/26Cracovia II1-3 (1-2)Zlate Moravce3-8--T
INT CF11/07/26FK Nove Zamky1-1 (1-1)Zlate Moravce1-7--H
INT CF08/07/26MFK Skalica2-1 (1-1)Zlate Moravce3-6-0.52.75B
INT CF04/07/26Slovan Duslo Sala0-8 (0-3)Zlate Moravce0-10--T
INT CF28/06/26Zlate Moravce5-3 (2-1)FC Banik Prievidza11-2--T
INT CF27/06/26Zlate Moravce2-0 (1-0)Dukla Banska Bystrica7-6-0.52.75T
INT CF20/06/26Inter Bratislava0-1 (0-0)Zlate Moravce8-302.75T
SVK D215/05/26Banik Lehota Pod Vtacnikom3-3 (2-2)Zlate Moravce6-1002.75H
SVK D208/05/26Zlate Moravce1-0 (0-0)FC Artmedia Petrzalka4-5+0.252.75T
SVK D202/05/26MSK Puchov1-0 (1-0)Zlate Moravce4-11--B
SVK D226/04/26Zlate Moravce0-1 (0-0)FK Pohronie8-6+12.75B
SVK D221/04/26Stara Lubovna4-2 (3-1)Zlate Moravce4-5+0.52.75B
SVK D217/04/26Zlate Moravce1-2 (0-1)STK Samorin11-6+0.752.5B
SVK D212/04/26MSK Zilina B1-4 (1-2)Zlate Moravce15-13+0.52.75T
SVK D207/04/26OFK Malzenice1-0 (0-0)Zlate Moravce5-9+0.252.75B
SVK D202/04/26Zlate Moravce0-0 (0-0)MFK Lokomotiva Zvolen8-1+0.753H

Đội hình

MFK BytcaZlate Moravce
13Kiano Casamalhuapa22Tobias Fuka5Gabriel Danuleasa8Matej Pavlik13Kiano Falcao13Kiano Falcao21Richard Hecko6Gabriel Gana11Arthur Miroslav Bozenik14Patrik Jakubik17Michal Hrmo7CDaniel Hundak9Cesar Luna41Patrik Vasil3Roland Buhaj17Daniel Kutik26Samuel Bagin2Simon Micuda8Oskar Lachowicz14CDenis Duga89Maximilian Halo9Adam Pudil21Denis Adamkovic25Ali Ousaye

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
12
Phạt góc (HT)
1
7
Thẻ vàng
6
3
Sút bóng
4
21
Sút cầu môn
2
9
Tấn công
63
97
Tấn công nguy hiểm
25
66
Sút ngoài cầu môn
2
12
Đá phạt trực tiếp
20
14
TL kiểm soát bóng
20%
80%
TL kiểm soát bóng (HT)
22%
78%
Phạm lỗi
11
11
Việt vị
2
7
Quả ném biên
11
28
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

MFK Bytca (21 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Zlate Moravce (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

MFK Bytca (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Zlate Moravce (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
12
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
02
B.thắng H2
MFK BytcaZlate Moravce

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
21
B/B
MFK BytcaZlate Moravce

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

105
Thắng 2+
33
Thắng 1
35
Hòa
06
Thua 1
41
Thua 2+
MFK BytcaZlate Moravce

Thông tin đội bóng

MFK Bytca Thông tin Zlate Moravce
Thành lập 1995
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Peter Gazi
Khu vực Moravce
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm5.504.101.470.552.501.20---
Live5.75 ↑4.20 ↑1.45 ↓0.552.501.20---
10BETSớm3.953.551.550.672.750.72---
Live5.40 ↑4.00 ↑1.40 ↓0.86 ↑3.000.78 ↑---
WewbetSớm4.173.691.650.852.750.890.91-0.750.83
Live5.95 ↑4.28 ↑1.40 ↓0.92 ↑3.000.82 ↓0.85 ↓-1.250.89 ↑
LadbrokesSớm5.754.201.440.572.501.25---
Live5.50 ↓4.201.440.572.501.25---
18BetSớm3.703.701.800.812.750.870.92-0.750.77
Live6.25 ↑4.50 ↑1.45 ↓0.91 ↑3.000.81 ↓0.81 ↓-1.250.92 ↑
PinnacleSớm6.164.701.360.933.250.810.95-1.250.79
Live5.76 ↓4.46 ↓1.44 ↑0.97 ↑3.000.82 ↑0.80 ↓-1.250.99 ↑
BwinSớm5.754.201.430.572.501.25---
Live5.50 ↓4.201.430.55 ↓2.501.25---
1xBetSớm4.723.741.610.842.750.840.89-0.750.79
Live6.35 ↑4.25 ↑1.41 ↓0.68 ↓2.750.96 ↑0.56 ↓-1.501.15 ↑
Bet 365Sớm4.333.901.650.882.750.930.95-0.750.85
Live6.00 ↑5.00 ↑1.42 ↓0.95 ↑3.000.85 ↓0.88 ↓-1.250.93 ↑
William HillSớm6.504.601.351.103.500.62---
Live5.80 ↓4.00 ↓1.40 ↑0.57 ↓2.501.25 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.