Kết quả bóng đá trận Metalist Kharkiv vs PFC Oleksandria, 17:00 ngày 15/08/2026

Hạng 2 Ukraina · 17:00 ngày 15/08/2026
Metalist Kharkiv
0 Kết thúc HT 0-0 2
PFC Oleksandria
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Metalist Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Metalist Kharkiv Phút PFC Oleksandria
19' Oleksandr Kozak
Daniil Prykhodko 35'
HT 0-0
58'⚽ 0 - 1 Jhonnatan
87'⚽ 0 - 2 Papa Ndiaga Yade
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 55
Hòa 21 33
Bại 12 22
Ghi bàn 22 1112
Mất bàn 35 76
Điểm 21 1818

Chủ = Metalist Kharkiv · Khách = PFC Oleksandria

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Metalist Kharkiv (17)Hiệp 1 / Cả trậnPFC Oleksandria (21)
7 (41%)Thắng/Thắng2 (10%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
3 (18%)Hòa/Thắng10 (48%)
3 (18%)Hòa/Hòa5 (24%)
2 (12%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (5%)
1 (6%)Bại/Bại2 (10%)

Bảng xếp hạng

Metalist Kharkiv

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52126676
Sân nhà31114446
Sân khách21012237
6 gần6321117--

PFC Oleksandria

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30381924581715
Sân nhà152211931815
Sân khách151681527914
6 gần6321128--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Metalist Kharkiv 3 (43%)Hòa 3 (43%)PFC Oleksandria 1 (14%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKR D117/03/23Metalist Kharkiv0-0 (0-0)PFC Oleksandria4-9-0.52.5H
UKR D105/09/22PFC Oleksandria1-3 (1-1)Metalist Kharkiv7-3-0.752.75T
UKR D128/11/15PFC Oleksandria2-0 (0-0)Metalist Kharkiv7-3-0.52.25B
UKR D102/08/15Metalist Kharkiv1-1 (0-0)PFC Oleksandria2-8+12.5H
UKRC25/09/13PFC Oleksandria1-1 (1-1)Metalist Kharkiv---H
UKR D110/12/11PFC Oleksandria1-3 (1-1)Metalist Kharkiv-+1.252.5T
UKR D107/08/11Metalist Kharkiv2-1 (1-0)PFC Oleksandria-+1.752.75T

Thành tích gần đây — Metalist Kharkiv

TTBTHHBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKR D209/08/26Polissya Zhytomyr B0-1 (0-0)Metalist Kharkiv7-3--T
UKR D201/08/26Metalist Kharkiv3-1 (3-1)Probiy Horodenka11-4--T
UKR D226/07/26Kulykiv2-1 (0-0)Metalist Kharkiv4-6--B
INT CF19/07/26Metalist Kharkiv3-1 (2-0)Atlet Kiev---T
INT CF18/07/26Metalist Kharkiv2-2 (0-0)FC Vilkhivtsi---H
INT CF14/07/26Metalist Kharkiv1-1 (0-1)FC Bukovyna chernivtsi---H
UKR D201/06/26Chernomorets Odessa1-0 (0-0)Metalist Kharkiv5-4-1.252.5B
UKR D226/05/26FC Chernigiv1-2 (1-0)Metalist Kharkiv1-6--T
UKR D223/05/26Metalist Kharkiv2-0 (1-0)UCSA2-5--T
UKR D217/05/26FC Vorskla Poltava1-1 (1-1)Metalist Kharkiv5-9--H
UKR D209/05/26Metalist Kharkiv3-0 (0-0)Podillya Khmelnytskyi1-5--T
UKR D202/05/26Nyva Ternopil2-0 (1-0)Metalist Kharkiv---B
UKR D225/04/26Metalist Kharkiv1-1 (0-0)FK Yarud Mariupol5-2--H
UKR D217/04/26Metalist Kharkiv1-2 (0-2)FC Bukovyna chernivtsi4-5--B
UKR D213/04/26FC Livyi Bereh3-0 (3-0)Metalist Kharkiv14-5-0.752.25B
UKR D207/04/26Metalist Kharkiv2-1 (1-0)FC Chernigiv5-2+0.252.25T
UKR D203/04/26Prykarpattya Ivano Frankivsk0-0 (0-0)Metalist Kharkiv6-8--H
UKR D228/03/26Metalist Kharkiv2-1 (0-0)FC Victoria Mykolaivka6-2--T
UKR D222/03/26Probiy Horodenka1-2 (0-0)Metalist Kharkiv---T
INT CF14/03/26FC Uzhgorod0-3 (0-2)Metalist Kharkiv---T

