Kết quả bóng đá trận Metalist 1925 Kharkiv vs FC Shakhtar Donetsk, 19:30 ngày 16/08/2026
Ngoại hạng Ukraina · 19:30 ngày 16/08/2026
Metalist 1925 Kharkiv 0 Kết thúc HT 0-1 1
FC Shakhtar Donetsk
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Metalist 1925 Kharkiv | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Newerton(Assists:Isaque) (Kiến tạo: Isaque) | |
| HT 0-1 | ||
| Artem Smolyakov | 50' | |
| 1 - 1 ⚽ | 57' | |
| Peter Itodo(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 57' | |
| 2 - 1 ⚽ | 57' | |
| 61' | Mykola Matvyenko | |
| 65' ⇄ | ▲ Gleiker Mendoza ▼ Isaque | |
| ▲ Ermir Rashica ▼ Oleksandr Martynyuk | 70' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Artem Bondarenko ▼ Alisson Santana | |
| 71' ⇄ | ▲ Luca Meirelles ▼ Kaua Elias Nogueira | |
| ▲ Baton Zabergja ▼ Ramik Gadzhyev | 80' ⇄ | |
| ▲ Sebastian Alejandro Castillo Perez ▼ Peter Itodo | 80' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Irakli Azarov ▼ Pedrinho | |
| 81' ⇄ | ▲ Lucas Ferreira ▼ Newerton | |
| ▲ Rafael Profini ▼ Ivan Kalyuzhny | 85' ⇄ | |
| ▲ Igor Kogut ▼ Carlos Paraco | 85' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 17 | 3 | 24 | 19 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 12 | 6 |
| Điểm | 9 | 6 | 13 | 21 |
Chủ = Metalist 1925 Kharkiv · Khách = FC Shakhtar Donetsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Metalist 1925 Kharkiv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (32%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Metalist 1925 Kharkiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 4 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 11 | - | - |
FC Shakhtar Donetsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Metalist 1925 Kharkiv 0 (0%)Hòa 2 (29%)FC Shakhtar Donetsk 5 (71%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | FC Shakhtar Donetsk | 1-0 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | -1.5 | 2.75 | B |
| 13/09/25 | Metalist 1925 Kharkiv | 1-1 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | -1.25 | 2.75 | H |
| 03/12/23 | FC Shakhtar Donetsk | 2-0 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | -2 | 2.75 | B |
| 29/07/23 | Metalist 1925 Kharkiv | 1-2 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | -1.75 | 2.75 | B |
| 05/03/23 | Metalist 1925 Kharkiv | 0-7 (0-4) | FC Shakhtar Donetsk | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/08/22 | FC Shakhtar Donetsk | 0-0 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | -1.5 | 3 | H |
| 13/08/21 | FC Shakhtar Donetsk | 2-0 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | -2 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Metalist 1925 Kharkiv
BBTBHBHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Polissya Zhytomyr | 3-1 (1-0) | Metalist 1925 Kharkiv | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | FC Livyi Bereh | 2-1 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | - | - | B |
| 01/08/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 1-0 (0-0) | Veres | +1 | 2.25 | T |
| 21/07/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 1-2 (0-1) | Fagiano Okayama | - | - | B |
| 16/07/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 3-3 (2-0) | Hradec Kralove | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/07/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Wolfsberger AC | 3-3 (2-2) | Metalist 1925 Kharkiv | -0.5 | 3 | H |
| 09/07/26 | Red Bull Salzburg | 4-0 (2-0) | Metalist 1925 Kharkiv | -0.75 | 3 | B |
| 05/07/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 0-2 (0-2) | Young Boys | 0 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | Qarabag | 2-6 (0-3) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Veres | 0-1 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.75 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 1-1 (1-0) | FK Epitsentr Dunayivtsi | +0.75 | 2.25 | H |
| 12/05/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 2-2 (1-0) | FC Karpaty Lviv | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Zorya | 1-1 (0-1) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 0-1 (0-1) | Polissya Zhytomyr | -0.25 | 2 | B |
| 26/04/26 | LNZ Cherkasy | 1-1 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | -0.25 | 1.75 | H |
| 23/04/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 0-0 (0-0) | FC Chernigiv | +1.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 1-0 (0-0) | Kudrivka | +1 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 4-0 (1-0) | Veres | - | - | T |
| 11/04/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 1-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Shakhtar Donetsk
TTHHTHTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0-2 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk | +1.5 | 2.75 | T |
| 03/08/26 | FC Shakhtar Donetsk | 5-1 (1-1) | Kudrivka | +2.25 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Bursaspor | 0-0 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk | +1.5 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | FC Shakhtar Donetsk | 0-0 (0-0) | Al Ula FC | - | - | H |
| 23/07/26 | HNK Gorica | 0-2 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | +1 | 3.25 | T |
| 21/07/26 | Slaven Belupo | 2-2 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk | +1.75 | 3.5 | H |
| 19/07/26 | Rudes | 0-5 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/05/26 | FC Shakhtar Donetsk | 0-1 (0-0) | Kolos Kovalyovka | +1.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Kryvbas | 2-3 (0-2) | FC Shakhtar Donetsk | +1.25 | 3 | T |
