Kết quả bóng đá trận Metalurgistul Cugir vs Jiul Petrosani, 21:30 ngày 05/08/2026

Cúp Romania · 21:30 ngày 05/08/2026
Metalurgistul Cugir
Sắp đá --:--:--
Jiul Petrosani
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 58
Thắng 12 25
Hòa 21 32
Bại 00 01
Ghi bàn 116 1413
Mất bàn 11 36
Điểm 57 917

Chủ = Metalurgistul Cugir · Khách = Jiul Petrosani

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Metalurgistul Cugir (4)Hiệp 1 / Cả trậnJiul Petrosani (5)
1 (25%)Thắng/Thắng2 (40%)
1 (25%)Hòa/Thắng1 (20%)
2 (50%)Hòa/Hòa1 (20%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (20%)

Thành tích gần đây — Metalurgistul Cugir

THHTTHTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC29/07/26CSL Hidro Mecanica Sugag0-10 (0-4)Metalurgistul Cugir---T
ROM D303/04/26Metalurgistul Cugir1-1 (0-0)FC Zalau0-9--H
ROM D313/03/26Metalurgistul Cugir0-0 (0-0)Ghiroda SI Giarmata VII7-4+0.753H
ROM D327/02/26Metalurgistul Cugir2-1 (1-1)Universitatea Alba Iulia7-4+1.53.25T
ROM D305/12/25Metalurgistul Cugir3-1 (2-0)ACS CIL Blaj8-3--T
ROM D328/11/25CS Timisul Sag0-0 (0-0)Metalurgistul Cugir4-6--H
ROM D321/11/25Metalurgistul Cugir9-1 (4-0)CSL Hidro Mecanica Sugag---T
ROM D308/11/25Metalurgistul Cugir0-4 (0-1)Unirea Alba Iulia5-5--B
ROM D318/10/25Ghiroda SI Giarmata VII1-0 (0-0)Metalurgistul Cugir8-6--B
ROM D330/08/25Unirea Alba Iulia1-2 (0-1)Metalurgistul Cugir9-5--T
ROMC30/07/25Metalurgistul Cugir1-1 (0-1)Universitatea Alba Iulia9-5--H
ROM D325/04/25Metalurgistul Cugir0-0 (0-0)Unirea Dej9-2+0.252.75H
ROM D312/04/25ACS Targu Mures 18983-3 (1-3)Metalurgistul Cugir3-1--H
ROM D304/04/25Metalurgistul Cugir2-1 (1-0)Avantul Reghin4-7--T
ROM D307/03/25Metalurgistul Cugir1-2 (0-0)ACS Medias 20227-6-0.52.75B
INT CF14/02/25ACS Viitorul Selimbar3-0 (0-0)Metalurgistul Cugir---B
ROM D315/11/24Metalurgistul Cugir0-4 (0-3)FC Gloria Bistrita2-2-1.753B
ROM D308/11/24Unirea Alba Iulia1-1 (1-0)Metalurgistul Cugir7-4-2.53.25H
ROM D301/11/24Metalurgistul Cugir1-1 (1-0)Avantul Reghin5-6--H
ROM D312/10/24Universitatea Alba Iulia5-2 (3-0)Metalurgistul Cugir5-3-1.253B

