Kết quả bóng đá trận Metalist 1925 Kharkiv vs FC Bukovyna chernivtsi, 17:00 ngày 19/09/2026

Ngoại hạng Ukraina · 17:00 ngày 19/09/2026
Metalist 1925 Kharkiv
2 Kết thúc HT 0-0 0
FC Bukovyna chernivtsi
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 2
Nhiệt độ: 20°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 64
Hòa 02 04
Bại 01 42
Ghi bàn 91 2512
Mất bàn 03 87
Điểm 92 1816

Chủ = Metalist 1925 Kharkiv · Khách = FC Bukovyna chernivtsi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Metalist 1925 Kharkiv (22)Hiệp 1 / Cả trậnFC Bukovyna chernivtsi (22)
7 (32%)Thắng/Thắng11 (50%)
2 (9%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (5%)Hòa/Thắng2 (9%)
1 (5%)Hòa/Hòa5 (23%)
3 (14%)Hòa/Bại1 (5%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (32%)Bại/Bại2 (9%)

Bảng xếp hạng

Metalist 1925 Kharkiv

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42025465
Sân nhà21011139
Sân khách21014336

FC Bukovyna chernivtsi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41213358
Sân nhà31203052
Sân khách100103016

Đội hình

Metalist 1925 KharkivFC Bukovyna chernivtsi
1Georgiy Yermakov13Volodymyr Salyuk27Illia Krupskyi29A.Smolyakov31Shabanov A.5Kalyuzhny I.7Baton Zabergja14Ramik Gadzhyev18Pavlyuk Y.10Carlos Paraco98Peter Itodo94German Penkov2Danylo Karas5Vladyslav Pryymak24Busko A.95Stasyuk P.6Vyacheslav Tankovskiy11Vitaliy Dakhnovskyi44Vadym Vitenchuk70Gaye M. T.9Dadashov R.21Danylo Kravchuk

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
2
Sút bóng
6
2
Sút ngoài cầu môn
6
2
TL kiểm soát bóng
53%
47%
Phạm lỗi
8
4
Việt vị
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Metalist 1925 Kharkiv (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
FC Bukovyna chernivtsi (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Metalist 1925 Kharkiv Thông tin FC Bukovyna chernivtsi
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Sergiy Shishenko
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.553.484.100.902.500.720.950.750.75
Live1.553.484.100.902.500.720.950.750.75
EasybetsSớm1.733.604.400.902.500.870.940.750.84
Live1.20 ↓5.50 ↑15.00 ↑0.84 ↓2.000.99 ↑0.99 ↑0.250.84
Mansion88Sớm1.763.403.900.972.500.830.900.750.90
Live1.01 ↓9.70 ↑160.00 ↑1.17 ↑2.500.71 ↓1.47 ↑0.250.56 ↓
InterwettenSớm1.533.806.250.952.500.750.951.000.75
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑3.00 ↑2.500.20 ↓0.80 ↓0.500.90 ↑
12betSớm1.763.403.900.972.500.830.900.750.90
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑9.09 ↑2.500.02 ↓0.45 ↓0.001.75 ↑
CrownSớm1.743.453.950.952.500.850.960.750.86
Live1.01 ↓16.00 ↑20.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm1.573.605.000.952.500.75---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑4.00 ↑2.500.11 ↓---
18BetSớm1.533.806.000.732.251.010.921.000.81
Live1.01 ↓31.00 ↑273.00 ↑8.41 ↑2.500.04 ↓6.86 ↑0.500.06 ↓
1xBetSớm1.553.755.781.022.500.740.680.751.11
Live1.21 ↓5.56 ↑16.00 ↑0.81 ↓2.001.00 ↑0.93 ↑0.250.87 ↓
Bet 365Sớm1.484.005.500.952.500.850.850.750.95
Live1.20 ↓5.50 ↑15.00 ↑0.83 ↓2.000.98 ↑0.98 ↑0.250.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Metalist 1925 Kharkiv+3/4Chưa có trận cùng mức
FC Bukovyna chernivtsi-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).