Kết quả bóng đá trận Metaloglobus vs ACS Viitorul Selimbar, 15:00 ngày 15/08/2026

Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 15/08/2026
Metaloglobus
3 Kết thúc HT 1-0 1
ACS Viitorul Selimbar
🟨 0 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Metaloglobus Phút ACS Viitorul Selimbar
Ime Ndon 1 - 0 ⚽2'
41' Ianis Mihart
HT 1-0
Florin Flavius Purece 2 - 0 ⚽54'
85'
88'⚽ 2 - 1 Valentin Cristea
Nicolas Constantinescu 3 - 1 ⚽90+1'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 32
Hòa 11 23
Bại 12 55
Ghi bàn 42 1311
Mất bàn 47 1617
Điểm 41 119

Chủ = Metaloglobus · Khách = ACS Viitorul Selimbar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Metaloglobus (12)Hiệp 1 / Cả trậnACS Viitorul Selimbar (11)
2 (17%)Thắng/Thắng1 (9%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (9%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (18%)
1 (8%)Hòa/Hòa2 (18%)
2 (17%)Hòa/Bại2 (18%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (9%)
5 (42%)Bại/Bại2 (18%)

Bảng xếp hạng

Metaloglobus

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30262225661216
Sân nhà1524912251016
Sân khách1502131341216
6 gần612369--

ACS Viitorul Selimbar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21551127322017
Sân nhà1052318121712
Sân khách11038920321
6 gần622287--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Metaloglobus 3 (50%)Hòa 1 (17%)ACS Viitorul Selimbar 2 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D210/08/24ACS Viitorul Selimbar3-1 (3-0)Metaloglobus2-5--B
ROM D205/08/23Metaloglobus0-1 (0-1)ACS Viitorul Selimbar10-5+0.52.25B
ROM D222/04/23ACS Viitorul Selimbar1-2 (0-2)Metaloglobus6-1--T
ROM D205/11/22Metaloglobus2-0 (1-0)ACS Viitorul Selimbar5-102T
ROM D207/05/22Metaloglobus1-1 (1-0)ACS Viitorul Selimbar7-6--H
ROM D226/02/22Metaloglobus1-0 (1-0)ACS Viitorul Selimbar2-2+0.252.25T

Thành tích gần đây — Metaloglobus

BBHBTHHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC12/08/26Progresul Spartac2-1 (1-1)Metaloglobus6-10+13B
ROM D209/08/26Chindia Targoviste3-1 (1-0)Metaloglobus12-4-0.752.5B
ROM D201/08/26Metaloglobus0-0 (0-0)AFC Metalul Buzau4-6+0.252.25H
INT CF17/07/26FCM Targu Mures2-1 (2-1)Metaloglobus---B
ROM D119/05/26Farul Constanta0-1 (0-0)Metaloglobus15-2-1.753T
ROM D111/05/26Metaloglobus2-2 (1-1)Hermannstadt7-3-12.5H
ROM D102/05/26SC Otelul Galati2-2 (0-2)Metaloglobus3-2-1.252.75H
ROM D127/04/26Metaloglobus1-1 (0-1)FC Unirea 2004 Slobozia8-1-0.252.25H
ROM D120/04/26FC Botosani3-2 (1-1)Metaloglobus6-3-1.252.75B
ROM D113/04/26Metaloglobus0-1 (0-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc8-2-0.252.25B
ROM D105/04/26UTA Arad5-1 (2-0)Metaloglobus9-7-1.252.75B
ROM D121/03/26Metaloglobus1-0 (0-0)Petrolul Ploiesti4-7-0.752.25T
ROM D116/03/26FCSB0-0 (0-0)Metaloglobus14-5-2.253.5H
ROM D107/03/26Metaloglobus2-2 (1-1)UTA Arad7-6-0.752.5H
ROM D128/02/26CS Universitatea Craiova2-1 (0-1)Metaloglobus12-1-23.25B
ROM D124/02/26FCSB4-1 (2-1)Metaloglobus9-2-2.53.5B
ROM D114/02/26Metaloglobus0-1 (0-1)SC Otelul Galati4-3-12.5B
ROMC11/02/26CSM Slatina2-2 (2-2)Metaloglobus4-402.25H
ROM D108/02/26FC Botosani3-0 (2-0)Metaloglobus6-3-1.52.5B
ROM D104/02/26Metaloglobus0-1 (0-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc8-502.25B

