Kết quả bóng đá trận MFK Bytca vs Tatran LM, 22:00 ngày 25/07/2026
2. Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 25/07/2026
MFK Bytca 0 Hiệp 1 - HT 0-0 2
Tatran LM
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| MFK Bytca | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
| 13' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 20 | 23 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 4 | 12 |
| Điểm | 9 | 6 | 26 | 18 |
Chủ = MFK Bytca · Khách = Tatran LM
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MFK Bytca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (57%) | Thắng/Thắng | 15 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (6%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 9 (18%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 5 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 5 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 6 (12%) |
Bảng xếp hạng
MFK Bytca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 13 | 1 | - | - |
Tatran LM
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
MFK Bytca 1 (100%)Hòa 0 (0%)Tatran LM 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/09/24 | MFK Bytca | 2-1 (1-0) | Tatran LM | - | - | T |
Thành tích gần đây — MFK Bytca
TTTTTTHHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/4 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | FK Podkonice | 0-2 (0-1) | MFK Bytca | - | - | T |
| 23/05/26 | MFK Bytca | 2-1 (1-0) | Kysucke Nove Mesto | - | - | T |
| 16/05/26 | MFK Bytca | 2-0 (0-0) | TJ Banik Kalinovo | - | - | T |
| 09/05/26 | TJ Tatran Oravske Vesele | 0-2 (0-1) | MFK Bytca | - | - | T |
| 02/05/26 | MFK Bytca | 2-0 (0-0) | Ruzomberok B | - | - | T |
| 25/04/26 | Novohrad Lucenec | 0-3 (0-2) | MFK Bytca | - | - | T |
| 18/04/26 | MFK Bytca | 1-1 (0-0) | Banska Bystrica B | - | - | H |
| 12/04/26 | Jednota Banova | 0-0 (0-0) | MFK Bytca | +1 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | MFK Bytca | 4-1 (2-1) | Fomat Martin | - | - | T |
| 29/03/26 | FTC Filakovo | 1-2 (0-1) | MFK Bytca | - | - | T |
| 21/03/26 | MFK Bytca | 2-0 (0-0) | Namestovo | - | - | T |
| 14/03/26 | Dolny Kubin | 1-2 (0-1) | MFK Bytca | - | - | T |
| 07/03/26 | MFK Bytca | 3-0 (2-0) | Rimavska Sobota | - | - | T |
| 01/11/25 | MFK Bytca | 5-1 (3-0) | FK Podkonice | - | - | T |
| 24/10/25 | Kysucke Nove Mesto | 2-2 (0-0) | MFK Bytca | - | - | H |
| 19/10/25 | TJ Banik Kalinovo | 2-5 (2-1) | MFK Bytca | - | - | T |
| 11/10/25 | MFK Bytca | 2-1 (1-1) | TJ Tatran Oravske Vesele | - | - | T |
| 05/10/25 | Ruzomberok B | 3-0 (0-0) | MFK Bytca | 0 | 3 | B |
| 27/09/25 | MFK Bytca | 3-1 (1-0) | Novohrad Lucenec | - | - | T |
| 21/09/25 | Banska Bystrica B | 3-0 (1-0) | MFK Bytca | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Tatran LM
BTTHTTHBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Sport Podbrezova | 3-2 (1-2) | Tatran LM | - | - | B |
| 11/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-4 (0-2) | Tatran LM | - | - | T |
| 07/07/26 | Spisska Nova Ves | 1-2 (0-2) | Tatran LM | - | - | T |
| 04/07/26 | Tatran LM | 1-1 (0-1) | Banik Ostrava B | -0.75 | 3.25 | H |
| 01/07/26 | Poprad | 1-4 (1-1) | Tatran LM | - | - | T |
| 27/06/26 | Tatran LM | 2-0 (2-0) | Podhale Nowy Targ | 0 | 3 | T |
| 19/06/26 | Tatran LM | 2-2 (1-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | - | - | H |
| 15/05/26 | FC Artmedia Petrzalka | 2-1 (0-1) | Tatran LM | 0 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | Tatran LM | 3-0 (1-0) | MSK Puchov | +0.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | FK Pohronie | 2-2 (0-1) | Tatran LM | 0 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Tatran LM | 2-0 (0-0) | Stara Lubovna | - | - | T |
| 22/04/26 | STK Samorin | 1-1 (1-1) | Tatran LM | -0.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Tatran LM | 2-0 (0-0) | MSK Zilina B | - | - | T |
