Kết quả bóng đá trận Mezokovesd Zsory vs Kazincbarcika, 22:00 ngày 19/09/2026
NB Ⅱ (Hungary) · 22:00 ngày 19/09/2026
Mezokovesd Zsory 4 Kết thúc HT 3-0 1
Kazincbarcika
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 12 | 13 |
| Điểm | 3 | 1 | 15 | 16 |
Chủ = Mezokovesd Zsory · Khách = Kazincbarcika
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mezokovesd Zsory | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 5 (31%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 6 (38%) |
| 5 (38%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Mezokovesd Zsory
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 5 | 9 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 9 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 10 |
Kazincbarcika
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 6 | 4 | 23 | 31 | 70 | 22 | 12 |
| Sân nhà | 17 | 3 | 2 | 12 | 13 | 33 | 11 | 12 |
| Sân khách | 16 | 3 | 2 | 11 | 18 | 37 | 11 | 12 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mezokovesd Zsory (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kazincbarcika (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mezokovesd Zsory | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Mezokovesdi Varosi Stadion | Sân nhà | Pete András Stadion |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Attila Pinter | HLV | Attila Kuttor |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.70 | 0.96 | 2.50 | 0.81 | 1.03 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.20 | 2.60 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.83 ↑ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.75 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 2.90 | 2.55 | 0.71 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 2.88 ↓ | 2.45 ↓ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.19 | 3.23 | 2.61 | 0.80 | 2.25 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.58 ↑ | 16.00 ↑ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.00 ↓ | 2.65 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.20 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.65 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 35.00 ↑ | 2.01 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.79 | 0.99 | 2.50 | 0.73 | 0.74 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.70 ↑ | 25.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.70 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.40 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mezokovesd Zsory | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Kazincbarcika | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).