Thành tích gần đây — ACS Viitorul Selimbar

THBBTHTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC12/08/26ACS Viitorul Selimbar3-0 (0-0)Hermannstadt---T
ROM D208/08/26ACS Viitorul Selimbar1-1 (0-0)FC Politehnica Timisoara2-4-0.752.25H
ROM D201/08/26FC Gloria Bistrita2-1 (0-0)ACS Viitorul Selimbar5-1-0.252.25B
INT CF11/07/26Corvinul Hunedoara3-0 (0-0)ACS Viitorul Selimbar10-2--B
ROM D223/05/26ACS Viitorul Selimbar2-0 (0-0)CS Dinamo Bucuresti8-7--T
ROM D216/05/26CS Dinamo Bucuresti1-1 (0-0)ACS Viitorul Selimbar4-6--H
ROM D209/05/26ACS Viitorul Selimbar4-1 (2-1)FC Bacau4-2+0.752.25T
ROM D202/05/26Scolar Resita0-2 (0-1)ACS Viitorul Selimbar1-1-0.52.5T
ROM D225/04/26ACS Viitorul Selimbar1-2 (0-0)Tunari6-3+0.52.25B
ROM D218/04/26CSM Satu Mare4-0 (1-0)ACS Viitorul Selimbar3-102.25B
ROM D210/04/26ACS Dumbravita0-0 (0-0)ACS Viitorul Selimbar3-402.75H
ROM D204/04/26ACS Viitorul Selimbar0-2 (0-0)Concordia Chiajna4-302.25B
ROM D221/03/26Afumati0-1 (0-0)ACS Viitorul Selimbar5-5--T
ROM D214/03/26ACS Viitorul Selimbar1-1 (0-1)Scolar Resita4-2-0.252.5H
ROM D207/03/26CS Dinamo Bucuresti4-1 (1-0)ACS Viitorul Selimbar6-7--B
ROM D228/02/26ACS Viitorul Selimbar1-0 (1-0)Concordia Chiajna5-502.25T
ROM D222/02/26Tunari1-0 (0-0)ACS Viitorul Selimbar4-602.5B
INT CF07/02/26ACS Dumbravita0-1 (0-0)ACS Viitorul Selimbar---T
ROM D213/12/25ACS Viitorul Selimbar2-1 (2-0)CSM Politehnica Iasi1-402.25T
ROM D206/12/25Afumati1-0 (0-0)ACS Viitorul Selimbar3-3-0.252.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
7
7
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
58
58
Tấn công nguy hiểm
44
33
Sút ngoài cầu môn
2
5
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B2
T2 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Metaloglobus (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
ACS Viitorul Selimbar (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Metaloglobus (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

ACS Viitorul Selimbar (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
12
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
12
B.thắng H2
MetaloglobusACS Viitorul Selimbar

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
MetaloglobusACS Viitorul Selimbar

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

04
Thắng 2+
24
Thắng 1
74
Hòa
74
Thua 1
44
Thua 2+
MetaloglobusACS Viitorul Selimbar

Thông tin đội bóng

Metaloglobus Thông tin ACS Viitorul Selimbar
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Mihai Teja HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.943.203.600.762.250.981.040.500.80
Live1.02 ↓26.00 ↑151.00 ↑3.30 ↑3.500.12 ↓0.08 ↓0.004.00 ↑
VcbetSớm2.103.133.300.922.250.870.810.250.93
Live1.03 ↓8.50 ↑126.00 ↑2.80 ↑3.500.26 ↓2.15 ↑0.250.33 ↓
Mansion88Sớm1.943.353.250.812.251.011.020.500.82
Live1.02 ↓7.80 ↑150.00 ↑5.00 ↑4.500.02 ↓0.26 ↓0.002.38 ↑
InterwettenSớm2.153.053.251.052.500.65---
Live1.03 ↓14.00 ↑100.00 ↑2.80 ↑3.500.20 ↓---
10BETSớm1.932.903.150.692.250.70---
Live1.03 ↓13.22 ↑100.00 ↑2.13 ↑3.500.30 ↓---
12betSớm1.943.353.250.812.251.011.020.500.82
Live1.02 ↓7.80 ↑150.00 ↑5.00 ↑4.500.02 ↓0.26 ↓0.002.38 ↑
CrownSớm1.903.353.400.972.500.730.900.500.80
Live1.01 ↓12.00 ↑20.00 ↑2.94 ↑3.500.14 ↓2.43 ↑0.250.23 ↓
SbobetSớm1.942.953.160.992.500.750.940.500.80
Live1.05 ↓6.20 ↑110.00 ↑2.08 ↑3.500.34 ↓1.85 ↑0.250.38 ↓
WewbetSớm2.102.942.940.872.250.870.850.250.89
Live1.06 ↓5.60 ↑26.00 ↑2.38 ↑3.500.16 ↓1.92 ↑0.250.26 ↓
LadbrokesSớm2.103.103.101.152.500.61---
Live1.02 ↓10.00 ↑51.00 ↑1.50 ↑2.500.40 ↓---
18BetSớm2.053.053.100.772.250.760.720.250.81
Live1.05 ↓7.25 ↑154.00 ↑2.45 ↑3.500.24 ↓1.86 ↑0.250.33 ↓
PinnacleSớm1.923.233.640.992.500.780.930.500.83
Live1.13 ↓6.36 ↑22.95 ↑2.63 ↑3.500.25 ↓0.30 ↓0.002.27 ↑
BwinSớm2.103.103.101.152.500.62---
Live1.04 ↓12.00 ↑101.00 ↑0.85 ↓2.500.83 ↑---
1xBetSớm2.073.153.451.082.500.640.470.001.38
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑5.84 ↑3.500.09 ↓0.17 ↓0.004.01 ↑
Bet 365Sớm2.053.103.300.952.250.850.800.251.00
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑4.500.07 ↓0.17 ↓0.004.00 ↑
William HillSớm2.052.903.401.002.500.73---
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑3.00 ↑4.500.20 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Metaloglobus+1/4100
ACS Viitorul Selimbar-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).