Mexico vs Ecuador 2-0 — FIFA World Cup
FIFA World Cup · 01/07/2026 09:00 · Kết thúc
Mexico 2 FT HT 2-0 0
Ecuador
🟨 0-3 🟥 0-1 ⛳ 3-8
Mexico City Stadium Light Rain 16℃~17℃
Đội hình ra sân 433 - 442
MexicoEcuador
1Jose Raul Rangel Aguilar2Jorge Sanchez3CCesar Jasib Montes Castro5Johan Felipe Vasquez Ibarra23Jesus Gallardo6Erik Antonio Lira Mendez7Luis Romo19Gilberto Mora9Raul Alonso Jimenez Rodriguez16Julian Quinones25Roberto Carlos Alvarado Hernandez1Hernan Ismael Galindez3Piero Hincapie4Joel Leandro Ordonez Guerrero6Willian Joel Pacho Tenorio21Alan Steven Franco Palma9John Yeboah Zamora15Pedro Jeampierre Vite Uca20Nilson David Angulo Ramirez23CMoises Caicedo13Enner Valencia19Gonzalo Jordy Plata Jimenez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
MexicoEcuador
| FT 2-0 | ||
| 90+9' | Moises Caicedo | |
| 90+5' | Piero Hincapie | |
| 90+4' | 📺 Piero Hincapie(Reason:Card changed) VAR | |
| 90+3' | Kendry Paez | |
| ▲ Orbelin Pineda Alvarado ▼ Julian Quinones | 80' ⇄ | |
| ▲ Israel Reyes Romero ▼ Roberto Carlos Alvarado Hernandez | 80' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Jordy Josue Caicedo Medina ▼ John Yeboah Zamora | |
| 79' ⇄ | ▲ Kendry Paez ▼ Nilson David Angulo Ramirez | |
| ▲ Santiago Gimenez ▼ Raul Alonso Jimenez Rodriguez | 74' ⇄ | |
| ▲ Obed Vaargas ▼ Luis Romo | 73' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Kevin Rodriguez ▼ Enner Valencia | |
| ▲ Brian Gutierrez ▼ Gilberto Mora | 58' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Angelo Preciado ▼ Joel Leandro Ordonez Guerrero | |
| 46' ⇄ | ▲ Yaimar Medina ▼ Alan Steven Franco Palma | |
| HT 2-0 | ||
| 45+1' | Alan Steven Franco Palma | |
| Raul Alonso Jimenez Rodriguez(Assists:Julian Quinones) (Kiến tạo: Julian Quinones) 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| Julian Quinones(Assists:Roberto Carlos Alvarado Hernandez) (Kiến tạo: Roberto Carlos Alvarado Hernandez) 1 - 0 ⚽ | 22' | |
Tường thuật trực tiếp
MexicoEcuador
🎯 Dứt điểm - Raul Alonso Jimenez Rodriguez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Roberto Carlos Alvarado Hernandez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gilberto Mora (chân phải) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - John Yeboah Zamora (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Julian Quinones (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Raul Alonso Jimenez Rodriguez (chân phải) — vào lưới
40'
🎯 Dứt điểm - John Yeboah Zamora (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Raul Alonso Jimenez Rodriguez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Raul Alonso Jimenez Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Roberto Carlos Alvarado Hernandez (chân trái) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Pedro Jeampierre Vite Uca (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gilberto Mora (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cesar Jasib Montes Castro (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Johan Felipe Vasquez Ibarra (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Kevin Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Moises Caicedo (chân phải) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Yaimar Medina (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Jordy Josue Caicedo Medina (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Orbelin Pineda Alvarado (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Roberto Carlos Alvarado Hernandez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gilberto Mora (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Romo (chân phải) — chệch khung thành
