Kết quả bóng đá trận Mes Rafsanjan vs Sanat-Naft, 22:00 ngày 22/07/2026
Persian Gulf Pro League · 22:00 ngày 22/07/2026
Mes Rafsanjan Sắp đá --:--:--
Sanat-Naft
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 5 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 12 | 7 |
| Điểm | 3 | 9 | 8 | 18 |
Chủ = Mes Rafsanjan · Khách = Sanat-Naft
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mes Rafsanjan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 4 (12%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 12 (35%) |
| 6 (25%) | Hòa/Hòa | 11 (32%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (38%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
Mes Rafsanjan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 6 | 13 | 13 | 29 | 15 | 16 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 6 | 10 | 10 | 16 |
| Sân khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 7 | 19 | 5 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 8 | - | - |
Sanat-Naft
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 16 | 12 | 6 | 37 | 21 | 60 | 4 |
| Sân nhà | 17 | 10 | 6 | 1 | 22 | 10 | 36 | 3 |
| Sân khách | 17 | 6 | 6 | 5 | 15 | 11 | 24 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Mes Rafsanjan 3 (21%)Hòa 7 (50%)Sanat-Naft 4 (29%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 6 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 3 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/24 | Sanat-Naft | 1-0 (1-0) | Mes Rafsanjan | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/11/23 | Mes Rafsanjan | 0-2 (0-0) | Sanat-Naft | +1 | 2 | B |
| 05/03/23 | Mes Rafsanjan | 4-0 (2-0) | Sanat-Naft | - | - | T |
| 02/10/22 | Sanat-Naft | 1-1 (0-1) | Mes Rafsanjan | - | - | H |
| 19/05/22 | Sanat-Naft | 0-2 (0-0) | Mes Rafsanjan | 0 | 1.75 | T |
| 03/01/22 | Mes Rafsanjan | 3-0 (1-0) | Sanat-Naft | +0.5 | 2 | T |
| 20/07/21 | Sanat-Naft | 1-1 (0-0) | Mes Rafsanjan | -0.25 | 1.75 | H |
| 30/01/21 | Mes Rafsanjan | 0-0 (0-0) | Sanat-Naft | - | - | H |
| 08/02/16 | Sanat-Naft | 1-0 (0-0) | Mes Rafsanjan | - | - | B |
| 16/09/15 | Mes Rafsanjan | 0-0 (0-0) | Sanat-Naft | - | - | H |
| 06/04/15 | Sanat-Naft | 1-1 (1-1) | Mes Rafsanjan | - | - | H |
| 02/12/14 | Mes Rafsanjan | 1-1 (0-0) | Sanat-Naft | - | - | H |
| 15/04/10 | Mes Rafsanjan | 1-3 (0-1) | Sanat-Naft | - | - | B |
| 01/12/09 | Sanat-Naft | 1-1 (1-1) | Mes Rafsanjan | - | - | H |
Thành tích gần đây — Mes Rafsanjan
BTBBHBTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 5/12 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Mes Rafsanjan | 0-1 (0-1) | Esteghlal Tehran | - | - | B |
| 14/02/26 | Peykan | 0-2 (0-1) | Mes Rafsanjan | - | - | T |
| 07/02/26 | Mes Rafsanjan | 0-1 (0-1) | Esteghlal Khozestan | 0 | 1.75 | B |
| 01/02/26 | Shams Azar Qazvin | 2-0 (0-0) | Mes Rafsanjan | -0.25 | 1.75 | B |
| 28/01/26 | Mes Rafsanjan | 0-0 (0-0) | Zob Ahan | 0 | 2 | H |
| 22/01/26 | Tractor S.C. | 4-1 (1-0) | Mes Rafsanjan | -1.25 | 2.25 | B |
| 17/01/26 | Mes Rafsanjan | 2-1 (0-0) | Kheybar Khorramabad | 0 | 1.5 | T |
| 26/12/25 | Mes Rafsanjan | 0-1 (0-1) | Persepolis | -1 | 2 | B |
| 20/12/25 | Gol Gohar FC | 0-0 (0-0) | Mes Rafsanjan | - | - | H |
