Kết quả bóng đá trận Mexico vs Ecuador, 09:00 ngày 01/07/2026
FIFA World Cup · 09:00 ngày 01/07/2026
Mexico 2 Kết thúc HT 2-0 0
Ecuador
🟨 0 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 8
Địa điểm: Mexico City Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Mexico
Ecuador
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Slavko Vincic
🎯 Dứt điểm - Roberto Carlos Alvarado Hernandez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gilberto Mora (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Romo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Raul Alonso Jimenez Rodriguez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Roberto Carlos Alvarado Hernandez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gilberto Mora (chân phải) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - John Yeboah Zamora (chân trái) Post
⚽ BÀN THẮNG - Julian Quinones 1-0, kiến tạo: Roberto Carlos Alvarado Hernandez
🎯 Dứt điểm - Julian Quinones (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Raul Alonso Jimenez Rodriguez 2-0, kiến tạo: Julian Quinones
🎯 Dứt điểm - Raul Alonso Jimenez Rodriguez (chân phải) — vào lưới
35'
⛳ Phạt góc
40'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - John Yeboah Zamora (chân trái) — bị cản phá
41'
⛳ Phạt góc
42'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Raul Alonso Jimenez Rodriguez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Raul Alonso Jimenez Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Raul Alonso Jimenez Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Alan Steven Franco Palma
45+5'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Angelo Preciado, ra Joel Leandro Ordonez Guerrero
46'
🔁 Thay người: vào Yaimar Medina, ra Alan Steven Franco Palma
🎯 Dứt điểm - Roberto Carlos Alvarado Hernandez (chân trái) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Pedro Jeampierre Vite Uca (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gilberto Mora (chân phải) — bị chặn
53'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Brian Gutierrez, ra Gilberto Mora
59'
🔁 Thay người: vào Kevin Rodriguez, ra Enner Valencia
64'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cesar Jasib Montes Castro (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Johan Felipe Vasquez Ibarra (đánh đầu) — chệch khung thành
73'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Obed Vaargas, ra Luis Romo
🔁 Thay người: vào Santiago Gimenez, ra Raul Alonso Jimenez Rodriguez
74'
🎯 Dứt điểm - Kevin Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Jordy Josue Caicedo Medina, ra John Yeboah Zamora
79'
🔁 Thay người: vào Kendry Paez, ra Nilson David Angulo Ramirez
🔁 Thay người: vào Orbelin Pineda Alvarado, ra Julian Quinones
🔁 Thay người: vào Israel Reyes Romero, ra Roberto Carlos Alvarado Hernandez
82'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Moises Caicedo (chân phải) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Yaimar Medina (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Jordy Josue Caicedo Medina (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Orbelin Pineda Alvarado (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Kendry Paez
90+4'
VAR Decision - Card changed - Piero Hincapie
90+5'
🟥 Thẻ đỏ - Piero Hincapie
90+9'
🟨 Thẻ vàng - Moises Caicedo
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Mexico | Phút | |
| Julian Quinones(Assists:Roberto Carlos Alvarado Hernandez) (Kiến tạo: Roberto Carlos Alvarado Hernandez) 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| Raul Alonso Jimenez Rodriguez(Assists:Julian Quinones) (Kiến tạo: Julian Quinones) 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| 45+1' | Alan Steven Franco Palma | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Angelo Preciado ▼ Joel Leandro Ordonez Guerrero | |
| 46' ⇄ | ▲ Yaimar Medina ▼ Alan Steven Franco Palma | |
| ▲ Brian Gutierrez ▼ Gilberto Mora | 58' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Kevin Rodriguez ▼ Enner Valencia | |
| ▲ Obed Vaargas ▼ Luis Romo | 73' ⇄ | |
| ▲ Santiago Gimenez ▼ Raul Alonso Jimenez Rodriguez | 74' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Jordy Josue Caicedo Medina ▼ John Yeboah Zamora | |
| 79' ⇄ | ▲ Kendry Paez ▼ Nilson David Angulo Ramirez | |
| ▲ Orbelin Pineda Alvarado ▼ Julian Quinones | 80' ⇄ | |
| ▲ Israel Reyes Romero ▼ Roberto Carlos Alvarado Hernandez | 80' ⇄ | |
| 90+3' | Kendry Paez | |
| 90+4' | 📺 Piero Hincapie(Reason:Card changed) VAR | |
| 90+5' | Piero Hincapie | |
| 90+9' | Moises Caicedo | |
| FT 2-0 | ||
Đội hình
Mexico
Ecuador
1Jose Raul Rangel Aguilar2Jorge Sanchez3CCesar Jasib Montes Castro5Johan Felipe Vasquez Ibarra23Jesus Gallardo6Erik Antonio Lira Mendez7Luis Romo19Gilberto Mora9Raul Alonso Jimenez Rodriguez16Julian Quinones25Roberto Carlos Alvarado Hernandez1Hernan Ismael Galindez3Piero Hincapie4Joel Leandro Ordonez Guerrero6Willian Joel Pacho Tenorio21Alan Steven Franco Palma9John Yeboah Zamora15Pedro Jeampierre Vite Uca20Nilson David Angulo Ramirez23CMoises Caicedo13Enner Valencia19Gonzalo Jordy Plata Jimenez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Jose Raul Rangel Aguilar7.6