| 11/04/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 2-1 (1-0) | Tatran LM | - | - | B |
| 04/04/26 | Tatran LM | 0-0 (0-0) | OFK Malzenice | - | - | H |
| 28/03/26 | Slovan Bratislava B | 3-1 (0-1) | Tatran LM | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Tatran LM | 4-2 (1-0) | Povazska Bystrica | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Slavia TU Kosice | 4-0 (2-0) | Tatran LM | +0.75 | 2.75 | B |
| 12/03/26 | Tatran Presov | 2-1 (1-1) | Tatran LM | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | Zlate Moravce | 1-2 (0-1) | Tatran LM | -0.5 | 3 | T |
Đội hình
MFK Bytca
Tatran LM
1Adrian Tkac13Kiano Falcao3Andrej Knapec4CRobert Petrus13Kiano Casamalhuapa19Vasyl Subotenko8Matej Pavlik10Rastislav Planeta17Alejandro Quiroz20Alex Micienka7Daniel Hundak14Patrik Jakubik30Adrian Slancik8Tomas Gerat24Lukas Jendrek28Michal Piter-Bucko7Adrian Macejko11CTomas Stas18Samuel Gladis20Rafael Freitas17Emmanuel Okonji22Samuel Chlepko27Abdulhakim Daneji
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Phạt góc (HT)
30
Sút bóng
23
Sút cầu môn
23
Tấn công
2324
Tấn công nguy hiểm
1315
Đá phạt trực tiếp
22
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
12
Việt vị
10
Quả ném biên
53
So Sánh Sức Mạnh
60 40
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MFK Bytca (14 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.36 bàn/trận
Tatran LM (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| MFK Bytca | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Marek Petrus | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.64 | 0.82 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 0.82 | 4.25 | 1.02 ↑ | 0.94 ↓ | -0.25 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.55 | 1.88 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.09 ↓ | 0.79 ↓ | 4.25 | 1.01 ↑ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 3.65 | 1.77 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.10 ↓ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.50 | 3.45 | 1.66 | 0.65 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 17.56 ↑ | 7.81 ↑ | 1.08 ↓ | 0.85 ↑ | 4.50 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.55 | 1.88 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.09 ↓ | 0.79 ↓ | 4.25 | 1.01 ↑ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.87 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.19 | 3.16 | 1.92 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 13.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.07 ↓ | 1.02 ↑ | 4.50 | 0.78 ↓ | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.62 | 3.58 | 1.77 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.97 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 30.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.09 ↓ | 0.78 ↓ | 4.25 | 1.00 ↑ | 0.92 ↓ | -0.25 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.75 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.78 | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | -0.50 | 0.72 |
| Live | 18.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.10 ↓ | 0.77 ↓ | 4.25 | 0.98 ↑ | 0.91 ↓ | -0.25 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.55 | 3.59 | 1.88 | 0.89 | 2.75 | 0.89 | 0.90 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 20.01 ↑ | 9.02 ↑ | 1.10 ↓ | 0.79 ↓ | 4.25 | 1.00 ↑ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.88 | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.75 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.80 | 0.80 | 2.75 | 0.89 | 1.25 | -0.25 | 0.57 |
| Live | 14.00 ↑ | 9.35 ↑ | 1.12 ↓ | 0.97 ↑ | 4.50 | 0.83 ↓ | 0.95 ↓ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.75 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 0.80 ↓ | 4.25 | 1.00 ↑ | 0.93 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.85 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 0.91 ↑ | 4.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.