Kết quả bóng đá trận Mes krman vs Saipa, 19:30 ngày 22/09/2026
Azadegan League · 19:30 ngày 22/09/2026
Mes krman 0 Kết thúc HT 0-1 1
Saipa
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Mes krman | Phút | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 Zahedtabar R. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 7 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 9 | 6 |
| Điểm | 1 | 2 | 7 | 17 |
Chủ = Mes krman · Khách = Saipa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mes krman | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 9 (24%) |
| 12 (34%) | Hòa/Hòa | 13 (35%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
Bảng xếp hạng
Mes krman
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 10 | 15 | 9 | 23 | 18 | 45 | 9 |
| Sân nhà | 17 | 5 | 8 | 4 | 12 | 9 | 23 | 13 |
| Sân khách | 17 | 5 | 7 | 5 | 11 | 9 | 22 | 7 |
Saipa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 16 | 11 | 7 | 30 | 18 | 59 | 5 |
| Sân nhà | 17 | 9 | 7 | 1 | 16 | 6 | 34 | 4 |
| Sân khách | 17 | 7 | 4 | 6 | 14 | 12 | 25 | 4 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mes krman (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Saipa (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mes krman | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 15000 | Sức chứa | 15000 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 2.70 | 2.29 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 | 2.70 | 2.29 | - | - | - | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 2.80 | 2.40 | 0.65 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 2.70 ↓ | 2.40 | 0.65 | 1.50 | 1.05 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 2.70 | 2.40 | 2.10 | 2.50 | 0.33 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 2.70 | 2.40 | 2.10 | 2.50 | 0.33 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 2.60 | 2.40 | 0.64 | 1.50 | 0.90 | 0.99 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 3.10 ↑ | 2.75 ↑ | 2.45 ↑ | 0.86 ↑ | 1.75 | 0.78 ↓ | 0.68 ↓ | -0.25 | 0.99 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 2.45 | 2.95 | 1.01 | 1.50 | 0.68 | 0.74 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 3.08 ↑ | 2.71 ↑ | 2.41 ↓ | 0.87 ↓ | 1.75 | 0.80 ↑ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.