Kết quả bóng đá trận Metaloglobus vs CSM Satu Mare, 15:00 ngày 12/09/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 12/09/2026
Metaloglobus 1 Kết thúc HT 0-1 1
CSM Satu Mare
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Metaloglobus | Phút | |
| 5' | ||
| 20' | ||
| 24' | ⚽ 0 - 1 | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 Denis Golda | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 13 | 5 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 16 | 19 |
| Điểm | 4 | 2 | 11 | 4 |
Chủ = Metaloglobus · Khách = CSM Satu Mare
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Metaloglobus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Metaloglobus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 2 | 6 | 22 | 25 | 66 | 12 | 16 |
| Sân nhà | 15 | 2 | 4 | 9 | 12 | 25 | 10 | 16 |
| Sân khách | 15 | 0 | 2 | 13 | 13 | 41 | 2 | 16 |
CSM Satu Mare
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 2 | 15 | 19 | 45 | 14 | 21 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 1 | 7 | 12 | 24 | 7 | 22 |
| Sân khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 | 21 | 7 | 17 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
23
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
69%31%
Phạm lỗi
711
Việt vị
20
Quả ném biên
148
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Metaloglobus (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
CSM Satu Mare (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Metaloglobus | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mihai Teja | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.40 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.50 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.87 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.50 | 3.75 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.96 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.35 | 5.00 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.20 ↓ | 9.50 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.50 | 3.75 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 3.40 | 3.65 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.94 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.26 | 3.77 | 0.80 | 2.50 | 0.94 | 0.96 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.09 ↓ | 11.50 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.60 | 4.60 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.35 | 4.90 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.73 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 7.08 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 3.40 | 5.24 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.59 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 13.90 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 5.11 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 3.70 | 5.00 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Metaloglobus | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CSM Satu Mare | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).