| 13/05/26 | FC Shakhtar Donetsk | 3-1 (2-1) | Obolon Kiev | +2 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | SC Poltava | 0-4 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | +3.5 | 4 | T |
| 08/05/26 | Crystal Palace | 2-1 (1-1) | FC Shakhtar Donetsk | -1 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Dynamo Kyiv | 1-2 (1-0) | FC Shakhtar Donetsk | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | FC Shakhtar Donetsk | 1-3 (0-1) | Crystal Palace | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Kudrivka | 1-3 (0-2) | FC Shakhtar Donetsk | +2 | 3 | T |
| 23/04/26 | Zorya | 1-2 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | +1.5 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | FC Shakhtar Donetsk | 1-0 (0-0) | Polissya Zhytomyr | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | AZ Alkmaar | 2-2 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | LNZ Cherkasy | 2-2 (2-2) | FC Shakhtar Donetsk | +0.75 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | FC Shakhtar Donetsk | 3-0 (0-0) | AZ Alkmaar | 0 | 2.75 | T |
Đội hình
Metalist 1925 Kharkiv
FC Shakhtar Donetsk
1Georgiy Yermakov18Yevgen Pavliuk24Oleksandr Martynyuk27Illia Krupskyi31Artem Shabanov5CIvan Kalyuzhny8Oleksandr Yatsyk14Ramik Gadzhyev29Artem Smolyakov10Carlos Paraco98Peter Itodo31Dmytro Riznyk5Valerii Bondar13Pedrinho17Vinicius Tobias22CMykola Matvyenko29Yegor Nazaryna11Newerton14Isaque27Oleh Ocheretko30Alisson Santana9Kaua Elias Nogueira
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Georgiy Yermakov
- 5Ivan Kalyuzhny C▼ Rời sân 85'
- 8Oleksandr Yatsyk
- 10Carlos Paraco▼ Rời sân 85'
- 14Ramik Gadzhyev▼ Rời sân 80'
- 18Yevgen Pavliuk
- 24Oleksandr Martynyuk▼ Rời sân 70'
- 27Illia Krupskyi
- 29Artem Smolyakov🟨 Thẻ vàng 50'
- 31Artem Shabanov
- 98Peter Itodo▼ Rời sân 80'
Khách · 4141
- 5Valerii Bondar
- 9Kaua Elias Nogueira▼ Rời sân 71'
- 11Newerton⚽ Ghi bàn 1' · ▼ Rời sân 81'
- 13Pedrinho▼ Rời sân 81'
- 14Isaque🎯 Kiến tạo 1' · ▼ Rời sân 65'
- 17Vinicius Tobias
- 22Mykola Matvyenko C🟨 Thẻ vàng 61'
- 27Oleh Ocheretko
- 29Yegor Nazaryna
- 30Alisson Santana▼ Rời sân 71'
- 31Dmytro Riznyk
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Thẻ vàng
11
Sút bóng
146
Sút cầu môn
53
Tấn công
9275
Tấn công nguy hiểm
5832
Sút ngoài cầu môn
93
Đá phạt trực tiếp
36
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
73
Việt vị
11
So Sánh Sức Mạnh
38 62
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B5T5 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn3.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Metalist 1925 Kharkiv (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
FC Shakhtar Donetsk (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Metalist 1925 Kharkiv (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
FC Shakhtar Donetsk (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Metalist 1925 Kharkiv | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1921 | |
| Sân nhà | Donbass Arena | |
| 0 | Sức chứa | 50055 |
| HLV | Arda Turan | |
| Khu vực | Donetsk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.00 | 3.45 | 1.46 | 0.63 | 2.25 | 0.99 | 1.04 | -0.75 | 0.66 |
| Live | 3.80 ↓ | 3.10 ↓ | 1.70 ↑ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.80 ↓ | -0.75 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.40 | 4.00 | 1.55 | 0.95 | 2.50 | 0.82 | 0.86 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.35 | 3.60 | 1.63 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.94 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 3.60 | 1.63 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.65 | -1.00 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↑ | -0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.40 | 3.55 | 1.60 | 0.74 | 2.25 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.05 ↓ | 3.90 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.35 | 3.60 | 1.63 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.94 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.70 | 3.70 | 1.62 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.97 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.00 | 3.54 | 1.51 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 1.12 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 230.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.04 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.11 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.95 | 3.83 | 1.54 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.88 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 12.60 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.61 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 3.60 | 1.61 | 0.73 | 2.25 | 1.01 | 1.01 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.11 ↑ | 1.75 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.03 | 3.54 | 1.76 | 0.81 | 2.25 | 0.94 | 0.79 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 30.96 ↑ | 5.31 ↑ | 1.20 ↓ | 3.14 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 3.80 | 1.65 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.42 | 3.70 | 1.63 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.97 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 63.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.52 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.75 | 1.57 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.50 | 1.62 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.91 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | 0.97 ↑ | -0.75 | 0.79 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Metalist 1925 Kharkiv | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Shakhtar Donetsk | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).