Kết quả bóng đá trận Metallurg Bekobod vs Yaypan FK, 21:00 ngày 10/08/2026

Second League (Uzbekistan) · 21:00 ngày 10/08/2026
Metallurg Bekobod
1 Kết thúc HT 0-0 1
Yaypan FK
🟨 1 - 0   🟥 1 - 0   ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

Metallurg Bekobod Phút Yaypan FK
8'
14'
1 - 0 21'
2 - 0 21'
HT 0-0
Azizbek Abdumuminov 3 - 0 52'
62' 3 - 1
Najmiddin Normurodov 64'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 53
Hòa 00 22
Bại 01 35
Ghi bàn 105 2610
Mất bàn 14 816
Điểm 96 1711

Chủ = Metallurg Bekobod · Khách = Yaypan FK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Metallurg Bekobod (26)Hiệp 1 / Cả trậnYaypan FK (20)
9 (35%)Thắng/Thắng3 (15%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (8%)Hòa/Thắng4 (20%)
6 (23%)Hòa/Hòa3 (15%)
2 (8%)Hòa/Bại5 (25%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (15%)Bại/Bại5 (25%)

Bảng xếp hạng

Metallurg Bekobod

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1810444414342
Sân nhà9540255193
Sân khách9504199154
6 gần6213156--

Yaypan FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng176382028219
Sân nhà84041012128
Sân khách9234101699
6 gần6114411--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Metallurg Bekobod 1 (100%)Hòa 0 (0%)Yaypan FK 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D105/04/26Yaypan FK1-2 (1-1)Metallurg Bekobod---T

Thành tích gần đây — Metallurg Bekobod

BTBTBHBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D105/08/26Aral Nukus1-0 (1-0)Metallurg Bekobod5-5-0.52.75B
UZB D131/07/26Metallurg Bekobod5-0 (1-0)FC Lochin2-2+0.52.5T
UZB D123/07/26FK Gazalkent3-2 (0-2)Metallurg Bekobod8-8+0.752.5B
UZB D108/06/26Metallurg Bekobod7-0 (3-0)Fergana University5-6+0.752.5T
UZB D104/06/26Shurtan Guzor1-0 (0-0)Metallurg Bekobod4-402.5B
UZB D131/05/26Metallurg Bekobod1-1 (1-1)Kattaqurgon3-1+0.752.5H
UzbC20/05/26Metallurg Bekobod0-2 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon---B
UzbC16/05/26Metallurg Bekobod2-1 (0-0)Aral Nukus6-2--T
UzbC10/05/26OTMK Olmaliq3-3 (2-0)Metallurg Bekobod7-7--H
UZB D105/05/26Jayxun2-0 (1-0)Metallurg Bekobod6-5+0.752.75B
UZB D130/04/26Metallurg Bekobod1-1 (0-0)Olympic MobiUZ0-2+12.75H
UZB D125/04/26Pakhtakor II0-5 (0-1)Metallurg Bekobod---T
UZB D121/04/26Metallurg Bekobod3-0 (2-0)Buxoro University8-0--T
UZB D120/04/26Metallurg Bekobod3-0 (2-0)Buxoro University8-0+1.52.75T
UZB D115/04/26Metallurg Bekobod3-1 (2-0)Qiziriq Football Club6-3--T
UZB D110/04/26Metallurg Bekobod1-1 (1-1)Respublika FA10-2--H
UZB D105/04/26Yaypan FK1-2 (1-1)Metallurg Bekobod---T
INT CF27/02/26Metallurg Bekobod1-1 (0-0)Shurtan Guzor---H
UZB D109/12/24Olympic FK Tashkent1-2 (0-2)Metallurg Bekobod1-702.25T
UZB D104/12/24Kuruvchi Kokand Qoqon1-1 (0-1)Metallurg Bekobod5-402H

