Kết quả bóng đá trận MFK Bytca vs Inter Bratislava, 22:00 ngày 08/08/2026
2. Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 08/08/2026
MFK Bytca 0 Kết thúc HT 0-3 3
Inter Bratislava
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| MFK Bytca | Phút | |
| 1' | Tomas Vantruba | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Lukas Remen | |
| ▲ Saleh Haruna ▼ Orion McHugh | 16' ⇄ | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 Lukas Remen | |
| 24' | ⚽ 0 - 3 Denis Franke | |
| 30' ⇄ | ▲ Adebayo ▼ Denis Franke | |
| ▲ Robert Petrus ▼ Matej Pavlik | 35' ⇄ | |
| HT 0-3 | ||
| ▲ Patrik Jakubik ▼ Michal Hrmo | 46' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Ronald Kubović ▼ Adebayo | |
| ▲ Gabriel Gana ▼ Rastislav Planeta | 76' ⇄ | |
| ▲ Jakub Hrtanek ▼ Alejandro Quiroz | 76' ⇄ | |
| 83' | Boris Polevka | |
| Gabriel Gana | 84' | |
| 86' ⇄ | ▲ Bernard Ababio ▼ Boris Polevka | |
| 86' ⇄ | ▲ Atiki Timi Egbe ▼ David Straka | |
| Cesar Luna | 87' | |
| 87' | Kristian Mihalek | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 12 | 4 | 14 | 8 |
| Điểm | 0 | 3 | 19 | 16 |
Chủ = MFK Bytca · Khách = Inter Bratislava
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MFK Bytca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (50%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
MFK Bytca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 12 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 8 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 10 | - | - |
Inter Bratislava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 5 | - | - |
Thành tích gần đây — MFK Bytca
BBTTTTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | FC Artmedia Petrzalka | 4-0 (1-0) | MFK Bytca | - | - | B |
| 25/07/26 | MFK Bytca | 0-5 (0-2) | Tatran LM | - | - | B |
| 30/05/26 | FK Podkonice | 0-2 (0-1) | MFK Bytca | - | - | T |
| 23/05/26 | MFK Bytca | 2-1 (1-0) | Kysucke Nove Mesto | - | - | T |
| 16/05/26 | MFK Bytca | 2-0 (0-0) | TJ Banik Kalinovo | - | - | T |
| 09/05/26 | TJ Tatran Oravske Vesele | 0-2 (0-1) | MFK Bytca | - | - | T |
| 02/05/26 | MFK Bytca | 2-0 (0-0) | Ruzomberok B | - | - | T |
| 25/04/26 | Novohrad Lucenec | 0-3 (0-2) | MFK Bytca | - | - | T |
| 18/04/26 | MFK Bytca | 1-1 (0-0) | Banska Bystrica B | - | - | H |
| 12/04/26 | Jednota Banova | 0-0 (0-0) | MFK Bytca | +1 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | MFK Bytca | 4-1 (2-1) | Fomat Martin | - | - | T |
| 29/03/26 | FTC Filakovo | 1-2 (0-1) | MFK Bytca | - | - | T |
| 21/03/26 | MFK Bytca | 2-0 (0-0) | Namestovo | - | - | T |
| 14/03/26 | Dolny Kubin | 1-2 (0-1) | MFK Bytca | - | - | T |
| 07/03/26 | MFK Bytca | 3-0 (2-0) | Rimavska Sobota | - | - | T |
| 01/11/25 | MFK Bytca | 5-1 (3-0) | FK Podkonice | - | - | T |
| 24/10/25 | Kysucke Nove Mesto | 2-2 (0-0) | MFK Bytca | - | - | H |
| 19/10/25 | TJ Banik Kalinovo | 2-5 (2-1) | MFK Bytca | - | - | T |
| 11/10/25 | MFK Bytca | 2-1 (1-1) | TJ Tatran Oravske Vesele | - | - | T |
| 05/10/25 | Ruzomberok B | 3-0 (0-0) | MFK Bytca | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Inter Bratislava
BBHTTTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Inter Bratislava | 0-1 (0-1) | MSK Zilina B | +0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Povazska Bystrica | 3-1 (3-0) | Inter Bratislava | - | - | B |
| 18/07/26 | Inter Bratislava | 1-1 (1-1) | Galanta | - | - | H |
| 11/07/26 | Inter Bratislava | 4-0 (3-0) | FC Banik Prievidza | - | - | T |
| 03/07/26 | Trencin | 0-1 (0-1) | Inter Bratislava | - | - | T |
| 27/06/26 | Inter Bratislava | 2-0 (1-0) | STK Samorin | - | - | T |
| 20/06/26 | Inter Bratislava | 0-1 (0-0) | Zlate Moravce | 0 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Inter Bratislava | 1-0 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | Slavia TU Kosice | 2-1 (2-1) | Inter Bratislava | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 1-0 (0-0) | Inter Bratislava | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Inter Bratislava | 0-2 (0-0) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | B |
| 22/04/26 | MSK Puchov | 1-3 (1-3) | Inter Bratislava | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Inter Bratislava | 2-1 (1-1) | FK Pohronie | - | - | T |
| 11/04/26 | Stara Lubovna | 2-2 (1-2) | Inter Bratislava | - | - | H |