46'
🔁 Thay người: vào Angelo Preciado, ra Joel Leandro Ordonez Guerrero
46'
🔁 Thay người: vào Yaimar Medina, ra Alan Steven Franco Palma
🔁 Thay người: vào Obed Vaargas, ra Luis Romo
🔁 Thay người: vào Santiago Gimenez, ra Raul Alonso Jimenez Rodriguez
79'
🔁 Thay người: vào Jordy Josue Caicedo Medina, ra John Yeboah Zamora
79'
🔁 Thay người: vào Kendry Paez, ra Nilson David Angulo Ramirez
' ⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
90+9'
🟨 Thẻ vàng - Moises Caicedo
90+5'
🟥 Thẻ đỏ - Piero Hincapie
90+4'
VAR Decision - Card changed - Piero Hincapie
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Kendry Paez
82'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Israel Reyes Romero, ra Roberto Carlos Alvarado Hernandez
🔁 Thay người: vào Orbelin Pineda Alvarado, ra Julian Quinones
73'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
64'
⛳ Phạt góc
59'
🔁 Thay người: vào Kevin Rodriguez, ra Enner Valencia
🔁 Thay người: vào Brian Gutierrez, ra Gilberto Mora
53'
🚩 Việt vị
' ⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
45+5'
⛳ Phạt góc
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Alan Steven Franco Palma
🎯 Dứt điểm - Raul Alonso Jimenez Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
42'
⛳ Phạt góc
41'
⛳ Phạt góc
40'
⛳ Phạt góc
35'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Raul Alonso Jimenez Rodriguez 2-0, kiến tạo: Julian Quinones
⚽ BÀN THẮNG - Julian Quinones 1-0, kiến tạo: Roberto Carlos Alvarado Hernandez
⛳ Phạt góc
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Slavko Vincic
Thống kê kỹ thuật
38
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
157
Sút bóng
31
Sút cầu môn
7785
Tấn công
2557
Tấn công nguy hiểm
95
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
1410
Đá phạt trực tiếp
43%%57%%
TL kiểm soát bóng
56%%44%%
TL kiểm soát bóng (HT)
316410
Chuyền bóng
78%%83%%
TL chuyền bóng thành công
1014
Phạm lỗi
01
Việt vị
11
Cứu thua
58
Tắc bóng
1622
Quả ném biên
76
Cắt bóng
43
Tạt bóng thành công
2717
Chuyền dài
1.050.75
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
21
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 433 vs 442
Chủ nhà
- 1 Jose Raul Rangel Aguilar
- 2 Jorge Sanchez
- 3 Cesar Jasib Montes Castro C
- 5 Johan Felipe Vasquez Ibarra
- 6 Erik Antonio Lira Mendez
- 7 Luis Romo
- 9 Raul Alonso Jimenez Rodriguez
- 16 Julian Quinones
- 19 Gilberto Mora
- 23 Jesus Gallardo
- 25 Roberto Carlos Alvarado Hernandez
- 4 Edson Omar Alvarez Velazquez dự bị
- 8 Alvaro Fidalgo dự bị
- 10 Ernesto Alexis Vega Rojas dự bị
- 11 Santiago Gimenez dự bị
- 12 Carlos Acevedo Lopez dự bị
- 13 Francisco Guillermo Ochoa Magana dự bị
- 14 Armando Gonzalez Alba dự bị
- 15 Israel Reyes Romero dự bị
- 17 Orbelin Pineda Alvarado dự bị
- 18 Obed Vaargas dự bị
- 20 Mateo Chávez dự bị
- 21 Cesar Huerta dự bị
- 22 Guillermo Martinez Ayala dự bị
- 24 Luis Chavez dự bị
- 26 Brian Gutierrez dự bị
Khách
- 1 Hernan Ismael Galindez
- 3 Piero Hincapie
- 4 Joel Leandro Ordonez Guerrero
- 6 Willian Joel Pacho Tenorio
- 9 John Yeboah Zamora
- 13 Enner Valencia
- 15 Pedro Jeampierre Vite Uca
- 19 Gonzalo Jordy Plata Jimenez
- 20 Nilson David Angulo Ramirez
- 21 Alan Steven Franco Palma
- 23 Moises Caicedo C
- 2 Felix Eduardo Torres Caicedo dự bị
- 5 Jordy Alcivar dự bị
- 7 Pervis Josue Estupinan Tenorio dự bị
- 8 Anthony Valencia dự bị
- 10 Kendry Paez dự bị
- 11 Kevin Rodriguez dự bị
- 12 Moisés Ramírez dự bị
- 14 Alan Minda dự bị
- 16 Jordy Josue Caicedo Medina dự bị
