Kết quả bóng đá trận Metallurg Lipetsk vs FK Ryazan, 19:00 ngày 08/08/2026
Second League Hạng B Nga · 19:00 ngày 08/08/2026
Metallurg Lipetsk 0 Kết thúc HT 0-0 0
FK Ryazan
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 15 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 12 | 5 |
| Điểm | 3 | 7 | 15 | 20 |
Chủ = Metallurg Lipetsk · Khách = FK Ryazan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Metallurg Lipetsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (38%) | Thắng/Thắng | 10 (43%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 5 (21%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
Metallurg Lipetsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 4 | 7 | 29 | 21 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 18 | 7 | 22 | 3 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 11 | 14 | 15 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | - | - |
FK Ryazan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 21 | 21 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 5 | 1 | 13 | 7 | 20 | 5 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 14 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Metallurg Lipetsk 6 (30%)Hòa 9 (45%)FK Ryazan 5 (25%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 8 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 4 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | FK Ryazan | 2-1 (1-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | B |
| 28/09/25 | FK Ryazan | 1-1 (1-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | H |
| 07/06/25 | Metallurg Lipetsk | 0-0 (0-0) | FK Ryazan | - | - | H |
| 13/11/22 | FK Ryazan | 2-0 (1-0) | Metallurg Lipetsk | - | - | B |
| 16/07/22 | Metallurg Lipetsk | 2-1 (0-1) | FK Ryazan | - | - | T |
| 21/05/21 | Metallurg Lipetsk | 3-1 (1-0) | FK Ryazan | +0.25 | 2.75 | T |
| 20/09/20 | FK Ryazan | 1-2 (0-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | T |
| 09/11/19 | Metallurg Lipetsk | 3-0 (1-0) | FK Ryazan | - | - | T |
| 15/08/19 | FK Ryazan | 1-1 (0-0) | Metallurg Lipetsk | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/05/19 | Metallurg Lipetsk | 0-0 (0-0) | FK Ryazan | - | - | H |
| 06/10/18 | FK Ryazan | 1-0 (0-0) | Metallurg Lipetsk | - | - | B |
| 27/05/18 | FK Ryazan | 1-0 (1-0) | Metallurg Lipetsk | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/07/17 | Metallurg Lipetsk | 1-0 (1-0) | FK Ryazan | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/10/16 | FK Ryazan | 1-1 (0-0) | Metallurg Lipetsk | - | - | H |
| 28/07/16 | Metallurg Lipetsk | 2-2 (0-0) | FK Ryazan | - | - | H |
| 28/04/16 | FK Ryazan | 0-0 (0-0) | Metallurg Lipetsk | - | - | H |
| 14/09/15 | Metallurg Lipetsk | 0-0 (0-0) | FK Ryazan | - | - | H |
| 24/04/15 | Metallurg Lipetsk | 0-4 (0-1) | FK Ryazan | - | - | B |
| 04/09/14 | FK Ryazan | 3-3 (0-2) | Metallurg Lipetsk | - | - | H |
| 27/10/13 | FK Ryazan | 1-3 (1-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | T |
Thành tích gần đây — Metallurg Lipetsk
THTTBTTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Rotor Volgograd B | 0-3 (0-3) | Metallurg Lipetsk | - | - | T |
| 25/07/26 | Kvant Obninsk | 2-2 (0-2) | Metallurg Lipetsk | - | - | H |
| 04/07/26 | FK Oryol | 0-2 (0-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | T |
| 27/06/26 | Metallurg Lipetsk | 3-2 (1-2) | Rodina Moskva III | - | - | T |
| 20/06/26 | Saturn Moscow | 1-0 (0-0) | Metallurg Lipetsk | - | - | B |
| 13/06/26 | Zenit Penza | 2-3 (0-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | T |
| 06/06/26 | Metallurg Lipetsk | 3-1 (2-0) | Arsenal Tula II | - | - | T |
| 30/05/26 | Strogino Moscow | 2-2 (0-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | H |
| 23/05/26 | Metallurg Lipetsk | 4-0 (1-0) | SKA Khabarovsk II | - | - | T |