Thành tích gần đây — PFC Oleksandria

THHBTTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKR D208/08/26PFC Oleksandria3-0 (1-0)FC Inhulets Petrove---T
UKR D231/07/26UCSA4-4 (1-1)PFC Oleksandria2-6+0.52.25H
UKR D224/07/26PFC Oleksandria1-1 (1-0)Nyva Ternopil6-4+0.752.25H
INT CF18/07/26Kolos Kovalyovka2-1 (1-0)PFC Oleksandria---B
INT CF17/07/26FC Livyi Bereh Kyiv B0-1 (0-0)PFC Oleksandria---T
INT CF08/07/26PFC Oleksandria2-1 (0-0)FC Inhulets Petrove---T
INT CF04/07/26Chernomorets Odessa0-2 (0-0)PFC Oleksandria---T
INT CF01/07/26PFC Oleksandria5-2 (4-1)SC Poltava---T
UKR D109/06/26FC Livyi Bereh1-0 (1-0)PFC Oleksandria5-4-0.252.25B
UKR D105/06/26PFC Oleksandria1-1 (1-0)FC Livyi Bereh3-10+0.252.25H
UKR D123/05/26PFC Oleksandria1-1 (0-0)Kryvbas5-5-0.252.5H
UKR D117/05/26Rukh Vynnyky1-3 (0-2)PFC Oleksandria3-2-0.252T
UKR D112/05/26PFC Oleksandria1-2 (0-0)Zorya5-7-0.52.5B
UKR D108/05/26Polissya Zhytomyr2-1 (0-0)PFC Oleksandria12-3-1.752.75B
UKR D102/05/26PFC Oleksandria0-3 (0-2)Kolos Kovalyovka8-3-0.252.25B
UKR D127/04/26FK Epitsentr Dunayivtsi1-1 (1-0)PFC Oleksandria5-8-0.52.25H
UKR D120/04/26PFC Oleksandria0-3 (0-2)Veres10-002B
UKR D111/04/26FC Karpaty Lviv2-0 (0-0)PFC Oleksandria6-7-0.752.75B
UKR D103/04/26SC Poltava3-3 (1-3)PFC Oleksandria2-9+0.752.75H
INT CF28/03/26Kryvbas1-1 (0-0)PFC Oleksandria---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
7
5
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
51
68
Tấn công nguy hiểm
32
45
Sút ngoài cầu môn
3
3
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B1
T1 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0
T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Metalist Kharkiv (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
PFC Oleksandria (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

PFC Oleksandria (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
02
B.thắng H1
03
B.thắng H2
Metalist KharkivPFC Oleksandria

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Metalist KharkivPFC Oleksandria

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
52
Thắng 1
57
Hòa
34
Thua 1
23
Thua 2+
Metalist KharkivPFC Oleksandria

Thông tin đội bóng

Metalist Kharkiv Thông tin PFC Oleksandria
1925 Thành lập 1991
Metalist Stadium Sân nhà
43000 Sức chứa 0
HLV Kyrylo Nesterenko
Kiev Khu vực UKRAINE,УКРАИНА
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm3.803.501.750.822.251.000.85-0.750.99
Live78.00 ↑5.40 ↑1.08 ↓8.33 ↑2.500.02 ↓1.26 ↑0.000.63 ↓
InterwettenSớm3.553.201.950.952.500.70---
Live80.00 ↑6.50 ↑1.08 ↓2.80 ↑2.500.20 ↓---
10BETSớm3.653.151.890.772.250.91---
Live84.28 ↑7.26 ↑1.09 ↓2.90 ↑2.500.20 ↓---
12betSớm4.353.301.700.822.251.000.85-0.750.99
Live82.00 ↑5.50 ↑1.08 ↓8.33 ↑2.500.02 ↓1.26 ↑0.000.63 ↓
WewbetSớm3.973.251.780.792.250.950.96-0.500.78
Live30.00 ↑4.89 ↑1.09 ↓2.63 ↑2.500.16 ↓1.26 ↑0.000.57 ↓
LadbrokesSớm4.333.301.701.002.500.73---
Live34.00 ↑7.00 ↑1.06 ↓6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm3.253.202.000.722.250.850.82-0.500.74
Live81.00 ↑5.50 ↑1.10 ↓2.60 ↑2.500.22 ↓1.24 ↑0.000.53 ↓
PinnacleSớm4.953.631.540.932.500.790.73-1.001.00
Live30.17 ↑6.39 ↑1.10 ↓2.46 ↑2.500.25 ↓1.30 ↑0.000.55 ↓
BwinSớm4.333.301.701.002.500.70---
Live276.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓3.20 ↑2.500.18 ↓---
1xBetSớm3.503.251.970.782.250.911.01-0.250.72
Live77.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.11 ↑2.500.17 ↓1.31 ↑0.000.62 ↓
Bet 365Sớm3.303.252.000.802.251.000.85-0.750.95
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑2.500.09 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
William HillSớm4.333.101.670.952.500.67---
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓3.60 ↑2.500.14 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Metalist Kharkiv-3/4Chưa có trận cùng mức
PFC Oleksandria+3/4201

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).