Kết quả bóng đá trận Metta/LU Riga vs FK Ventspils, 18:00 ngày 12/09/2026
Hạng 2 Latvia · 18:00 ngày 12/09/2026
Metta/LU Riga 7 Kết thúc HT 3-0 0
FK Ventspils
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Metta/LU Riga | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Minkevics I. (Kiến tạo: Kevins Cesnieks) 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| Cesnieks K. 3 - 0 ⚽ | 8' | |
| 4 - 0 ⚽ | 11' | |
| Amoah P. (Kiến tạo: Ivo Minkevics) 5 - 0 ⚽ | 11' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 7-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 14 | 1 | 48 | 6 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 10 | 24 |
| Điểm | 9 | 4 | 23 | 6 |
Chủ = Metta/LU Riga · Khách = FK Ventspils
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Metta/LU Riga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 22 (61%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 9 (35%) |
Bảng xếp hạng
Metta/LU Riga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 15 | 2 | 1 | 77 | 14 | 47 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 8 | 0 | 1 | 51 | 8 | 24 | 2 |
| Sân khách | 9 | 7 | 2 | 0 | 26 | 6 | 23 | 2 |
FK Ventspils
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 6 | 9 | 19 | 29 | 12 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 3 | 6 | 5 | 14 | 3 | 14 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 14 | 15 | 9 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
81
Sút cầu môn
50
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Metta/LU Riga (30 trận)
Ghi 3.97 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
FK Ventspils (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Metta/LU Riga | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2006 | Thành lập | 1996 |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 3200 |
| Andris Riherts | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.05 | 10.00 | 24.00 | 0.90 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 40.00 ↑ | 1.55 ↑ | 7.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.03 | 15.00 | 23.00 | 0.36 | 3.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.48 ↑ | 3.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 16.00 | 16.00 | 0.78 | 4.75 | 0.78 | 0.83 | 3.75 | 0.73 |
| Live | 1.01 | 13.50 ↓ | 32.00 ↑ | 0.86 ↑ | 4.50 | 0.79 ↑ | 0.84 ↑ | 3.75 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.03 | 13.00 | 20.00 | 0.36 | 3.50 | 1.88 | 0.01 | 0.00 | 10.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.31 ↑ | 7.50 | 0.57 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.04 | 17.00 | 26.00 | 0.98 | 4.75 | 0.83 | 0.93 | 3.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.45 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Metta/LU Riga | +3 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| FK Ventspils | -3 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).