- 2Jorge Sanchez7
- 3Cesar Jasib Montes Castro C7.7
- 5Johan Felipe Vasquez Ibarra7.6
- 6Erik Antonio Lira Mendez7.1
- 7Luis Romo▼ Rời sân 73'6.8
- 9Raul Alonso Jimenez Rodriguez⚽ Ghi bàn 31' · ▼ Rời sân 74'7.7
- 16Julian Quinones⚽ Ghi bàn 22' · 🎯 Kiến tạo 31' · ▼ Rời sân 80'8.2
- 19Gilberto Mora▼ Rời sân 58'7.3
- 23Jesus Gallardo6.6
- 25Roberto Carlos Alvarado Hernandez🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 80'7.2
Khách · 442
- 1Hernan Ismael Galindez6.4
- 3Piero Hincapie🟥 Thẻ đỏ 90+5'6.5
- 4Joel Leandro Ordonez Guerrero▼ Rời sân 46'5.5
- 6Willian Joel Pacho Tenorio6.8
- 9John Yeboah Zamora▼ Rời sân 79'7.2
- 13Enner Valencia▼ Rời sân 59'6
- 15Pedro Jeampierre Vite Uca6.7
- 19Gonzalo Jordy Plata Jimenez6.5
- 20Nilson David Angulo Ramirez▼ Rời sân 79'6.6
- 21Alan Steven Franco Palma🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 46'5.9
- 23Moises Caicedo C🟨 Thẻ vàng 90+9'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
03
Sút bóng
157
Sút cầu môn
31
Tấn công
7785
Tấn công nguy hiểm
2557
Sút ngoài cầu môn
95
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1410
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
316410
TL chuyền bóng thành công
78%83%
Phạm lỗi
1014
Việt vị
01
Cứu thua
11
Tắc bóng
58
Quả ném biên
1622
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2717
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.050.75
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
60 40
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B3T3 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T7 H5 B3T3 H5 B7
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mexico (28 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Ecuador (26 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 0.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Mexico
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Julian Quinones Trung phong | 8.2 | 1 | 1 | 1/1 | 17/23 | 1 | |
| 9Raul Alonso Jimenez Rodriguez Trung phong | 7.7 | 1 | 4/1 | 12/19 | 0 | ||
| 3Cesar Jasib Montes Castro Trung vệ | 7.7 | 1/1 | 21/28 | 1 | |||
| 5Johan Felipe Vasquez Ibarra Trung vệ | 7.6 | 1/0 | 38/44 | 0 | |||
| 1Jose Raul Rangel Aguilar Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 24/35 | 0 | |||
| 19Gilberto Mora Tiền vệ tấn công | 7.3 | 3/0 | 22/25 | 2 | |||
| 25Roberto Carlos Alvarado Hernandez Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 3/0 | 20/25 | 0 | ||
| 6Erik Antonio Lira Mendez Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 32/34 | 1 | |||
| 2Jorge Sanchez Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 15/20 | 4 | |||
| 7Luis Romo Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 19/22 | 3 | |||
| 23Jesus Gallardo Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 13/20 | 1 | |||
| 11Santiago Gimenez (dự bị) Trung phong | 7 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 15Israel Reyes Romero (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 26Brian Gutierrez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 3/6 | 2 | |||
| 18Obed Vaargas (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 17Orbelin Pineda Alvarado (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 2/4 | 0 |
Ecuador
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Moises Caicedo Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1/0 | 57/64 | 1 | 🟨 | ||
| 9John Yeboah Zamora Hộ công | 7.2 | 2/1 | 12/15 | 1 | |||
| 6Willian Joel Pacho Tenorio Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 41/44 | 2 | |||
| 15Pedro Jeampierre Vite Uca Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 62/68 | 2 | |||
| 20Nilson David Angulo Ramirez Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 25/33 | 1 | |||
| 19Gonzalo Jordy Plata Jimenez Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 17/24 | 2 | |||
| 3Piero Hincapie Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 52/59 | 4 | 🟥 | ||
| 1Hernan Ismael Galindez Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 11/24 | 0 | |||
| 13Enner Valencia Trung phong | 6 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 21Alan Steven Franco Palma Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 0/0 | 10/10 | 0 | 🟨 | ||
| 4Joel Leandro Ordonez Guerrero Trung vệ | 5.5 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 10Kendry Paez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 9/11 | 1 | 🟨 | ||
| 26Yaimar Medina (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 15/16 | 1 | |||
| 11Kevin Rodriguez (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 17Angelo Preciado (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 10/17 | 1 | |||
| 16Jordy Josue Caicedo Medina (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Mexico | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927-1-1 | Thành lập | 1925-1-1 |
| Mexico City Stadium | Sân nhà | Estadio Olimpico Atahualpa |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Sebastian Beccacece | |
| Mexico City | Khu vực | Quito |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.