Kết quả bóng đá trận Metz vs Stade Lavallois MFC, 19:00 ngày 22/08/2026

Ligue 2 (Pháp) · 19:00 ngày 22/08/2026
Metz
Sắp đá --:--:--
Stade Lavallois MFC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Municipal Saint-Symphorien Stade Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 64
Hòa 11 22
Bại 11 24
Ghi bàn 34 2519
Mất bàn 45 1216
Điểm 44 2014

Chủ = Metz · Khách = Stade Lavallois MFC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Metz (11)Hiệp 1 / Cả trậnStade Lavallois MFC (10)
2 (18%)Thắng/Thắng3 (30%)
3 (27%)Hòa/Thắng1 (10%)
2 (18%)Hòa/Hòa2 (20%)
1 (9%)Hòa/Bại4 (40%)
1 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (9%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Metz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21102146
Sân nhà11002135
Sân khách101000110
6 gần6411166--

Stade Lavallois MFC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210134310
Sân nhà11002136
Sân khách100113016
6 gần6312109--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Metz 7 (50%)Hòa 6 (43%)Stade Lavallois MFC 1 (7%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D210/05/25Stade Lavallois MFC2-3 (0-1)Metz8-2-0.252.75T
FRA D231/08/24Metz1-1 (0-1)Stade Lavallois MFC4-3+0.52.5H
FRA D202/04/23Metz1-0 (0-0)Stade Lavallois MFC5-9+0.752.25T
FRA D221/08/22Stade Lavallois MFC3-3 (1-3)Metz8-302.25H
FRA D203/02/16Metz1-0 (1-0)Stade Lavallois MFC4-5+0.752T
FRA D212/09/15Stade Lavallois MFC0-1 (0-0)Metz4-502T
FRA D217/05/14Stade Lavallois MFC0-0 (0-0)Metz8-5-0.252.5H
FRA D203/08/13Metz1-0 (0-0)Stade Lavallois MFC-+0.52.25T
FRA D207/03/12Stade Lavallois MFC0-0 (0-0)Metz--0.252.25H
FRA D210/09/11Metz2-2 (1-1)Stade Lavallois MFC-+0.52.25H
FRA D215/01/11Metz4-0 (2-0)Stade Lavallois MFC-+0.52T
FRA D214/08/10Stade Lavallois MFC1-0 (0-0)Metz--0.252.25B
FRA D209/03/10Stade Lavallois MFC3-3 (1-1)Metz-02.25H
FRA D203/10/09Metz3-2 (0-2)Stade Lavallois MFC-+0.752.25T

Thành tích gần đây — Metz

HTBTTTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D215/08/26Grenoble0-0 (0-0)Metz1-5+0.252.5H
FRA D209/08/26Metz2-1 (0-0)Guingamp5-3+0.52.5T
INT CF01/08/26Metz1-3 (0-2)Kaiserslautern---B
INT CF25/07/26Metz3-1 (1-1)Fortuna Sittard4-8+0.253T
INT CF22/07/26Metz4-1 (3-0)Sochaux---T
INT CF17/07/26Metz6-0 (2-0)Seraing United---T
INT CF11/07/26Metz2-1 (0-1)Racing Union Luxemburg---T
INT CF11/07/26Metz1-1 (1-1)Versailles 78---H
INT CF04/07/26Metz1-2 (0-0)FC Differdange 03---B
INT CF03/07/26Metz5-2 (1-1)US Mondorf-les-Bains---T
FRA D118/05/26Nice0-0 (0-0)Metz10-4-1.252.75H
FRA D111/05/26Metz0-4 (0-1)Lorient7-4-0.252.75B
FRA D103/05/26Metz1-2 (0-0)Monaco5-9-13.25B
INT CF29/04/26Seraing United1-1 (1-0)Metz---H
FRA D126/04/26Le Havre4-4 (2-2)Metz6-4-0.52.5H
FRA D119/04/26Metz1-3 (1-1)Paris FC6-5-0.252.5B
FRA D111/04/26Marseille3-1 (1-0)Metz7-4-1.753.25B
FRA D105/04/26Metz0-0 (0-0)Nantes6-302.25H
FRA D122/03/26Rennes0-0 (0-0)Metz8-2-1.53H
FRA D115/03/26Metz3-4 (2-3)Toulouse4-4-0.52.25B

