Kết quả bóng đá trận Metalist 1925 Kharkiv vs Obolon Kiev, 17:00 ngày 05/09/2026
Ngoại hạng Ukraina · 17:00 ngày 05/09/2026
Metalist 1925 Kharkiv 5 Kết thúc HT 5-0 0
Obolon Kiev
🟨 1 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Metalist 1925 Kharkiv | Phút | |
| 2' | Volokhatyi R. | |
| 8' | Volokhatyi R. | |
| Peter Itodo 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| Carlos Paraco (Kiến tạo: Baton Zabergja) 3 - 0 ⚽ | 13' | |
| 4 - 0 ⚽ | 15' | |
| Peter Itodo (Kiến tạo: Ivan Kalyuzhny) 5 - 0 ⚽ | 15' | |
| Illia Krupskyi (Kiến tạo: Ramik Gadzhyev) 6 - 0 ⚽ | 24' | |
| 27' | Chekh M. | |
| HT 5-0 | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 17 | 0 | 24 | 8 |
| Mất bàn | 0 | 7 | 12 | 16 |
| Điểm | 9 | 1 | 13 | 10 |
Chủ = Metalist 1925 Kharkiv · Khách = Obolon Kiev
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Metalist 1925 Kharkiv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 3 (15%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 7 (35%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (32%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
Metalist 1925 Kharkiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 4 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 6 |
Obolon Kiev
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3 | 3 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
03
Sút bóng
51
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Metalist 1925 Kharkiv (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Obolon Kiev (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Metalist 1925 Kharkiv | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| HLV | Oleksandr Antonenko | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.23 | 4.15 | 8.40 | 0.75 | 2.25 | 0.87 | 0.83 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.55 ↑ | 7.80 ↓ | 0.69 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.73 ↓ | 1.25 | 0.97 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.50 | 0.82 | 2.50 | 1.02 | 0.84 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.70 ↑ | 5.50 | 0.41 ↓ | 1.27 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 4.15 | 7.20 | 1.05 | 2.50 | 0.75 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.45 ↑ | 7.00 ↓ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.50 | 9.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.10 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 55.00 ↑ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.33 | 4.50 | 8.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.33 | 4.30 ↓ | 9.20 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.15 | 7.20 | 1.05 | 2.50 | 0.75 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.45 ↑ | 7.00 ↓ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 4.30 | 7.70 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.91 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.65 ↑ | 7.50 ↓ | 0.84 ↑ | 2.50 | 1.02 ↑ | 0.85 ↓ | 1.25 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.33 | 3.97 | 7.20 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 0.93 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.08 ↑ | 7.30 ↑ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.33 | 4.02 | 10.20 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.88 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.33 | 4.02 | 10.20 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.88 | 1.25 | 0.94 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.20 | 8.50 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.01 ↓ | 2.50 | 10.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 4.10 | 11.00 | 0.73 | 2.00 | 1.01 | 0.81 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.38 ↑ | 4.80 ↑ | 7.75 ↓ | 2.00 ↑ | 5.50 | 0.36 ↓ | 1.59 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 4.50 | 8.55 | 0.94 | 2.25 | 0.80 | 0.83 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 49.00 ↑ | 1.11 ↑ | 5.50 | 0.73 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.00 | 8.00 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.60 ↑ | 5.50 | 0.48 ↓ | 1.15 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.