| 20/05/26 | Avangard | 1-1 (0-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | H |
| 16/05/26 | FK Shumbrat Saransk | 2-5 (0-2) | Metallurg Lipetsk | - | - | T |
| 08/05/26 | Metallurg Lipetsk | 0-1 (0-0) | FK Spartak Tambov | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Metallurg Lipetsk | 2-1 (1-0) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | T |
| 18/04/26 | FK Ryazan | 2-1 (1-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | B |
| 11/04/26 | Metallurg Lipetsk | 2-1 (0-1) | Rotor Volgograd B | - | - | T |
| 05/04/26 | Metallurg Lipetsk | 2-0 (1-0) | Kvant Obninsk | - | - | T |
| 28/03/26 | Metallurg Lipetsk | 1-1 (0-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | H |
| 07/03/26 | Sheksna Cherepovets | 1-1 (0-0) | Metallurg Lipetsk | - | - | H |
| 04/02/26 | FK Spartak Tambov | 2-1 (2-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | B |
| 01/11/25 | Metallurg Lipetsk | 2-1 (0-1) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Ryazan
TTBBHBHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Arsenal Tula II | 0-5 (0-4) | FK Ryazan | - | - | T |
| 04/07/26 | FK Ryazan | 3-0 (1-0) | SKA Khabarovsk II | - | - | T |
| 27/06/26 | FK Shumbrat Saransk | 2-0 (1-0) | FK Ryazan | - | - | B |
| 20/06/26 | FK Ryazan | 1-2 (1-1) | FK Spartak Tambov | - | - | B |
| 13/06/26 | Avangard | 0-0 (0-0) | FK Ryazan | - | - | H |
| 06/06/26 | FK Ryazan | 0-1 (0-1) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | B |
| 30/05/26 | Saturn Moscow | 0-0 (0-0) | FK Ryazan | - | - | H |
| 23/05/26 | Rotor Volgograd B | 0-3 (0-2) | FK Ryazan | - | - | T |
| 16/05/26 | FK Ryazan | 1-1 (1-1) | Kvant Obninsk | - | - | H |
| 08/05/26 | Salyut-Energia Belgorod | 0-2 (0-2) | FK Ryazan | 0 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | FK Ryazan | 1-1 (1-0) | FK Oryol | - | - | H |
| 25/04/26 | Rodina Moskva III | 2-2 (1-2) | FK Ryazan | - | - | H |
| 18/04/26 | FK Ryazan | 2-1 (1-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | T |
| 11/04/26 | Zenit Penza | 1-2 (0-2) | FK Ryazan | - | - | T |
| 03/04/26 | FK Ryazan | 0-0 (0-0) | Arsenal Tula II | - | - | H |
| 28/03/26 | Strogino Moscow | 1-4 (0-1) | FK Ryazan | - | - | T |
| 13/03/26 | FK Ryazan | 7-1 (3-0) | Chertanovo Moscow | - | - | T |
| 01/11/25 | FK Oryol | 2-2 (0-1) | FK Ryazan | - | - | H |
| 25/10/25 | FK Ryazan | 2-1 (1-1) | Kvant Obninsk | - | - | T |
| 18/10/25 | Dinamo Briansk | 1-1 (1-0) | FK Ryazan | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
21
Tấn công
6960
Tấn công nguy hiểm
3920
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T6 H9 B5T5 H9 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B1T1 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Metallurg Lipetsk (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
FK Ryazan (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Metallurg Lipetsk (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
FK Ryazan (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Metallurg Lipetsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958 | Thành lập | |
| Metallurg | Sân nhà | |
| 14830 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Russia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.30 | 2.75 | 2.80 | 0.84 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.06 ↓ | 2.80 ↑ | 3.40 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.17 | 3.05 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.81 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.11 | 3.17 | 3.05 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.81 | 0.25 | 0.89 | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 2.89 | 2.96 | 0.89 | 2.50 | 0.80 | 1.02 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 2.11 ↓ | 2.86 ↓ | 3.61 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.