Thành tích gần đây — Jiul Petrosani

THTHTBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC29/07/26Acs Unirea Dmo0-4 (0-2)Jiul Petrosani---T
ROM D309/05/26CS Universitatea Craiova B1-1 (1-0)Jiul Petrosani8-0--H
ROM D303/04/26ACS LPS HD Clinceni0-1 (0-1)Jiul Petrosani7-3--T
ROM D320/03/26FC Inter Sibiu0-0 (0-0)Jiul Petrosani1-1103H
ROM D314/03/26Jiul Petrosani3-2 (1-1)CS Viitorul Daesti10-2--T
ROM D305/12/25CSM Targu Jiu3-1 (1-1)Jiul Petrosani1-4+0.53B
ROM D329/11/25Jiul Petrosani1-0 (1-0)ACS Medias 20226-5--T
ROM D321/11/25Unirea Bascov3-3 (1-2)Jiul Petrosani3-702.75H
ROM D325/10/25Jiul Petrosani2-0 (1-0)FC Inter Sibiu6-4--T
ROM D311/10/25Jiul Petrosani4-1 (2-0)CS Gilortul Targu Carbunesti8-2--T
ROM D303/10/25ARO Muscelul Campulung2-2 (1-2)Jiul Petrosani5-4--H
ROMC13/08/25Jiul Petrosani0-2 (0-0)Corvinul Hunedoara---B
ROMC06/08/25Jiul Petrosani1-0 (0-0)Minerul Lupeni3-402.5T
ROMC30/07/25CS Gilortul Targu Carbunesti1-3 (0-2)Jiul Petrosani6-4--T
ROM D328/03/25CS Vulturii Farcasesti0-0 (0-0)Jiul Petrosani8-3--H
ROM D322/03/25Jiul Petrosani2-0 (0-0)ARO Muscelul Campulung---T
ROM D314/03/25CS Gilortul Targu Carbunesti0-0 (0-0)Jiul Petrosani2-5--H
ROM D308/03/25Jiul Petrosani2-2 (0-0)ARO Muscelul Campulung2-5--H
ROM D330/11/24Jiul Petrosani0-2 (0-0)ACSO Filiasi9-502.5B
ROM D322/11/24CS Vulturii Farcasesti0-2 (0-1)Jiul Petrosani3-6--T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Metalurgistul Cugir (5 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Jiul Petrosani (8 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Metalurgistul Cugir (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Jiul Petrosani (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Metalurgistul CugirJiul Petrosani

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Metalurgistul CugirJiul Petrosani

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
34
Thắng 1
87
Hòa
20
Thua 1
43
Thua 2+
Metalurgistul CugirJiul Petrosani

Thông tin đội bóng

Metalurgistul Cugir Thông tin Jiul Petrosani
Thành lập 1919
Sân nhà Jiul
0 Sức chứa 25000
HLV
Khu vực Petrosani
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.033.503.100.782.500.980.780.250.98
Live2.25 ↑3.40 ↓2.70 ↓0.782.500.980.99 ↑0.250.73 ↓
VcbetSớm1.903.132.800.622.750.72---
Live2.10 ↑3.00 ↓2.55 ↓0.61 ↓2.500.73 ↑---
InterwettenSớm2.053.603.150.602.501.10---
Live2.20 ↑3.25 ↓2.95 ↓0.70 ↑2.500.95 ↓---
10BETSớm2.003.603.100.752.750.89---
Live2.19 ↑3.30 ↓2.95 ↓0.89 ↑2.750.75 ↓---
WewbetSớm2.053.543.060.822.750.980.820.251.00
Live2.26 ↑3.36 ↓2.74 ↓1.00 ↑2.750.80 ↓1.02 ↑0.250.80 ↓
LadbrokesSớm2.003.503.000.612.501.15---
Live2.15 ↑3.40 ↓2.80 ↓0.73 ↑2.501.00 ↓---
18BetSớm2.003.403.000.672.750.870.670.250.87
Live2.25 ↑3.402.75 ↓0.91 ↑2.750.74 ↓0.94 ↑0.250.72 ↓
PinnacleSớm2.033.213.110.782.500.930.780.250.93
Live2.28 ↑3.35 ↑2.58 ↓0.782.500.94 ↑0.74 ↓0.000.98 ↑
BwinSớm1.983.503.000.622.501.15---
Live2.15 ↑3.40 ↓2.75 ↓0.72 ↑2.500.98 ↓---
1xBetSớm2.023.603.140.622.501.160.520.001.37
Live2.28 ↑3.38 ↓2.66 ↓0.77 ↑2.500.94 ↓0.98 ↑0.250.71 ↓
Bet 365Sớm2.003.503.100.802.501.000.800.251.00
Live2.20 ↑3.40 ↓2.75 ↓0.802.501.001.00 ↑0.250.80 ↓
William HillSớm2.503.252.500.802.500.91---
Live2.25 ↓3.20 ↓2.80 ↑0.802.500.91---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.