Kết quả bóng đá trận Metalac Gornji Milanovac vs Semendrija 1924, 01:00 ngày 20/08/2026

Prva Liga (Serbia) · 01:00 ngày 20/08/2026
Metalac Gornji Milanovac
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Semendrija 1924
🟨 0 - 0   🟥 0 - 1   ⛳ 2 - 0
Địa điểm: Metalac Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Metalac Gornji Milanovac Phút Semendrija 1924
3' Nikola Mirkovic
HT 0-0
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 810
Thắng 13 36
Hòa 00 21
Bại 20 33
Ghi bàn 49 1117
Mất bàn 64 1012
Điểm 39 1119

Chủ = Metalac Gornji Milanovac · Khách = Semendrija 1924

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Metalac Gornji Milanovac (8)Hiệp 1 / Cả trậnSemendrija 1924 (7)
3 (38%)Thắng/Thắng3 (43%)
1 (13%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (14%)
1 (13%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (13%)Hòa/Bại1 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (14%)
1 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (13%)Bại/Bại1 (14%)

Bảng xếp hạng

Metalac Gornji Milanovac

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310246311
Sân nhà100124013
Sân khách21012238
6 gần631297--

Semendrija 1924

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33009491
Sân nhà22007361
Sân khách11002135
6 gần6501189--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Metalac Gornji Milanovac 4 (31%)Hòa 1 (8%)Semendrija 1924 8 (62%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D224/02/24Metalac Gornji Milanovac0-0 (0-0)Semendrija 19245-5--H
SER D209/09/23Semendrija 19242-1 (2-1)Metalac Gornji Milanovac0-6--B
SER D230/11/19Semendrija 19240-1 (0-1)Metalac Gornji Milanovac---T
SER D205/09/19Metalac Gornji Milanovac0-1 (0-1)Semendrija 192415-0--B
INT CF07/07/18Semendrija 19242-3 (1-1)Metalac Gornji Milanovac3-3--T
SER D211/05/14Metalac Gornji Milanovac1-0 (0-0)Semendrija 192410-2--T
SER D209/11/13Semendrija 19241-0 (0-0)Metalac Gornji Milanovac---B
SER D125/03/12Metalac Gornji Milanovac0-1 (0-1)Semendrija 1924-+0.252B
SER D117/09/11Semendrija 19241-0 (0-0)Metalac Gornji Milanovac--0.752.25B
SER D109/04/11Semendrija 19241-0 (0-0)Metalac Gornji Milanovac---B
SER D125/09/10Metalac Gornji Milanovac0-3 (0-1)Semendrija 1924---B
SER D114/03/10Semendrija 19240-1 (0-1)Metalac Gornji Milanovac---T
SER D129/08/09Metalac Gornji Milanovac0-2 (0-2)Semendrija 1924---B

Thành tích gần đây — Metalac Gornji Milanovac

BBTHTTBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D215/08/26FK Napredak Krusevac2-1 (0-1)Metalac Gornji Milanovac7-8--B
SER D209/08/26Metalac Gornji Milanovac2-4 (0-2)FK Spartak Zlatibor Voda5-3--B
SER D202/08/26Jedinstvo UB0-1 (0-1)Metalac Gornji Milanovac2-6--T
INT CF25/07/26Habitpharm Javor1-1 (1-0)Metalac Gornji Milanovac5-1--H
INT CF17/07/26FK Graficar Beograd0-2 (0-1)Metalac Gornji Milanovac---T
INT CF15/07/26FK Graficar Beograd0-2 (0-1)Metalac Gornji Milanovac--0.752.75T
INT CF12/07/26Metalac Gornji Milanovac1-2 (0-0)FK Vozdovac Beograd4-4--B
INT CF09/07/26Habitpharm Javor1-1 (1-1)Metalac Gornji Milanovac6-1--H
SER D226/05/24FK Dubocica0-2 (0-0)Metalac Gornji Milanovac3-3--T
SER D219/05/24Metalac Gornji Milanovac0-1 (0-1)Mladost Novi Sad10-3--B
SER D214/05/24Metalac Gornji Milanovac0-0 (0-0)Kolubara---H
SER D208/05/24FK Vrsac1-0 (1-0)Metalac Gornji Milanovac6-2-0.251.75B
SER D202/05/24Metalac Gornji Milanovac1-2 (0-1)Sevojno Uzice5-2--B
SER D228/04/24Proleter Novi Sad1-1 (0-0)Metalac Gornji Milanovac1-4--H
SER D221/04/24Metalac Gornji Milanovac3-2 (1-0)FK Radnicki Novi Belgrad2-1--T
SER D214/04/24Metalac Gornji Milanovac4-2 (2-0)Proleter Novi Sad5-2--T
SER D208/04/24FK Dubocica1-0 (1-0)Metalac Gornji Milanovac3-2-0.51.75B
SER D202/04/24Metalac Gornji Milanovac2-0 (0-0)FK Radnicki Novi Belgrad8-1--T
SER D229/03/24Jedinstvo UB2-0 (1-0)Metalac Gornji Milanovac4-6--B
SER D223/03/24Indjija0-1 (0-0)Metalac Gornji Milanovac8-8--T