| 03/04/26 | Inter Bratislava | 0-2 (0-1) | STK Samorin | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | MSK Zilina B | 1-2 (1-2) | Inter Bratislava | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Inter Bratislava | 0-1 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | OFK Malzenice | 1-0 (0-0) | Inter Bratislava | 0 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Inter Bratislava | 2-0 (0-0) | Slovan Bratislava B | - | - | T |
| 28/02/26 | Povazska Bystrica | 0-2 (0-0) | Inter Bratislava | - | - | T |
Đội hình
MFK Bytca
Inter Bratislava
1Adrian Tkac3Andrej Knapec5Gabriel Danuleasa13Kiano Casamalhuapa21Orion McHugh8Matej Pavlik10Rastislav Planeta11Michal Hrmo17Alejandro Quiroz7CDaniel Hundak9Cesar Luna1Peter Sokol2Kristian Mihalek5CLukas Remen9Alexander Toth14Boris Polevka19Richard Nagy6David Straka7Denis Franke21Martin Kusnir22Viktor Tatar12Tomas Vantruba
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Adrian Tkac
- 3Andrej Knapec
- 5Gabriel Danuleasa
- 7Daniel Hundak C
- 8Matej Pavlik▼ Rời sân 35'
- 9Cesar Luna🟨 Thẻ vàng 87'
- 10Rastislav Planeta▼ Rời sân 76'
- 11Michal Hrmo▼ Rời sân 46'
- 13Kiano Casamalhuapa
- 17Alejandro Quiroz▼ Rời sân 76'
- 21Orion McHugh▼ Rời sân 16'
Khách · 541
- 1Peter Sokol
- 2Kristian Mihalek🟨 Thẻ vàng 87'
- 5Lukas Remen C⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 21'
- 6David Straka▼ Rời sân 86'
- 7Denis Franke⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 30'
- 9Alexander Toth
- 12Tomas Vantruba🟨 Thẻ vàng 1'
- 14Boris Polevka🟨 Thẻ vàng 83' · ▼ Rời sân 86'
- 19Richard Nagy
- 21Martin Kusnir
- 22Viktor Tatar
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
23
Sút bóng
913
Sút cầu môn
46
Tấn công
97102
Tấn công nguy hiểm
4682
Sút ngoài cầu môn
57
Đá phạt trực tiếp
610
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Việt vị
01
Quả ném biên
1215
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MFK Bytca (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Inter Bratislava (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
MFK Bytca (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Inter Bratislava (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| MFK Bytca | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1940 | |
| Sân nhà | ASK Inter Slovnaft Bratislava | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| HLV | Vladimir Cifranic | |
| Khu vực | BRATISLAVA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 3.70 | 1.63 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 3.60 ↓ | 1.63 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.30 | 1.84 | 0.64 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.70 ↑ | 3.45 ↑ | 1.58 ↓ | 0.76 ↑ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.23 | 3.32 | 1.97 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.77 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 4.63 ↑ | 3.65 ↑ | 1.59 ↓ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.98 ↑ | -0.75 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.61 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 3.70 ↑ | 1.60 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.10 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 5.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.63 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.74 ↓ | -1.00 | 0.99 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.62 | 3.38 | 1.85 | 0.88 | 2.50 | 0.86 | 0.88 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 5.06 ↑ | 3.89 ↑ | 1.57 ↓ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.78 ↓ | -1.00 | 1.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.60 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 3.70 ↑ | 1.58 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.12 | 3.40 | 2.17 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.84 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 5.17 ↑ | 3.80 ↑ | 1.55 ↓ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.99 ↑ | -0.75 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.10 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 4.50 ↑ | 3.80 ↑ | 1.65 ↓ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.98 ↑ | -0.75 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 3.60 | 1.57 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 4.80 | 3.50 ↓ | 1.57 | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.