Kết quả bóng đá trận Metz vs Saint Etienne, 01:00 ngày 20/09/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 20/09/2026
Metz 2 Kết thúc HT 0-0 2
Saint Etienne
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Municipal Saint-Symphorien Stade Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Metz | Phút | |
| 12' | S.Nair | |
| Munongo B. | 30' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 16 | 27 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 16 | 9 |
| Điểm | 4 | 9 | 13 | 25 |
Chủ = Metz · Khách = Saint Etienne
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Metz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 5 (31%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Metz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11 |
Saint Etienne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 3 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 1 |
Đội hình
Metz
Saint Etienne
1J.Fischer3Miguel F.5Ruiz J.42Castro C.70Sarr B.8Deminguet J.18Munongo B.9Abuashvili G.10Savanier T.38Kadamani H.11Fall P. M.30Larsonneur G.11B. Old18S.Nair23K.Pedro26Le Cardinal J.6Bernauer M.14Csongvai A.8Ballo T.10Breum Martinsen J.20Boakye A.7Cardona I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1J.Fischer
- 3Miguel F.
- 5Ruiz J.
- 8Deminguet J.
- 9Abuashvili G.
- 10Savanier T.
- 11Fall P. M.
- 18Munongo B.🟨 Thẻ vàng 30'
- 38Kadamani H.
- 42Castro C.
- 70Sarr B.
Khách · 4231
- 6Bernauer M.
- 7Cardona I.
- 8Ballo T.
- 10Breum Martinsen J.
- 11B. Old
- 14Csongvai A.
- 18S.Nair🟨 Thẻ vàng 12'
- 20Boakye A.
- 23K.Pedro
- 26Le Cardinal J.
- 30Larsonneur G.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
11
Sút bóng
32
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
190119
TL chuyền bóng thành công
89%84%
Phạm lỗi
86
Việt vị
12
Cứu thua
11
Quả ném biên
95
Chuyền dài
112
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Metz (21 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Saint Etienne (20 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Metz | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932 | Thành lập | 1933 |
| Municipal Saint-Symphorien Stade | Sân nhà | Geoffroy-Guichard Stade |
| 26661 | Sức chứa | 38458 |
| Luc Holtz | HLV | Philippe Montanier |
| Metz | Khu vực | Saint Etienne |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.81 | 3.25 | 1.94 | 0.86 | 2.75 | 0.76 | 0.76 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 2.81 | 3.25 | 1.94 | 0.86 | 2.75 | 0.76 | 0.76 | -0.50 | 0.94 | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.30 | 2.05 | 0.94 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.05 | 0.99 | 2.75 | 0.84 | 1.01 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.40 | 2.05 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.10 | 2.30 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 35.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.40 | 2.05 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.55 | 2.01 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.81 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.03 | 3.18 | 2.09 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.79 | -0.50 | 1.09 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.06 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.10 | 2.20 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.30 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.35 ↑ | 2.05 ↓ | 6.44 ↑ | 4.00 | 0.10 ↓ | 0.21 ↓ | -0.50 | 3.60 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.05 | 3.30 | 2.32 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 1.15 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.95 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 2.59 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.20 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Metz | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Saint Etienne | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).