Kết quả bóng đá trận Metz vs Sochaux, 22:30 ngày 22/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:30 ngày 22/07/2026
Metz Sắp đá --:--:--
Sochaux
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 20 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 12 | 10 |
| Điểm | 7 | 7 | 15 | 16 |
Chủ = Metz · Khách = Sochaux
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Metz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 15 (39%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 5 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 2 (5%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Metz 6 (30%)Hòa 7 (35%)Sochaux 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/23 | Sochaux | 0-1 (0-0) | Metz | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/10/22 | Metz | 0-0 (0-0) | Sochaux | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/07/22 | Metz | 1-0 (1-0) | Sochaux | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/07/19 | Metz | 0-0 (0-0) | Sochaux | +0.75 | 2.75 | H |
| 12/03/19 | Metz | 1-1 (0-0) | Sochaux | +1 | 2.25 | H |
| 09/10/18 | Sochaux | 1-2 (0-0) | Metz | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/01/16 | Metz | 1-0 (0-0) | Sochaux | +0.25 | 2 | T |
| 08/08/15 | Sochaux | 0-1 (0-1) | Metz | 0 | 2 | T |
| 26/07/14 | Sochaux | 2-1 (0-1) | Metz | 0 | 2.25 | B |
| 23/07/08 | Sochaux | 1-1 (1-0) | Metz | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/05/08 | Sochaux | 0-0 (0-0) | Metz | -1 | 2.25 | H |
| 16/12/07 | Metz | 1-2 (0-1) | Sochaux | 0 | 2 | B |
| 30/04/06 | Metz | 0-1 (0-0) | Sochaux | 0 | 2 | B |
| 11/12/05 | Sochaux | 1-1 (1-1) | Metz | -0.5 | 2 | H |
| 21/07/05 | Sochaux | 0-1 (0-1) | Metz | - | - | T |
| 17/03/05 | Sochaux | 2-1 (1-1) | Metz | -0.5 | 2 | B |
| 13/02/05 | Metz | 0-1 (0-0) | Sochaux | 0 | 2.25 | B |
| 03/10/04 | Metz | 0-0 (0-0) | Sochaux | - | - | H |
| 27/03/04 | Sochaux | 2-0 (0-0) | Metz | - | - | B |
| 02/11/03 | Metz | 0-1 (0-1) | Sochaux | - | - | B |
Thành tích gần đây — Metz
TTHBTHBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Metz | 6-0 (2-0) | Seraing United | - | - | T |
| 11/07/26 | Metz | 2-1 (0-1) | Racing Union Luxemburg | - | - | T |
| 11/07/26 | Metz | 1-1 (1-1) | Versailles 78 | - | - | H |
| 04/07/26 | Metz | 1-2 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | B |
| 03/07/26 | Metz | 5-2 (1-1) | US Mondorf-les-Bains | - | - | T |
| 18/05/26 | Nice | 0-0 (0-0) | Metz | -1.25 | 2.75 | H |
| 11/05/26 | Metz | 0-4 (0-1) | Lorient | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Metz | 1-2 (0-0) | Monaco | -1 | 3.25 | B |
| 29/04/26 | Seraing United | 1-1 (1-0) | Metz | - | - | H |
| 26/04/26 | Le Havre | 4-4 (2-2) | Metz | -0.5 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Metz | 1-3 (1-1) | Paris FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Marseille | 3-1 (1-0) | Metz | -1.75 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Metz | 0-0 (0-0) | Nantes | 0 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Rennes | 0-0 (0-0) | Metz | -1.5 | 3 | H |
| 15/03/26 | Metz | 3-4 (2-3) | Toulouse | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Lens | 3-0 (1-0) | Metz | -1.75 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | Metz | 0-1 (0-0) | Stade Brestois | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 3-0 (2-0) | Metz | -2.5 | 3.75 | B |
| 15/02/26 | Metz | 1-3 (0-1) | AJ Auxerre | 0 | 2.25 | B |
| 07/02/26 | Metz | 0-0 (0-0) | Lille | -0.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Sochaux
TTHBHTHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Sochaux | 1-0 (0-0) | Grenoble | - | - | T |
| 10/07/26 | FC Zurich | 1-2 (0-1) | Sochaux | - | - | T |
| 16/05/26 | Sochaux | 2-2 (2-0) | Le Puy Foot 43 Auvergne | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Chateauroux | 2-1 (0-0) | Sochaux | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Sochaux | 1-1 (1-0) | Valenciennes | +1 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Sochaux | 2-1 (0-0) | Bourg Peronnas | +1 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Dijon | 0-0 (0-0) | Sochaux | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Sochaux | 2-2 (1-0) | Fleury Merogis U.S. | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Versailles 78 | 1-0 (0-0) | Sochaux | 0 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Sochaux | 2-0 (0-0) | Quevilly | +1 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Aubagne | 1-4 (0-1) | Sochaux | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Sochaux | 2-0 (1-0) | Concarneau | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Sochaux | 2-1 (2-0) | Villefranche | +1 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Caen | 1-3 (0-1) | Sochaux | 0 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Sochaux | 1-1 (0-0) | Paris 13 Atletico | +0.75 | 2.25 | H |
| 07/02/26 | Stade Briochin | 1-1 (0-1) | Sochaux | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | Sochaux | 1-1 (1-0) | FC Rouen | 0 | 2.25 | H |
| 24/01/26 | Orleans US 45 | 1-2 (0-2) | Sochaux | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/01/26 | Sochaux | 1-0 (1-0) | Chateauroux | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/01/26 | Sochaux | 0-3 (0-1) | Lens | -1.25 | 2.75 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
39 61
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B4T4 H4 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Metz (9 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Sochaux (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Metz | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932 | Thành lập | 1928 |
| Municipal Saint-Symphorien Stade | Sân nhà | Auguste Bonal Stade |
| 26661 | Sức chứa | 20005 |
| Benoit Tavenot | HLV | |
| Metz | Khu vực | Montelimar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 4.54 | 5.85 | 1.35 | 3.50 | 0.50 | 1.24 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.72 ↑ | 6.50 ↑ | 1.34 ↓ | 3.50 | 0.50 | 1.11 ↓ | 1.50 | 0.61 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.