Kết quả bóng đá trận Metta/LU Riga vs Saldus SS/Leevon, 17:00 ngày 24/10/2026
Hạng 2 Latvia · 17:00 ngày 24/10/2026
Metta/LU Riga 2 Kết thúc HT 2-0 0
Saldus SS/Leevon
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 4
Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Metta/LU Riga | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Jallow S. (Kiến tạo: Sadiq Saleh) 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| 36' | Baumanis R. | |
| 3 - 0 ⚽ | 42' | |
| Saleh S. 4 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 6 | 41 | 21 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 10 | 10 |
| Điểm | 9 | 4 | 23 | 23 |
Chủ = Metta/LU Riga · Khách = Saldus SS/Leevon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Metta/LU Riga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 23 (62%) | Thắng/Thắng | 8 (30%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 7 (26%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Metta/LU Riga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 15 | 2 | 1 | 77 | 14 | 47 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 8 | 0 | 1 | 51 | 8 | 24 | 2 |
| Sân khách | 9 | 7 | 2 | 0 | 26 | 6 | 23 | 2 |
Saldus SS/Leevon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 13 | 3 | 2 | 33 | 21 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 1 | 1 | 22 | 13 | 25 | 1 |
| Sân khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 11 | 8 | 17 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
01
Sút bóng
32
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Metta/LU Riga (30 trận)
Ghi 4.00 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Saldus SS/Leevon (27 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Metta/LU Riga | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2006 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Andris Riherts | HLV | Viktors Dobrecovs |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.00 | 9.00 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 35.00 ↑ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 6.00 | 7.50 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.18 | 6.50 | 8.25 | 0.78 | 3.75 | 0.78 | 0.86 | 2.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 45.00 ↑ | 1.07 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.71 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.24 | 6.70 | 7.43 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | 0.65 | 1.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 1.84 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.50 | 8.50 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 1.00 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.