- 17 Angelo Preciado dự bị
- 18 Denil Castillo dự bị
- 22 Gonzalo Valle dự bị
- 24 Jeremy Arevalo dự bị
- 25 Jackson Gabriel Porozo Vernaza dự bị
- 26 Yaimar Medina dự bị
Mexico
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Julian Quinones Centre Forward | 8.2 | 1 | 1 | 1/1 | 17/23 | 1 | |
| 9 Raul Alonso Jimenez Rodriguez Centre Forward | 7.7 | 1 | 4/1 | 12/19 | 0 | ||
| 3 Cesar Jasib Montes Castro Centre Back | 7.7 | 1/1 | 21/28 | 1 | |||
| 5 Johan Felipe Vasquez Ibarra Centre Back | 7.6 | 1/0 | 38/44 | 0 | |||
| 1 Jose Raul Rangel Aguilar Goalkeeper | 7.6 | 0/0 | 24/35 | 0 | |||
| 19 Gilberto Mora Attacking Midfield | 7.3 | 3/0 | 22/25 | 2 | |||
| 25 Roberto Carlos Alvarado Hernandez Right Winger | 7.2 | 1 | 3/0 | 20/25 | 0 | ||
| 6 Erik Antonio Lira Mendez Defensive Midfield | 7.1 | 0/0 | 32/34 | 1 | |||
| 2 Jorge Sanchez Right-Back | 7 | 0/0 | 15/20 | 4 | |||
| 7 Luis Romo Centre Back | 6.8 | 1/0 | 19/22 | 3 | |||
| 23 Jesus Gallardo Left-Back | 6.6 | 0/0 | 13/20 | 1 | |||
| 11 Santiago Gimenez (dự bị) Centre Forward | 7 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 15 Israel Reyes Romero (dự bị) Right-Back | 6.8 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 26 Brian Gutierrez (dự bị) Attacking Midfield | 6.5 | 0/0 | 3/6 | 2 | |||
| 18 Obed Vaargas (dự bị) Central Midfield | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 17 Orbelin Pineda Alvarado (dự bị) Central Midfield | 6.3 | 1/0 | 2/4 | 0 |
Ecuador
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Moises Caicedo Defensive Midfield | 7.3 | 1/0 | 57/64 | 1 | 🟨 | ||
| 9 John Yeboah Zamora Second Striker | 7.2 | 2/1 | 12/15 | 1 | |||
| 6 Willian Joel Pacho Tenorio Centre Back | 6.8 | 0/0 | 41/44 | 2 | |||
| 15 Pedro Jeampierre Vite Uca Attacking Midfield | 6.7 | 1/0 | 62/68 | 2 | |||
| 20 Nilson David Angulo Ramirez Left Winger | 6.6 | 0/0 | 25/33 | 1 | |||
| 19 Gonzalo Jordy Plata Jimenez Right Winger | 6.5 | 0/0 | 17/24 | 2 | |||
| 3 Piero Hincapie Centre Back | 6.5 | 0/0 | 52/59 | 4 | 🟥 | ||
| 1 Hernan Ismael Galindez Goalkeeper | 6.4 | 0/0 | 11/24 | 0 | |||
| 13 Enner Valencia Centre Forward | 6 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 21 Alan Steven Franco Palma Central Midfield | 5.9 | 0/0 | 10/10 | 0 | 🟨 | ||
| 4 Joel Leandro Ordonez Guerrero Centre Back | 5.5 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 10 Kendry Paez (dự bị) Attacking Midfield | 6.8 | 0/0 | 9/11 | 1 | 🟨 | ||
| 26 Yaimar Medina (dự bị) Left-Back | 6.6 | 1/0 | 15/16 | 1 | |||
| 11 Kevin Rodriguez (dự bị) Centre Forward | 6.4 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 17 Angelo Preciado (dự bị) Right-Back | 6.3 | 0/0 | 10/17 | 1 | |||
| 16 Jordy Josue Caicedo Medina (dự bị) Centre Forward | 6.2 | 1/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
So Sánh Sức Mạnh
60 40
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B3T3 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T7 H5 B3T3 H5 B7
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mexico (27 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Ecuador (26 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 0.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thông tin đội bóng
| Mexico | Thông tin | Ecuador |
|---|---|---|
| 1927-1-1 | Thành lập | 1925-1-1 |
| Mexico City Stadium | Sân nhà | Estadio Olimpico Atahualpa |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Javier Aguirre | HLV | Sebastian Beccacece |
| Mexico City | Khu vực | Quito |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.