Kết quả bóng đá trận Metallurg Lipetsk vs Avangard, 19:00 ngày 22/08/2026
Second League Hạng B Nga · 19:00 ngày 22/08/2026
Metallurg Lipetsk 2 Kết thúc HT 1-0 1
Avangard
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Metallurg Lipetsk | Phút | |
| Daniil Grigorjev 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| 54' | ⚽ 1 - 1 Danila Knyazev | |
| Matvey Ivashov 2 - 1 ⚽ | 56' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 11 | 18 |
| Điểm | 4 | 3 | 18 | 8 |
Chủ = Metallurg Lipetsk · Khách = Avangard
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Metallurg Lipetsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (39%) | Thắng/Thắng | 6 (23%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 7 (27%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 6 (23%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Metallurg Lipetsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 4 | 7 | 29 | 21 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 18 | 7 | 22 | 3 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 11 | 14 | 15 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Avangard
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 4 | 7 | 14 | 23 | 13 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 0 | 5 | 8 | 16 | 6 | 8 |
| Sân khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 6 | 7 | 7 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Metallurg Lipetsk 6 (30%)Hòa 5 (25%)Avangard 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 4 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 18 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/26 | Avangard | 1-1 (0-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | H |
| 21/10/23 | Avangard | 1-2 (0-2) | Metallurg Lipetsk | - | - | T |
| 27/08/23 | Metallurg Lipetsk | 0-2 (0-1) | Avangard | - | - | B |
| 24/03/23 | Avangard | 0-0 (0-0) | Metallurg Lipetsk | - | - | H |
| 22/09/22 | Avangard | 3-3 (2-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | H |
| 24/07/22 | Metallurg Lipetsk | 0-2 (0-1) | Avangard | - | - | B |
| 04/06/21 | Avangard | 2-2 (2-1) | Metallurg Lipetsk | +1 | 2.5 | H |
| 03/11/20 | Metallurg Lipetsk | 1-0 (0-0) | Avangard | +1 | 2.75 | T |
| 30/10/16 | Metallurg Lipetsk | 1-0 (1-0) | Avangard | - | - | T |
| 04/08/16 | Avangard | 1-0 (0-0) | Metallurg Lipetsk | - | - | B |
| 30/05/16 | Metallurg Lipetsk | 0-4 (0-1) | Avangard | - | - | B |
| 20/07/15 | Avangard | 1-1 (0-0) | Metallurg Lipetsk | - | - | H |
| 18/05/15 | Metallurg Lipetsk | 0-1 (0-1) | Avangard | - | - | B |
| 29/09/14 | Avangard | 3-0 (2-0) | Metallurg Lipetsk | - | - | B |
| 10/10/13 | Metallurg Lipetsk | 2-0 (0-0) | Avangard | - | - | T |
| 22/07/13 | Avangard | 1-0 (1-0) | Metallurg Lipetsk | - | - | B |
| 21/04/13 | Metallurg Lipetsk | 1-0 (1-0) | Avangard | - | - | T |
| 22/08/12 | Avangard | 0-3 (0-3) | Metallurg Lipetsk | - | - | T |
| 05/08/12 | Avangard | 4-3 (1-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | B |
| 29/05/12 | Avangard | 2-0 (1-0) | Metallurg Lipetsk | - | - | B |
Thành tích gần đây — Metallurg Lipetsk
BHHTHTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 3-2 (2-2) | Metallurg Lipetsk | - | - | B |
| 12/08/26 | FC Murom | 0-0 (0-0) | Metallurg Lipetsk | - | - | H |
| 08/08/26 | Metallurg Lipetsk | 0-0 (0-0) | FK Ryazan | - | - | H |
| 01/08/26 | Rotor Volgograd B | 0-3 (0-3) | Metallurg Lipetsk | - | - | T |
| 25/07/26 | Kvant Obninsk | 2-2 (0-2) | Metallurg Lipetsk | - | - | H |
| 04/07/26 | FK Oryol | 0-2 (0-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | T |
| 27/06/26 | Metallurg Lipetsk | 3-2 (1-2) | Rodina Moskva III | - | - | T |
