Kết quả bóng đá trận Metta/LU Riga vs Beitar Riga Mariners, 17:00 ngày 10/10/2026

Hạng 2 Latvia · 17:00 ngày 10/10/2026
Metta/LU Riga
4 Kết thúc HT 3-0 0
Beitar Riga Mariners
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 7
Nhiệt độ: 11°C

Diễn biến trận đấu

Metta/LU Riga Phút Beitar Riga Mariners
Jallow S. 1 - 0 ⚽23'
2 - 0 ⚽28'
Klavinskis R. (Kiến tạo: Daniels Petersons) 3 - 0 ⚽28'
29'
Amoah P. (Kiến tạo: Suleiman Abdulraheem) 4 - 0 ⚽43'
HT 3-0
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 76
Hòa 00 21
Bại 02 13
Ghi bàn 145 4825
Mất bàn 110 1017
Điểm 93 2319

Chủ = Metta/LU Riga · Khách = Beitar Riga Mariners

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Metta/LU Riga (36)Hiệp 1 / Cả trậnBeitar Riga Mariners (30)
22 (61%)Thắng/Thắng11 (37%)
2 (6%)Thắng/Hòa3 (10%)
3 (8%)Hòa/Thắng4 (13%)
2 (6%)Hòa/Hòa3 (10%)
4 (11%)Hòa/Bại1 (3%)
1 (3%)Bại/Thắng3 (10%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (7%)
1 (3%)Bại/Bại3 (10%)

Bảng xếp hạng

Metta/LU Riga

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1815217714471
Sân nhà9801518242
Sân khách9720266232

Beitar Riga Mariners

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1812514017414
Sân nhà95401910194
Sân khách9711217223

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
15
5
Sút cầu môn
5
4
Sút ngoài cầu môn
10
1
TL kiểm soát bóng
60%
40%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Metta/LU Riga (30 trận)
Ghi 3.97 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Beitar Riga Mariners (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Metta/LU Riga Thông tin Beitar Riga Mariners
2006 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Andris Riherts HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.226.008.000.833.500.940.912.000.86
Live1.02 ↓41.00 ↑41.00 ↑5.60 ↑4.500.02 ↓0.02 ↓0.005.40 ↑
InterwettenSớm1.276.008.000.653.501.05---
Live1.04 ↓11.00 ↑33.00 ↑1.05 ↑5.500.70 ↓---
CrownSớm1.235.907.300.884.000.820.761.750.94
Live1.24 ↑5.70 ↓7.20 ↓0.60 ↓3.751.19 ↑0.78 ↑1.750.98 ↑
LadbrokesSớm1.444.804.600.282.502.40---
Live1.01 ↓41.00 ↑71.00 ↑0.25 ↓2.502.60 ↑---
18BetSớm1.414.704.700.803.750.730.741.250.79
Live1.23 ↓5.75 ↑8.50 ↑0.79 ↓4.000.86 ↑0.64 ↓1.751.05 ↑
1xBetSớm1.474.805.000.753.500.961.051.500.68
Live1.01 ↓18.80 ↑26.00 ↑3.48 ↑4.500.18 ↓2.54 ↑0.250.27 ↓
Bet 365Sớm1.444.754.750.903.750.900.831.250.98
Live1.01 ↓41.00 ↑41.00 ↑6.40 ↑4.500.10 ↓0.12 ↓0.005.40 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.