Kết quả bóng đá trận Meyrin vs Neuchatel Xamax, 21:00 ngày 15/08/2026
Cúp Thụy Sĩ · 21:00 ngày 15/08/2026
Meyrin 0 Kết thúc HT 0-0 0
Neuchatel Xamax
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 19 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 16 | 18 |
| Điểm | 3 | 0 | 11 | 16 |
Chủ = Meyrin · Khách = Neuchatel Xamax
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Meyrin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 4 (40%) | Bại/Bại | 6 (33%) |
Thành tích gần đây — Meyrin
TBHTBBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Vevey Sports | 0-4 (0-1) | Meyrin | - | - | T |
| 18/07/26 | Bavois | 1-0 (1-0) | Meyrin | - | - | B |
| 30/05/26 | Meyrin | 2-2 (1-1) | Chenois | - | - | H |
| 23/05/26 | La Sarraz-Eclepens | 2-3 (1-2) | Meyrin | - | - | T |
| 17/05/26 | Meyrin | 1-2 (0-0) | Echallens | - | - | B |
| 09/05/26 | La Chaux-de-Fonds | 2-1 (1-0) | Meyrin | - | - | B |
| 02/05/26 | Meyrin | 4-1 (2-0) | FC Coffrane | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Sion U21 | 1-4 (1-2) | Meyrin | - | - | T |
| 18/04/26 | Portalban/Gletterens | 2-0 (1-0) | Meyrin | - | - | B |
| 11/04/26 | Stade Payerne | 0-3 (0-2) | Meyrin | - | - | T |
| 04/04/26 | Meyrin | 0-2 (0-2) | FC Prishtina Bern | - | - | B |
| 28/03/26 | Monthey | 0-2 (0-1) | Meyrin | - | - | T |
| 22/03/26 | Meyrin | 4-1 (2-1) | FC Martigny Sports | - | - | T |
| 19/03/26 | Grand-Lancy | 3-1 (2-0) | Meyrin | - | - | B |
| 07/03/26 | Meyrin | 0-1 (0-0) | FC Amical Saint-Prex | - | - | B |
| 28/02/26 | FC Naters | 1-3 (0-1) | Meyrin | - | - | T |
| 21/02/26 | Meyrin | 1-0 (0-0) | Servette U21 | - | - | T |
| 14/02/26 | FC Vernier | 2-3 (0-0) | Meyrin | - | - | T |
| 07/02/26 | Meyrin | 1-0 (1-0) | Bavois | -0.75 | 3.25 | T |
| 31/01/26 | Lausanne SportsU21 | 2-3 (2-1) | Meyrin | -1.75 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Neuchatel Xamax
TTTTTBBBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Etoile Carouge | 0-1 (0-1) | Neuchatel Xamax | 0 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | FC Wil 1900 | 1-2 (1-1) | Neuchatel Xamax | -0.25 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Neuchatel Xamax | 3-2 (3-1) | Kriens | +1 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Neuchatel Xamax | 4-0 (3-0) | La Chaux-de-Fonds | - | - | T |
| 11/07/26 | Lausanne Sports | 1-2 (1-0) | Neuchatel Xamax | -1 | 3 | T |
| 04/07/26 | Thun | 6-2 (5-1) | Neuchatel Xamax | - | - | B |
| 01/07/26 | Neuchatel Xamax | 2-4 (1-2) | FC Sion | -1 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Lugano | 2-1 (1-1) | Neuchatel Xamax | -1.25 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Stade Ouchy | 2-1 (1-0) | Neuchatel Xamax | -0.5 | 3.25 | B |
| 12/05/26 | Neuchatel Xamax | 3-0 (2-0) | Etoile Carouge | +0.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-3 (2-0) | Neuchatel Xamax | 0 | 3 | T |
| 02/05/26 | Neuchatel Xamax | 1-3 (0-1) | Aarau | -1 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Neuchatel Xamax | 2-1 (1-1) | Bellinzona | +0.75 | 3 | T |
| 23/04/26 | Yverdon | 2-2 (1-0) | Neuchatel Xamax | -0.5 | 3 | H |
| 17/04/26 | Young Boys | 2-1 (1-0) | Neuchatel Xamax | -2.25 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Neuchatel Xamax | 4-1 (2-1) | Stade Nyonnais | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | FC Wil 1900 | 5-2 (3-2) | Neuchatel Xamax | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Neuchatel Xamax | 1-3 (0-1) | Vaduz | -0.5 | 3 | B |
| 27/03/26 | Winterthur | 2-1 (1-0) | Neuchatel Xamax | - | - | B |
| 22/03/26 | Aarau | 1-0 (0-0) | Neuchatel Xamax | -0.75 | 3 | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
18
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
44
Sút bóng
149
Sút cầu môn
42
Tấn công
106142
Tấn công nguy hiểm
69118
Sút ngoài cầu môn
107
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Meyrin (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Neuchatel Xamax (22 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Neuchatel Xamax (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Meyrin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914 | Thành lập | 1970/6/16 |
| Sân nhà | Stade La Maladiere | |
| 0 | Sức chứa | 13300 |
| HLV | Bruno Berner | |
| Khu vực | Neuchatel |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.33 | 1.25 | 0.73 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↓ | 4.10 ↓ | 1.29 ↑ | 0.64 ↓ | 3.25 | 0.69 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 7.25 | 6.00 | 1.33 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 5.50 ↓ | 1.33 | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 7.00 | 5.80 | 1.31 | 0.93 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 7.40 ↑ | 5.40 ↓ | 1.33 ↑ | 0.77 ↓ | 3.25 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 7.20 | 5.00 | 1.32 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 0.94 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 6.50 ↓ | 4.78 ↓ | 1.36 ↑ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.97 ↑ | 0.82 ↓ | -1.50 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 5.00 | 1.30 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↓ | 4.80 ↓ | 1.35 ↑ | 0.40 | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.75 | 5.25 | 1.33 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 7.50 ↑ | 5.00 ↓ | 1.35 ↑ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.78 ↓ | -1.50 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.59 | 4.97 | 1.27 | 0.79 | 3.25 | 0.90 | 0.92 | -1.50 | 0.77 |
| Live | 4.08 ↓ | 5.14 ↑ | 1.40 ↑ | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.89 ↓ | -1.25 | 0.77 | |
| Bwin | Sớm | 7.00 | 5.25 | 1.31 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↓ | 5.00 ↓ | 1.33 ↑ | 0.93 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.30 | 6.20 | 1.34 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 7.11 ↓ | 5.35 ↓ | 1.34 | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.78 ↓ | -1.50 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.25 | 5.25 | 1.27 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 8.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.27 | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.80 | 0.80 ↓ | -1.50 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 7.50 | 5.00 | 1.29 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.80 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 7.50 | 4.80 ↓ | 1.30 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.75 | 0.73 ↓ | -1.50 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.