Kết quả bóng đá trận Metz vs Sochaux, 19:00 ngày 17/10/2026

Ligue 2 (Pháp) · 19:00 ngày 17/10/2026
Metz
3 Kết thúc HT 2-0 2
Sochaux
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 14℃~15℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 11 45
Bại 11 32
Ghi bàn 75 169
Mất bàn 85 1610
Điểm 44 1314

Chủ = Metz · Khách = Sochaux

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Metz (16)Hiệp 1 / Cả trậnSochaux (13)
3 (19%)Thắng/Thắng2 (15%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (15%)
3 (19%)Hòa/Thắng2 (15%)
5 (31%)Hòa/Hòa3 (23%)
2 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (8%)
1 (6%)Bại/Bại3 (23%)

Bảng xếp hạng

Metz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41304367
Sân nhà21103246
Sân khách202011211

Sochaux

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32161064926582
Sân nhà169612811331
Sân khách167452115254

Đội hình

MetzSochaux
1J.Fischer5Ruiz J.42Castro C.70Sarr B.98Mohamed I.4Mboula U.8Deminguet J.9Abuashvili G.10Savanier T.33Abdourahmane Mbodj11Fall P. M.40Jeannin M.3Gomis D.14Peybernes M.26N'Gatta E.97Agouzoul S.21Diawara B.23Masson J.7Gomel B.24Demoncy Y.77Landry Nomel9Kapitbafan Djoco

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
1
Sút bóng
0
1
Cản bóng
0
1
TL kiểm soát bóng
53%
47%
Chuyền bóng
10
11
TL chuyền bóng thành công
90%
82%
Phạm lỗi
0
1
Chuyền dài
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Metz (21 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Sochaux (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Metz Thông tin Sochaux
1932 Thành lập 1928
Municipal Saint-Symphorien Stade Sân nhà Auguste Bonal Stade
26661 Sức chứa 20005
Luc Holtz HLV Vincent Hognon
Metz Khu vực Montelimar
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.753.203.420.842.500.780.750.500.95
Live1.86 ↑3.08 ↓3.18 ↓0.94 ↑2.500.68 ↓0.86 ↑0.500.84 ↓
EasybetsSớm1.793.404.300.922.500.860.810.501.00
Live1.03 ↓23.00 ↑506.00 ↑6.90 ↑4.500.01 ↓0.60 ↓0.001.34 ↑
VcbetSớm1.833.504.000.962.500.870.860.500.97
Live1.02 ↓9.00 ↑176.00 ↑3.05 ↑4.500.22 ↓0.66 ↓0.001.12 ↑
Mansion88Sớm1.843.453.750.962.500.880.840.501.02
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑10.00 ↑5.500.02 ↓0.69 ↓0.001.26 ↑
InterwettenSớm1.833.254.400.952.500.750.800.500.90
Live1.01 ↓30.00 ↑100.00 ↑5.00 ↑4.500.08 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑
12betSớm1.843.453.750.962.500.880.840.501.02
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑9.09 ↑5.500.03 ↓0.60 ↓0.001.42 ↑
CrownSớm1.823.503.750.952.500.850.820.501.00
Live1.01 ↓16.00 ↑20.00 ↑3.03 ↑4.500.19 ↓0.75 ↓0.001.14 ↑
SbobetSớm1.853.213.720.982.500.880.850.501.03
Live1.20 ↓4.67 ↑17.50 ↑6.25 ↑5.500.06 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.753.403.900.952.500.75---
Live1.01 ↓15.00 ↑71.00 ↑0.20 ↓2.502.70 ↑---
18BetSớm1.793.404.300.952.500.800.800.500.95
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑9.09 ↑5.500.06 ↓15.71 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm1.823.404.560.982.500.780.300.002.10
Live1.00 ↓51.00 ↑430.00 ↑3.84 ↑4.500.18 ↓0.75 ↑0.001.07 ↓
Bet 365Sớm1.753.204.201.032.500.780.800.501.00
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑5.500.08 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Metz+1/2300
Sochaux-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).