Kết quả bóng đá trận Metalurh Zaporizhya vs Penuel Kryvyi Rih, 16:15 ngày 15/08/2026
Hạng 3 Ukraina · 16:15 ngày 15/08/2026
Metalurh Zaporizhya 2 Kết thúc HT 1-1 2
Penuel Kryvyi Rih
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Metalurh Zaporizhya | Phút | |
| Artem Sitalo 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 40' | ⚽ 1 - 1 Bogdan Bokulev | |
| HT 1-1 | ||
| 83' | ⚽ 1 - 2 Nazar Bayruk | |
| Dmytro Slyusar 2 - 2 ⚽ | 84' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 4 | 7 |
| Mất bàn | 6 | 10 | 13 | 23 |
| Điểm | 1 | 1 | 5 | 5 |
Chủ = Metalurh Zaporizhya · Khách = Penuel Kryvyi Rih
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Metalurh Zaporizhya | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 4 (31%) | Hòa/Bại | 7 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 15 (42%) |
Bảng xếp hạng
Metalurh Zaporizhya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 0 | 7 | - | - |
Penuel Kryvyi Rih
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 13 | - | - |
Thành tích gần đây — Metalurh Zaporizhya
HHBBHBHBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 1/14 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 6/4/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Oleksandriya B | 0-0 (0-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | H |
| 02/08/26 | SC Poltava B | 0-0 (0-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | H |
| 24/07/26 | Kryvbas U21 | 2-0 (0-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | B |
| 14/07/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-1 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | B |
| 04/07/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-0 (0-0) | Oleksandriya B | - | - | H |
| 02/06/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-4 (0-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 29/05/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-0 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | H |
| 22/05/26 | FC Livyi Bereh | 4-0 (4-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | B |
| 10/05/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 0-1 (0-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | T |
| 04/05/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-3 (0-2) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 25/04/26 | Probiy Horodenka | 3-1 (2-1) | Metalurh Zaporizhya | - | - | B |
| 19/04/26 | Metalurh Zaporizhya | 1-6 (1-4) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | B |
| 12/04/26 | FC Inhulets Petrove | 0-0 (0-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | H |
| 08/04/26 | FK Yarud Mariupol | 2-1 (1-1) | Metalurh Zaporizhya | -1 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-1 (0-1) | Chernomorets Odessa | - | - | B |
| 28/03/26 | UCSA | 1-3 (0-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | T |
| 22/03/26 | Metalurh Zaporizhya | 2-0 (0-0) | FC Vorskla Poltava | - | - | T |
| 10/03/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-1 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | B |
| 06/03/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-3 (0-1) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | - | - | B |
| 04/03/26 | Metalurh Zaporizhya | 1-1 (1-0) | Kulykiv | - | - | H |
Thành tích gần đây — Penuel Kryvyi Rih
BTBBTTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/23 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Penuel Kryvyi Rih | 1-2 (0-1) | SC Poltava B | - | - | B |
| 01/08/26 | Karbon Cherkasy | 0-1 (0-0) | Penuel Kryvyi Rih | - | - | T |
| 22/05/26 | Penuel Kryvyi Rih | 0-2 (0-0) | Lokomotiv Kyiv | - | - | B |
| 16/05/26 | Kolos Kovalivka II | 5-0 (1-0) | Penuel Kryvyi Rih | - | - | B |
| 10/05/26 | Penuel Kryvyi Rih | 4-2 (3-1) | Dinaz Vyshgorod | - | - | T |
| 01/05/26 | Hirnyk-Sport | 2-3 (1-1) | Penuel Kryvyi Rih | - | - | T |
| 25/04/26 | Penuel Kryvyi Rih | 0-4 (0-2) | Chernomorets Odessa II | - | - | B |
| 19/04/26 | FC Livyi Bereh Kyiv B | 2-0 (2-0) | Penuel Kryvyi Rih | - | - | B |
| 13/04/26 | Penuel Kryvyi Rih | 1-1 (0-0) | Rebel Kyiv | - | - | H |
| 09/04/26 | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | 3-0 (2-0) | Penuel Kryvyi Rih | - | - | B |
| 04/04/26 | Penuel Kryvyi Rih | 1-1 (1-0) | Oleksandriya B | - | - | H |
| 28/03/26 | FC Trostianets | 2-0 (1-0) | Penuel Kryvyi Rih | - | - | B |
| 21/03/26 | Penuel Kryvyi Rih | 2-2 (0-2) | Dinaz Vyshgorod | - | - | H |
| 24/11/25 | Penuel Kryvyi Rih | 0-1 (0-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | B |
| 16/11/25 | FC Livyi Bereh Kyiv B | 1-1 (0-1) | Penuel Kryvyi Rih | - | - | H |
| 12/11/25 | Penuel Kryvyi Rih | 0-4 (0-3) | Lokomotiv Kyiv | - | - | B |
| 07/11/25 | Oleksandriya B | 1-0 (0-0) | Penuel Kryvyi Rih | - | - | B |
| 03/11/25 | Chernomorets Odessa II | 2-2 (1-1) | Penuel Kryvyi Rih | - | - | H |
| 25/10/25 | Penuel Kryvyi Rih | 2-0 (1-0) | Hirnyk-Sport | - | - | T |
| 18/10/25 | Rebel Kyiv | 1-0 (0-0) | Penuel Kryvyi Rih | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
42 58
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Metalurh Zaporizhya (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Penuel Kryvyi Rih (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Metalurh Zaporizhya | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1935 | Thành lập | |
| Central Stadium | Sân nhà | |
| 11983 | Sức chứa | 0 |
| Anatoli Chantsev | HLV | |
| Zaporizhya | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 4.56 | 5.87 | 1.34 | 3.50 | 0.50 | 1.22 | 1.50 | 0.56 |
| Live | 1.39 | 4.56 | 5.87 | 1.34 | 3.50 | 0.50 | 1.22 | 1.50 | 0.56 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.