Kết quả bóng đá trận Metaloglobus vs ACS Viitorul Selimbar, 15:00 ngày 15/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 15/08/2026
Metaloglobus Sắp đá --:--:--
ACS Viitorul Selimbar
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 19 | 14 |
| Điểm | 1 | 1 | 7 | 12 |
Chủ = Metaloglobus · Khách = ACS Viitorul Selimbar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Metaloglobus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 2 (50%) |
| 3 (60%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Metaloglobus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 2 | 6 | 22 | 25 | 66 | 12 | 16 |
| Sân nhà | 15 | 2 | 4 | 9 | 12 | 25 | 10 | 16 |
| Sân khách | 15 | 0 | 2 | 13 | 13 | 41 | 2 | 16 |
ACS Viitorul Selimbar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 5 | 11 | 27 | 32 | 20 | 17 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 12 | 17 | 12 |
| Sân khách | 11 | 0 | 3 | 8 | 9 | 20 | 3 | 21 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Metaloglobus (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
ACS Viitorul Selimbar (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Metaloglobus | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mihai Teja | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.93 | 2.90 | 3.15 | 0.69 | 2.25 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.08 ↑ | 2.90 | 2.95 ↓ | 0.69 | 2.25 | 0.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.05 | 3.10 | 0.77 | 2.25 | 0.76 | 0.72 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.05 | 3.05 | 3.10 | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.76 | 0.75 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.15 | 3.45 | 1.08 | 2.50 | 0.64 | 0.47 | 0.00 | 1.38 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.15 | 3.25 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 0.54 ↑ | 0.00 | 1.26 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Metaloglobus | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| ACS Viitorul Selimbar | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).