Kết quả bóng đá trận Mes Soongoun Varzaghan vs Mes Rafsanjan, 22:15 ngày 22/09/2026
Azadegan League · 22:15 ngày 22/09/2026
Mes Soongoun Varzaghan 0 Kết thúc HT 0-0 0
Mes Rafsanjan
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 9 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Điểm | 9 | 5 | 18 | 16 |
Chủ = Mes Soongoun Varzaghan · Khách = Mes Rafsanjan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mes Soongoun Varzaghan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (12%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 8 (24%) | Hòa/Hòa | 6 (24%) |
| 8 (24%) | Hòa/Bại | 5 (20%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 9 (36%) |
Bảng xếp hạng
Mes Soongoun Varzaghan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 9 | 11 | 14 | 18 | 34 | 38 | 12 |
| Sân nhà | 17 | 7 | 5 | 5 | 13 | 11 | 26 | 10 |
| Sân khách | 17 | 2 | 6 | 9 | 5 | 23 | 12 | 14 |
Mes Rafsanjan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 6 | 13 | 13 | 29 | 15 | 16 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 6 | 10 | 10 | 16 |
| Sân khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 7 | 19 | 5 | 16 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mes Soongoun Varzaghan (30 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Mes Rafsanjan (30 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mes Soongoun Varzaghan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Mojtaba Jabbari Kordgeshlagi | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.00 | 1.86 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.10 ↑ | 2.44 ↓ | 2.05 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 2.80 | 1.88 | 0.76 | 1.75 | 0.76 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 3.80 ↓ | 2.65 ↓ | 2.20 ↑ | 0.70 ↓ | 1.75 | 0.96 ↑ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 5.38 | 3.20 | 1.63 | 0.52 | 1.50 | 1.31 | 0.26 | -1.50 | 2.34 |
| Live | 4.10 ↓ | 2.44 ↓ | 2.19 ↑ | 0.55 ↑ | 1.50 | 1.23 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.