| 15/12/25 | Gol Gohar FC | 2-0 (1-0) | Mes Rafsanjan | -0.75 | 1.75 | B |
| 10/12/25 | Mes Rafsanjan | 0-0 (0-0) | Foolad Khozestan | 0 | 1.5 | H |
| 05/12/25 | Malavan | 2-1 (1-1) | Mes Rafsanjan | -0.25 | 1.5 | B |
| 30/11/25 | Mes Rafsanjan | 0-3 (0-1) | Sepahan | -0.75 | 1.75 | B |
| 22/11/25 | Mes Rafsanjan | 1-0 (0-0) | Damash Gilan FC | - | - | T |
| 07/11/25 | Fajr Sepasi | 1-1 (0-1) | Mes Rafsanjan | -0.25 | 1.75 | H |
| 31/10/25 | Mes Rafsanjan | 2-3 (1-1) | Chadormalou Ardakan | +0.25 | 1.75 | B |
| 24/10/25 | Aluminium Arak | 0-0 (0-0) | Mes Rafsanjan | -0.25 | 1.5 | H |
| 17/10/25 | Esteghlal Tehran | 1-0 (1-0) | Mes Rafsanjan | -0.5 | 2 | B |
| 03/10/25 | Mes Rafsanjan | 2-0 (0-0) | Peykan | - | - | T |
| 26/09/25 | Esteghlal Khozestan | 2-0 (1-0) | Mes Rafsanjan | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Sanat-Naft
TTTHHTBBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Niroye Zamini | 0-2 (0-1) | Sanat-Naft | - | - | T |
| 11/07/26 | Sanat-Naft | 1-0 (0-0) | Mes krman | - | - | T |
| 03/07/26 | Navad Urmia | 1-4 (1-3) | Sanat-Naft | - | - | T |
| 27/06/26 | Naft Bandar Abbas | 0-0 (0-0) | Sanat-Naft | - | - | H |
| 21/06/26 | Sanat-Naft | 1-1 (1-1) | Shahrdari Noshahr | - | - | H |
| 15/06/26 | FC Fard | 1-2 (0-0) | Sanat-Naft | -0.25 | 1.5 | T |
| 09/06/26 | Sanat-Naft | 0-2 (0-1) | Pars Jonoubi Jam | +0.25 | 1.75 | B |
| 02/06/26 | Mes Shahr-e Babak | 2-0 (2-0) | Sanat-Naft | -0.25 | 1.5 | B |
| 27/05/26 | Sanat-Naft | 1-0 (0-0) | Mes Soongoun Varzaghan | - | - | T |
| 21/05/26 | Havadar SC | 0-0 (0-0) | Sanat-Naft | - | - | H |
| 14/05/26 | Sanat-Naft | 0-0 (0-0) | Ario Eslamshahr | - | - | H |
| 22/02/26 | Shenavar Sazi Qeshm | 1-0 (1-0) | Sanat-Naft | - | - | B |
| 15/02/26 | Sanat-Naft | 2-1 (0-0) | Be'sat Kermanshah FC | - | - | T |
| 09/02/26 | Naft Gachsaran | 0-2 (0-0) | Sanat-Naft | - | - | T |
| 03/02/26 | Sanat-Naft | 2-1 (1-1) | Nassaji Mazandaran | - | - | T |
| 26/01/26 | Saipa | 1-0 (0-0) | Sanat-Naft | - | - | B |
| 20/01/26 | Sanat-Naft | 4-0 (1-0) | Damash Gilan FC | - | - | T |
| 28/12/25 | Sanat-Naft | 1-1 (0-0) | Niroye Zamini | +0.5 | 1.5 | H |
| 20/12/25 | Mes krman | 1-1 (1-0) | Sanat-Naft | 0 | 1.5 | H |
| 12/12/25 | Sanat-Naft | 1-0 (1-0) | Navad Urmia | +1 | 1.75 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
35 65
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B4T4 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B2T2 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mes Rafsanjan (24 trận)
Ghi 0.58 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Sanat-Naft (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mes Rafsanjan (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (21%)Hòa 3 (16%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Sanat-Naft (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 3 (21%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mes Rafsanjan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mojtaba Jabbari Kordgeshlagi | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.53 | 2.84 | 2.65 | 0.57 | 1.50 | 1.19 | 0.79 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 3.11 ↑ | 2.88 ↑ | 2.26 ↓ | 0.55 ↓ | 1.50 | 1.24 ↑ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.