Kết quả bóng đá trận Metz U19 vs Montfermeil U19, 20:00 ngày 23/08/2026
Giải VĐQG Trẻ U19 Pháp · 20:00 ngày 23/08/2026
Metz U19 0 Kết thúc HT 0-0 1
Montfermeil U19
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Metz U19 | Phút | |
| 15' | ||
| 27' | ||
| HT 0-0 | ||
| 60' | ||
| 75' | ⚽ 0 - 1 | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 15 | 9 |
| Điểm | 3 | 6 | 15 | 22 |
Chủ = Metz U19 · Khách = Montfermeil U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Metz U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (37%) | Thắng/Thắng | 7 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 8 (29%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Metz U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 14 | - | - |
Montfermeil U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Metz U19 0 (0%)Hòa 1 (50%)Montfermeil U19 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Metz U19 | 1-1 (0-0) | Montfermeil U19 | - | - | H |
| 09/11/25 | Montfermeil U19 | 1-0 (1-0) | Metz U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Metz U19
BHBTHHTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Metz U19 | 0-3 (0-0) | Paris Saint Germain U19 | - | - | B |
| 16/05/26 | Angers SCO U19 | 0-0 (0-0) | Metz U19 | - | - | H |
| 10/05/26 | Clermont U19 | 5-1 (2-1) | Metz U19 | - | - | B |
| 03/05/26 | Metz U19 | 3-2 (1-0) | Lyon U19 | - | - | T |
| 19/04/26 | StrasbourgU19 | 3-3 (1-1) | Metz U19 | - | - | H |
| 12/04/26 | Metz U19 | 1-1 (0-0) | Montfermeil U19 | - | - | H |
| 22/03/26 | Saint Priest U19 | 0-2 (0-2) | Metz U19 | - | - | T |
| 15/03/26 | Metz U19 | 5-0 (1-0) | Dijon U19 | - | - | T |
| 08/03/26 | Troyes U19 | 3-4 (2-1) | Metz U19 | - | - | T |
| 15/02/26 | Metz U19 | 1-2 (1-0) | AuxerreU19 | - | - | B |
| 08/02/26 | SC Schiltigheim U19 | 2-4 (1-2) | Metz U19 | - | - | T |
| 25/01/26 | Metz U19 | 0-1 (0-0) | SochauxU19 | - | - | B |
| 17/01/26 | Stade Reims U19 | 0-1 (0-0) | Metz U19 | - | - | T |
| 07/12/25 | Metz U19 | 3-0 (0-0) | ASPTT Dijon U19 | - | - | T |
| 30/11/25 | AC Bobigny U19 | 1-3 (0-1) | Metz U19 | - | - | T |
| 22/11/25 | Lyon U19 | 4-1 (2-1) | Metz U19 | - | - | B |
| 15/11/25 | Metz U19 | 4-3 (2-1) | StrasbourgU19 | - | - | T |
| 09/11/25 | Montfermeil U19 | 1-0 (1-0) | Metz U19 | - | - | B |
| 02/11/25 | Metz U19 | 2-1 (1-0) | Saint Priest U19 | - | - | T |
| 19/10/25 | Dijon U19 | 3-0 (1-0) | Metz U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Montfermeil U19
BTTHTBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Montfermeil U19 | 1-2 (0-2) | SochauxU19 | - | - | B |
| 03/05/26 | Stade Reims U19 | 1-2 (1-0) | Montfermeil U19 | - | - | T |
| 19/04/26 | Montfermeil U19 | 5-2 (2-1) | ASPTT Dijon U19 | - | - | T |
| 12/04/26 | Metz U19 | 1-1 (0-0) | Montfermeil U19 | - | - | H |
| 22/03/26 | Montfermeil U19 | 2-1 (1-1) | Clermont U19 | - | - | T |
| 15/03/26 | Lyon U19 | 2-1 (1-1) | Montfermeil U19 | - | - | B |
| 08/03/26 | Montfermeil U19 | 1-0 (1-0) | StrasbourgU19 | - | - | T |
| 15/02/26 | Montfermeil U19 | 1-0 (0-0) | AC Bobigny U19 | - | - | T |
| 08/02/26 | Saint Priest U19 | 0-2 (0-1) | Montfermeil U19 | - | - | T |
| 25/01/26 | Montfermeil U19 | 1-1 (1-1) | Dijon U19 | - | - | H |
| 18/01/26 | Troyes U19 | 4-0 (2-0) | Montfermeil U19 | - | - | B |
| 07/12/25 | Montfermeil U19 | 0-0 (0-0) | AuxerreU19 | - | - | H |
| 30/11/25 | SC Schiltigheim U19 | 1-1 (0-0) | Montfermeil U19 | - | - | H |
| 22/11/25 | Montfermeil U19 | 1-2 (0-0) | Stade Reims U19 | - | - | B |
| 16/11/25 | ASPTT Dijon U19 | 0-0 (0-0) | Montfermeil U19 | - | - | H |
| 09/11/25 | Montfermeil U19 | 1-0 (1-0) | Metz U19 | - | - | T |
| 02/11/25 | Clermont U19 | 4-1 (2-0) | Montfermeil U19 | - | - | B |
| 18/10/25 | Montfermeil U19 | 0-1 (0-1) | Lyon U19 | - | - | B |
| 12/10/25 | StrasbourgU19 | 0-0 (0-0) | Montfermeil U19 | - | - | H |
| 05/10/25 | AC Bobigny U19 | 4-1 (3-0) | Montfermeil U19 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
12
Sút bóng
147
Sút cầu môn
43
Tấn công
7966
Tấn công nguy hiểm
4935
Sút ngoài cầu môn
104
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Metz U19 (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Montfermeil U19 (28 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Metz U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.40 | 3.60 | 0.68 | 3.00 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.60 | 3.40 | 3.60 | 0.69 ↑ | 3.00 | 0.64 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.60 | 3.75 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 0.95 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.85 | 3.65 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.65 ↓ | 3.85 ↑ | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 3.75 | 3.50 | 0.83 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.71 | 3.55 ↓ | 3.75 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.65 | 3.75 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.70 | 3.60 | 0.88 | 3.00 | 0.82 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.49 | 4.05 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.79 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 85.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.06 ↓ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.85 | 3.86 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.93 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 51.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.60 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.70 ↓ | 3.80 ↑ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.73 | 3.77 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 30.57 ↑ | 6.32 ↑ | 1.10 ↓ | 2.41 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.60 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.70 ↓ | 3.80 ↑ | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 4.00 | 3.93 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 77.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.84 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.80 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.80 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.11 ↓ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.