Thành tích gần đây — Semendrija 1924

TTTTBTTTHB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D215/08/26Semendrija 19244-1 (4-0)Bor 19194-4--T
SER D209/08/26FK Graficar Beograd1-2 (0-0)Semendrija 19245-9--T
SER D201/08/26Semendrija 19243-2 (2-0)Borac Cacak5-3+0.252.25T
INT CF19/07/26Semendrija 19244-2 (1-2)FK Mladost DG4-1+0.252.5T
INT CF15/07/26Habitpharm Javor2-0 (0-0)Semendrija 1924---B
SER D229/05/26FK Trajal Krusevac1-5 (1-5)Semendrija 19244-4--T
SER D224/05/26Semendrija 19241-0 (0-0)Kabel Novi Sad6-3--T
SER D217/05/26FK Dubocica1-2 (0-0)Semendrija 1924---T
SER D211/05/26Semendrija 19241-1 (0-1)Borac Cacak6-4+0.252.25H
SER D207/05/26Tekstilac3-0 (1-0)Semendrija 19244-2-0.252B
SER D202/05/26Semendrija 19242-1 (2-1)Dinamo Jug2-4--T
SER D226/04/26Semendrija 19245-1 (4-0)FK Usce Novi Beograd5-5--T
SER D221/04/26FK Graficar Beograd0-1 (0-0)Semendrija 19245-2-0.252T
SER D217/04/26Semendrija 19242-3 (1-1)FAP4-7+0.52B
SER D205/04/26FK Vrsac0-0 (0-0)Semendrija 19246-5--H
SER D228/03/26Semendrija 19240-2 (0-1)FK Vozdovac Beograd9-202B
SER D222/03/26Zemun1-0 (1-0)Semendrija 19241-6--B
SER D215/03/26Semendrija 19240-2 (0-0)Borac Cacak6-4--B
SER D209/03/26Jedinstvo UB0-3 (0-1)Semendrija 19244-2-0.52T
SER D201/03/26Semendrija 19243-0 (2-0)Kabel Novi Sad3-3--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
0
Phạt góc (HT)
2
0
Sút bóng
8
0
Sút cầu môn
5
0
Tấn công
25
19
Tấn công nguy hiểm
14
5
Sút ngoài cầu môn
3
0
Đá phạt trực tiếp
8
3
TL kiểm soát bóng
70%
30%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Phạm lỗi
3
5
Việt vị
0
1
Quả ném biên
6
8
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B8
T8 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B4
T4 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.2 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Metalac Gornji Milanovac (8 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Semendrija 1924 (12 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Semendrija 1924 (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Metalac Gornji MilanovacSemendrija 1924

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Metalac Gornji MilanovacSemendrija 1924

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
36
Thắng 1
42
Hòa
62
Thua 1
24
Thua 2+
Metalac Gornji MilanovacSemendrija 1924

Thông tin đội bóng

Metalac Gornji Milanovac Thông tin Semendrija 1924
Thành lập
Metalac Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Dragan Dordevic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.002.400.772.001.010.73-0.251.07
Live1.67 ↓3.10 ↑6.50 ↑0.99 ↑1.750.79 ↓0.92 ↑0.750.85 ↓
VcbetSớm2.903.002.380.772.001.020.73-0.251.01
Live1.62 ↓3.006.50 ↑0.79 ↑1.500.99 ↓0.88 ↑0.750.84 ↓
Mansion88Sớm1.782.944.010.922.000.880.790.501.01
Live1.66 ↓2.75 ↓5.30 ↑0.86 ↓1.500.94 ↑0.86 ↑0.750.94 ↓
InterwettenSớm2.852.952.451.202.500.55---
Live1.62 ↓3.20 ↑6.25 ↑0.65 ↓1.501.05 ↑---
10BETSớm2.652.852.340.692.000.93---
Live1.61 ↓3.03 ↑6.29 ↑0.90 ↑1.750.75 ↓---
CrownSớm2.693.102.360.742.001.021.000.000.76
Live1.65 ↓2.83 ↓5.20 ↑0.79 ↑1.500.91 ↓0.92 ↓0.750.78 ↑
SbobetSớm2.652.842.360.762.001.001.000.000.76
Live1.71 ↓2.68 ↓5.10 ↑0.80 ↑1.501.000.86 ↓0.750.94 ↑
WewbetSớm2.772.892.440.712.000.991.000.000.70
Live1.61 ↓3.03 ↑5.70 ↑0.94 ↑1.750.84 ↓0.78 ↓0.751.00 ↑
LadbrokesSớm2.753.002.371.302.500.53---
Live1.61 ↓2.90 ↓5.50 ↑2.10 ↑2.500.28 ↓---
18BetSớm2.752.952.300.642.000.900.900.000.64
Live1.65 ↓3.00 ↑6.25 ↑0.84 ↑1.750.80 ↓0.82 ↓0.750.82 ↑
PinnacleSớm3.232.742.220.802.000.920.81-0.250.90
Live1.71 ↓2.79 ↑5.54 ↑0.88 ↑1.500.85 ↓0.99 ↑0.750.74 ↓
BwinSớm2.752.952.351.302.500.53---
Live1.60 ↓2.90 ↓5.50 ↑0.66 ↓1.500.98 ↑---
1xBetSớm2.803.002.451.282.500.561.000.000.72
Live1.62 ↓3.25 ↑6.94 ↑0.80 ↓1.751.01 ↑0.77 ↓0.751.06 ↑
SNAISớm2.803.002.35------
Live3.00 ↑3.002.25 ↓------
Bet 365Sớm2.803.002.350.782.001.030.75-0.251.05
Live1.66 ↓3.10 ↑6.00 ↑0.75 ↓1.500.95 ↓0.93 ↑0.750.88 ↓
William HillSớm2.752.802.451.302.500.53---
Live1.67 ↓2.88 ↑5.00 ↑0.75 ↓1.500.85 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Metalac Gornji Milanovac-1/4001
Semendrija 1924+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).