| 20/06/26 | Saturn Moscow | 1-0 (0-0) | Metallurg Lipetsk | - | - | B |
| 13/06/26 | Zenit Penza | 2-3 (0-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | T |
| 06/06/26 | Metallurg Lipetsk | 3-1 (2-0) | Arsenal Tula II | - | - | T |
| 30/05/26 | Strogino Moscow | 2-2 (0-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | H |
| 23/05/26 | Metallurg Lipetsk | 4-0 (1-0) | SKA Khabarovsk II | - | - | T |
| 20/05/26 | Avangard | 1-1 (0-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | H |
| 16/05/26 | FK Shumbrat Saransk | 2-5 (0-2) | Metallurg Lipetsk | - | - | T |
| 08/05/26 | Metallurg Lipetsk | 0-1 (0-0) | FK Spartak Tambov | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Metallurg Lipetsk | 2-1 (1-0) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | T |
| 18/04/26 | FK Ryazan | 2-1 (1-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | B |
| 11/04/26 | Metallurg Lipetsk | 2-1 (0-1) | Rotor Volgograd B | - | - | T |
| 05/04/26 | Metallurg Lipetsk | 2-0 (1-0) | Kvant Obninsk | - | - | T |
| 28/03/26 | Metallurg Lipetsk | 1-1 (0-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | H |
Thành tích gần đây — Avangard
THHBBBTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Avangard | 1-0 (0-0) | Zenit Penza | - | - | T |
| 12/08/26 | Avangard | 1-1 (1-1) | Kristall MEZ Borisoglebsk | - | - | H |
| 09/08/26 | Arsenal Tula II | 1-1 (0-0) | Avangard | - | - | H |
| 01/08/26 | Avangard | 1-3 (0-0) | Strogino Moscow | - | - | B |
| 25/07/26 | Avangard | 1-2 (1-1) | SKA Khabarovsk II | - | - | B |
| 04/07/26 | Avangard | 0-2 (0-0) | FK Spartak Tambov | - | - | B |
| 27/06/26 | Avangard | 6-3 (2-0) | Saturn Moscow | - | - | T |
| 20/06/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 2-0 (0-0) | Avangard | - | - | B |
| 13/06/26 | Avangard | 0-0 (0-0) | FK Ryazan | - | - | H |
| 06/06/26 | Rotor Volgograd B | 1-2 (1-1) | Avangard | - | - | T |
| 30/05/26 | Avangard | 4-0 (2-0) | Kvant Obninsk | - | - | T |
| 23/05/26 | Salyut-Energia Belgorod | 2-2 (1-1) | Avangard | - | - | H |
| 20/05/26 | Avangard | 1-1 (0-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | H |
| 16/05/26 | FK Oryol | 1-0 (1-0) | Avangard | - | - | B |
| 08/05/26 | Rodina Moskva III | 2-3 (0-2) | Avangard | - | - | T |
| 25/04/26 | Zenit Penza | 0-1 (0-1) | Avangard | - | - | T |
| 18/04/26 | Avangard | 1-0 (1-0) | Arsenal Tula II | - | - | T |
| 12/04/26 | Strogino Moscow | 0-0 (0-0) | Avangard | - | - | H |
| 04/04/26 | SKA Khabarovsk II | 3-0 (0-0) | Avangard | - | - | B |
| 29/03/26 | FK Shumbrat Saransk | 0-0 (0-0) | Avangard | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
13
Sút bóng
86
Sút cầu môn
32
Tấn công
4136
Tấn công nguy hiểm
33
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B4T4 H0 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Metallurg Lipetsk (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Avangard (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Metallurg Lipetsk (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Metallurg Lipetsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958 | Thành lập | 1937 |
| Metallurg | Sân nhà | |
| 14830 | Sức chứa | 10500 |
| HLV | Igor Belyaev | |
| Russia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.05 | 3.30 | 0.80 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 3.60 ↑ | 4.00 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.25 | 3.63 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.60 ↑ | 4.44 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.85 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.