Thành tích gần đây — Yaypan FK

HBBBBTBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D105/08/26FC Lochin0-0 (0-0)Yaypan FK4-4-0.752.75H
UZB D131/07/26Yaypan FK0-1 (0-0)Fergana University4-8+0.252.75B
UZB D125/07/26Kattaqurgon2-1 (1-0)Yaypan FK4-6--B
UZB D114/06/26Yaypan FK1-6 (0-1)Olympic MobiUZ7-1+0.252.75B
UZB D105/06/26Buxoro University2-1 (0-0)Yaypan FK2-12+12.75B
UZB D131/05/26Yaypan FK1-0 (0-0)Respublika FA6-1--T
UzbC27/05/26Yaypan FK1-2 (0-0)Termez Surkhon2-2-0.52.5B
UZB D122/05/26Pakhtakor II0-1 (0-0)Yaypan FK3-7-0.252.5T
UzbC18/05/26Yaypan FK1-0 (0-0)Kattaqurgon7-1-0.252.25T
UzbC13/05/26Pakhtakor4-1 (1-0)Yaypan FK1-4-2.53.5B
UZB D106/05/26Aral Nukus5-1 (3-0)Yaypan FK7-1-0.52.75B
UZB D130/04/26Yaypan FK1-2 (1-1)FK Gazalkent5-10+0.752.5B
UZB D124/04/26Shurtan Guzor2-2 (1-1)Yaypan FK5-1-0.52.5H
UZB D120/04/26Yaypan FK2-0 (2-0)Jayxun7-6+1.252.5T
UZB D111/04/26Yaypan FK2-1 (1-0)Qiziriq Football Club---T
UZB D105/04/26Yaypan FK1-2 (1-1)Metallurg Bekobod---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
9
11
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
73
76
Tấn công nguy hiểm
50
53
Sút ngoài cầu môn
7
8
Đá phạt trực tiếp
21
13
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Phạm lỗi
10
20
Việt vị
2
0
Quả ném biên
20
18
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

70 30
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Metallurg Bekobod (26 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Yaypan FK (20 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Metallurg Bekobod (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU

Yaypan FK (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO

Thời gian ghi bàn

32
0 Bàn
35
1 Bàn
12
2 Bàn
10
3 Bàn
20
4+ Bàn
104
B.thắng H1
105
B.thắng H2
Metallurg BekobodYaypan FK

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
00
T/H
10
T/B
01
H/T
32
H/H
13
H/B
00
B/T
00
B/H
22
B/B
Metallurg BekobodYaypan FK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

61
Thắng 2+
34
Thắng 1
62
Hòa
36
Thua 1
23
Thua 2+
Metallurg BekobodYaypan FK

Thông tin đội bóng

Metallurg Bekobod Thông tin Yaypan FK
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Ilyasjon Kurbanov HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.245.308.900.973.250.740.931.750.77
Live13.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑3.40 ↑2.500.04 ↓1.09 ↑0.000.66 ↓
VcbetSớm1.672.906.500.841.500.950.960.750.84
Live9.00 ↑1.15 ↓8.00 ↑1.12 ↑2.500.71 ↓1.10 ↑0.000.73 ↓
Mansion88Sớm1.265.207.500.963.250.800.961.750.80
Live2.28 ↑2.08 ↓5.00 ↓4.16 ↑2.500.06 ↓1.12 ↑0.000.73 ↓
InterwettenSớm1.225.7512.001.053.500.65---
Live8.75 ↑1.20 ↓7.25 ↓3.00 ↑2.500.15 ↓---
10BETSớm1.174.9010.000.803.250.80---
Live9.50 ↑1.15 ↓7.44 ↓3.10 ↑2.500.16 ↓---
12betSớm1.265.207.500.963.250.800.961.750.80
Live15.00 ↑1.04 ↓11.00 ↑4.76 ↑2.500.03 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
CrownSớm1.245.307.900.923.250.780.921.750.78
Live15.50 ↑1.01 ↓14.50 ↑4.76 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm1.254.896.801.003.250.801.001.750.80
Live10.00 ↑1.10 ↓8.80 ↑4.00 ↑2.500.11 ↓1.06 ↑0.000.78 ↓
WewbetSớm1.244.959.150.973.250.770.931.750.81
Live19.00 ↑1.03 ↓12.00 ↑4.30 ↑2.500.03 ↓1.09 ↑0.000.73 ↓
18BetSớm1.224.809.000.753.250.780.781.750.74
Live14.50 ↑1.01 ↓32.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm1.275.037.230.973.250.750.791.500.93
Live9.10 ↑1.11 ↓8.59 ↑2.42 ↑2.500.26 ↓0.93 ↑0.000.78 ↓
1xBetSớm1.186.1012.701.083.500.670.551.501.28
Live19.50 ↑1.02 ↓19.50 ↑6.77 ↑2.500.05 ↓1.08 ↑0.000.70 ↓
Bet 365Sớm1.275.257.501.003.250.800.951.750.85
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑0.98 ↓3.000.83 ↑0.93 ↓1.750.88 ↑
William HillSớm1.294.509.501.203.500.57---
Live46.00 ↑1.01 ↓41.00 ↑22.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.