Kết quả bóng đá trận Metaloglobus vs SCM Ramnicu Valcea, 22:00 ngày 26/10/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 22:00 ngày 26/10/2026
Metaloglobus 2 Kết thúc HT 0-0 0
SCM Ramnicu Valcea
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Metaloglobus | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Ndon I. 1 - 0 ⚽ | 48' | |
| 2 - 0 ⚽ | 49' | |
| 3 - 0 ⚽ | 57' | |
| 📺 VAR | 57' | |
| 4 - 0 ⚽ | 77' | |
| Dumitru A. 5 - 0 ⚽ | 77' | |
| 77' | ||
| 78' | Dandea A. | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 12 | 19 |
| Điểm | 9 | 3 | 17 | 10 |
Chủ = Metaloglobus · Khách = SCM Ramnicu Valcea
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Metaloglobus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 6 (38%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
Metaloglobus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 2 | 6 | 22 | 25 | 66 | 12 | 16 |
| Sân nhà | 15 | 2 | 4 | 9 | 12 | 25 | 10 | 16 |
| Sân khách | 15 | 0 | 2 | 13 | 13 | 41 | 2 | 16 |
SCM Ramnicu Valcea
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 17 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Thẻ vàng
01
Sút bóng
512
Sút cầu môn
44
Sút ngoài cầu môn
18
TL kiểm soát bóng
42%58%
Phạm lỗi
114
Việt vị
11
Quả ném biên
1414
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Metaloglobus (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
SCM Ramnicu Valcea (27 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Metaloglobus | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2005 | |
| Sân nhà | Municipal | |
| 0 | Sức chứa | 14000 |
| Mihai Teja | HLV | |
| Khu vực | Rimnicu Vilcea |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.40 | 0.88 | 2.50 | 0.86 | 0.98 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.20 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.79 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 3.40 | 2.82 | 0.78 | 2.50 | 1.04 | 1.00 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 132.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.20 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↓ | 4.10 ↑ | 15.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.40 | 2.82 | 0.78 | 2.50 | 1.04 | 1.00 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.35 | 3.05 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.21 | 3.22 | 2.79 | 0.77 | 2.50 | 1.05 | 1.00 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.30 ↓ | 3.60 ↑ | 13.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.10 | 0.83 | 2.50 | 0.69 | 0.72 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.13 | 3.15 | 3.26 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.53 | 0.00 | 1.29 |
| Live | 1.31 ↓ | 4.04 ↑ | 16.60 ↑ | 10.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 7.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.25 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Metaloglobus | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| SCM Ramnicu Valcea | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).