Thành tích gần đây — Stade Lavallois MFC

TBHTBTBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D215/08/26Stade Lavallois MFC2-1 (1-1)Nantes2-7-0.252.25T
FRA D209/08/26Rodez Aveyron3-1 (0-0)Stade Lavallois MFC8-4-0.52.5B
INT CF31/07/26Stade Lavallois MFC1-1 (1-1)Le Havre---H
INT CF30/07/26Stade Lavallois MFC3-1 (2-0)Granville4-2+1.253T
INT CF25/07/26Concarneau2-1 (1-1)Stade Lavallois MFC---B
INT CF22/07/26Stade Lavallois MFC2-1 (2-0)Avranches5-5+1.253T
INT CF18/07/26Caen4-2 (1-1)Stade Lavallois MFC7-402.5B
INT CF15/07/26Stade Lavallois MFC5-0 (2-0)Quevilly6-4+0.52.25T
INT CF10/07/26Guingamp1-1 (1-1)Stade Lavallois MFC---H
INT CF10/07/26Red Star FC 932-1 (0-0)Stade Lavallois MFC---B
FRA D224/05/26Stade Lavallois MFC1-0 (1-0)FC Rouen4-5+0.252.25T
FRA D220/05/26FC Rouen1-1 (0-1)Stade Lavallois MFC4-0-0.252.25H
FRA D210/05/26Stade Lavallois MFC2-1 (2-0)Boulogne11-3+0.752.25T
FRA D203/05/26Troyes4-0 (2-0)Stade Lavallois MFC4-3-12.75B
FRA D225/04/26Stade Lavallois MFC0-0 (0-0)Rodez Aveyron2-602.5H
FRA D221/04/26USL Dunkerque0-2 (0-1)Stade Lavallois MFC5-2-0.52.25T
FRA D211/04/26Stade Lavallois MFC2-2 (1-0)Reims8-4-0.752.25H
FRA D204/04/26Red Star FC 930-0 (0-0)Stade Lavallois MFC7-3-0.752.25H
FRA D221/03/26Stade Lavallois MFC3-2 (0-1)Grenoble7-5+0.252T
FRA D214/03/26Montpellier2-0 (0-0)Stade Lavallois MFC5-3-0.52.25B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B1
T1 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B0
T0 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Metz (14 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Stade Lavallois MFC (15 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Metz (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Stade Lavallois MFC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
22
B.thắng H2
MetzStade Lavallois MFC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MetzStade Lavallois MFC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
25
Thắng 1
76
Hòa
32
Thua 1
44
Thua 2+
MetzStade Lavallois MFC

Thông tin đội bóng

Metz Thông tin Stade Lavallois MFC
1932 Thành lập 1902
Municipal Saint-Symphorien Stade Sân nhà Estadio Urbano Caldeira
26661 Sức chứa 18000
Luc Holtz HLV David Vignes
Metz Khu vực Laval
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.703.283.510.882.500.741.030.750.67
Live1.703.283.510.882.500.741.030.750.67
EasybetsSớm1.823.304.000.982.500.830.800.501.02
Live1.823.40 ↑4.10 ↑1.01 ↑2.500.82 ↓1.03 ↑0.750.81 ↓
VcbetSớm1.753.504.330.972.500.860.790.501.05
Live1.80 ↑3.504.40 ↑1.02 ↑2.500.82 ↓0.80 ↑0.501.04 ↓
Mansion88Sớm1.823.504.100.992.500.850.820.501.04
Live1.823.504.101.05 ↑2.500.83 ↓1.06 ↑0.750.84 ↓
InterwettenSớm1.833.254.201.052.500.700.850.500.85
Live1.833.30 ↑4.30 ↑0.95 ↓2.500.75 ↑0.80 ↓0.500.90 ↑
10BETSớm1.833.354.100.772.250.90---
Live1.82 ↓3.45 ↑4.30 ↑0.97 ↑2.500.75 ↓---
12betSớm1.823.504.100.992.500.850.820.501.04
Live1.823.504.101.05 ↑2.500.83 ↓1.06 ↑0.750.84 ↓
CrownSớm1.743.554.100.972.500.830.970.750.85
Live1.82 ↑3.45 ↓3.80 ↓1.00 ↑2.500.86 ↑1.06 ↑0.750.82 ↓
SbobetSớm1.873.283.831.022.500.860.870.501.03
Live1.80 ↓3.45 ↑4.23 ↑1.022.500.861.06 ↑0.750.84 ↓
WewbetSớm1.773.734.551.012.500.831.010.750.85
Live1.82 ↑3.70 ↓4.43 ↓1.03 ↑2.500.85 ↑1.06 ↑0.750.84 ↓
LadbrokesSớm1.803.303.751.052.500.70---
Live1.73 ↓3.40 ↑4.20 ↑0.95 ↓2.500.80 ↑---
18BetSớm1.813.404.100.822.250.930.820.500.93
Live1.813.50 ↑4.60 ↑0.78 ↓2.251.03 ↑1.03 ↑0.750.79 ↓
PinnacleSớm1.553.895.810.972.500.821.031.000.79
Live1.80 ↑3.57 ↓4.85 ↓0.82 ↓2.251.07 ↑1.06 ↑0.750.83 ↑
HK Jockey ClubSớm1.703.404.000.852.500.85---
Live1.703.404.000.852.500.85---
BwinSớm1.853.504.001.002.500.68---
Live1.77 ↓3.60 ↑4.40 ↑0.93 ↓2.500.77 ↑---
1xBetSớm1.863.354.201.062.500.710.340.001.90
Live1.77 ↓3.58 ↑4.51 ↑0.93 ↓2.500.84 ↑0.91 ↑0.750.76 ↓
SNAISớm1.753.504.00------
Live1.753.504.00------
Bet 365Sớm1.803.254.000.832.250.980.850.500.95
Live1.803.254.000.832.250.980.850.500.95
William HillSớm1.853.104.001.052.500.700.750.500.95
Live1.75 ↓3.40 ↑4.50 ↑0.95 ↓2.500.80 ↑0.94 ↑0.750.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Metz+1/2200
Stade Lavallois MFC-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).