Kết quả bóng đá trận Metalac Gornji Milanovac vs FK Dubocica, 23:00 ngày 11/09/2026
Prva Liga (Serbia) · 23:00 ngày 11/09/2026
Metalac Gornji Milanovac 5 Kết thúc HT 3-0 0
FK Dubocica
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Metalac Gornji Milanovac | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| Tesic Stefan 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| Kovacevic I. | 31' | |
| 32' | Ivic D. | |
| 3 - 0 ⚽ | 33' | |
| 4 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 14 | 13 |
| Điểm | 3 | 4 | 14 | 12 |
Chủ = Metalac Gornji Milanovac · Khách = FK Dubocica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Metalac Gornji Milanovac | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Metalac Gornji Milanovac
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | 1 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 10 |
FK Dubocica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
11
Sút bóng
41
Sút cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
48%52%
Phạm lỗi
77
Việt vị
12
Quả ném biên
1111
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Metalac Gornji Milanovac (18 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
FK Dubocica (20 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Metalac Gornji Milanovac | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Metalac Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Nenad Mijailovic | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.70 | 0.94 | 2.25 | 0.89 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.97 | 0.00 | 0.87 | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.20 | 3.75 | 0.91 | 2.25 | 0.86 | 0.93 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.18 ↑ | 4.50 | 0.67 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.06 | 4.44 | 0.82 | 2.00 | 0.88 | 0.99 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.80 ↑ | 22.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.65 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 40.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.05 | 3.05 | 0.91 | 2.25 | 0.79 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 16.00 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 2.95 | 3.32 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.10 ↑ | 8.80 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.60 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.20 | 3.70 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.77 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.30 | 3.75 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 4.37 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 8.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.80 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Metalac Gornji Milanovac | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| FK Dubocica | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).