Kết quả bóng đá trận Metropolitanos FC vs Trujillanos, 06:00 ngày 04/09/2026
Primera Hạng Venezuela · 06:00 ngày 04/09/2026
Metropolitanos FC 4 Kết thúc HT 1-0 1
Trujillanos
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Metropolitanos FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| Miku (Kiến tạo: Isaac Ramirez) 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| Ferro A. (Kiến tạo: David Zalzman) 3 - 0 ⚽ | 55' | |
| ▲ Sangiovani R. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Rodriguez M. ▼ | 63' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Jorge Echeverria ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Paredes J. ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Agustin Araujo ▼ | |
| ▲ Riasco J. ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Rafael Acosta ▼ | 69' ⇄ | |
| 70' | ⚽ 3 - 1 Paredes J. (Kiến tạo: Enderson Abreu) | |
| Manenti F. | 71' | |
| Manenti F. | 72' | |
| 76' ⇄ | ▲ Manuel Granados ▼ | |
| ▲ Robert Garces ▼ | 77' ⇄ | |
| 78' | Enderson Abreu | |
| 79' | Jorge Echeverria | |
| Riasco J. (Kiến tạo: Robert Garces) 4 - 1 ⚽ | 85' | |
| 85' ⇄ | ▲ Gil C. ▼ | |
| Riasco J. (Kiến tạo: Richard Jose Figueroa Aviles) 5 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 18 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 13 | 14 |
| Điểm | 7 | 3 | 22 | 9 |
Chủ = Metropolitanos FC · Khách = Trujillanos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Metropolitanos FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (23%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 7 (27%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (23%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Bảng xếp hạng
Metropolitanos FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 2 |
Trujillanos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 10 |
Đội hình
Metropolitanos FC
Trujillanos
1Yhonatann Yustiz2Manenti F.3Rivillo D.4Ferro A.19Isaac Ramirez8George Ayine15David Zalzman7Miku11Saimon Ramirez88Figueroa R.9Kavier Ortiz12Garcia O.4Gnemmi E.6Jhonny Gonzalez15Darvis Rodriguez33Mayker González5Axel Yamil Abet10Enderson Abreu11Leomar Mosquera36Joantony Carmona18Mendez J.35Diego Nakache
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Yhonatann Yustiz
- 2Manenti F.🟨 Thẻ vàng 71' · 🟨 Thẻ vàng 72'
- 3Rivillo D.
- 4Ferro A.⚽ Ghi bàn 55'
- 7Miku⚽ Ghi bàn 45'
- 8George Ayine
- 9Kavier Ortiz
- 11Saimon Ramirez
- 15David Zalzman🎯 Kiến tạo 55'
- 19Isaac Ramirez🎯 Kiến tạo 45'
- 88Figueroa R.🎯 Kiến tạo 90'
Khách · 442
- 4Gnemmi E.
- 5Axel Yamil Abet
- 6Jhonny Gonzalez
- 10Enderson Abreu🎯 Kiến tạo 70' · 🟨 Thẻ vàng 78'
- 11Leomar Mosquera
- 12Garcia O.
- 15Darvis Rodriguez
- 18Mendez J.
- 33Mayker González
- 35Diego Nakache
- 36Joantony Carmona
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1115
Sút cầu môn
65
Sút ngoài cầu môn
27
Cản bóng
33
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
412413
TL chuyền bóng thành công
85%82%
Phạm lỗi
912
Việt vị
16
Cứu thua
42
Quả ném biên
229
Chuyền dài
2726
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Metropolitanos FC (28 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Trujillanos (24 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Metropolitanos FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Valera |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 3.50 | 5.00 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.11 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.90 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.70 | 5.00 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.35 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.55 | 4.30 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.82 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.75 ↑ | 45.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.30 | 4.30 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.75 ↑ | 60.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.55 | 4.30 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.82 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.80 ↑ | 49.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.63 | 3.45 | 4.10 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | 0.83 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.80 ↑ | 19.50 ↑ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.35 | 4.24 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.53 ↑ | 30.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.35 | 4.40 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.32 ↑ | 5.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 3.60 | 5.16 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.34 | 0.00 | 2.02 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.54 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.50 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 9.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Metropolitanos FC | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Trujillanos | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).