Kết quả bóng đá trận Merthyr Town vs Hednesford Town, 21:00 ngày 08/08/2026

National League North (Anh) · 21:00 ngày 08/08/2026
Merthyr Town
2 Kết thúc HT 2-0 0
Hednesford Town
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Merthyr Town Phút Hednesford Town
Jacob Maddox 1 - 0 3'
21'
Jacob Maddox 2 - 0 45'
HT 2-0
48'
81'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 33
Hòa 22 34
Bại 10 43
Ghi bàn 34 1515
Mất bàn 43 1114
Điểm 25 1213

Chủ = Merthyr Town · Khách = Hednesford Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Merthyr Town (12)Hiệp 1 / Cả trậnHednesford Town (8)
3 (25%)Thắng/Thắng1 (13%)
1 (8%)Thắng/Hòa1 (13%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (13%)
1 (8%)Hòa/Thắng1 (13%)
2 (17%)Hòa/Hòa2 (25%)
3 (25%)Hòa/Bại1 (13%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (8%)Bại/Bại1 (13%)

Bảng xếp hạng

Merthyr Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng613288615
Sân nhà31205359
Sân khách301235121
6 gần6312137--

Hednesford Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6132911617
Sân nhà311177413
Sân khách302124219
6 gần6321106--

Thành tích gần đây — Merthyr Town

BTTBHTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Worcester City1-0 (0-0)Merthyr Town3-7--B
INT CF29/07/26Merthyr Town3-0 (1-0)Swansea City---T
INT CF22/07/26Briton Ferry Athletic0-3 (0-2)Merthyr Town4-6+0.753.25T
INT CF18/07/26Merthyr Town1-2 (1-2)Forest Green Rovers3-5--B
INT CF15/07/26Merthyr Town2-2 (1-0)Yeovil Town5-4-0.253H
INT CF11/07/26Merthyr Town4-2 (1-1)Cambrian Clydach6-2+13.25T
ENG NLN25/04/26Merthyr Town2-4 (1-0)AFC Fylde3-5-1.253.5B
ENG NLN18/04/26Scarborough2-1 (0-1)Merthyr Town3-2-0.53B
ENG NLN15/04/26Marine1-3 (0-1)Merthyr Town8-5-0.253.25T
ENG NLN11/04/26Merthyr Town1-2 (0-0)Macclesfield Town14-2-0.753.5B
ENG NLN06/04/26Hereford FC3-0 (3-0)Merthyr Town8-303.25B
ENG NLN03/04/26Merthyr Town1-1 (1-0)Oxford City5-3+0.253.25H
ENG NLN21/03/26South Shields4-1 (3-0)Merthyr Town3-4-1.253.5B
ENG NLN14/03/26Merthyr Town2-3 (1-0)Spennymoor Town6-6+0.253B
ENG NLN11/03/26Merthyr Town1-2 (1-1)Chester FC6-2-0.252.75B
ENG NLN07/03/26Radcliffe Borough1-3 (0-1)Merthyr Town7-2-0.53.25T
ENG NLN28/02/26Merthyr Town1-3 (1-1)Buxton FC5-3+0.253.25B
ENG NLN25/02/26Leamington1-2 (0-2)Merthyr Town8-3+0.753T
ENG NLN21/02/26Alfreton Town3-2 (0-1)Merthyr Town11-7+0.53B
ENG NLN14/02/26Merthyr Town7-1 (3-1)Bedford Town5-2+0.53T

Thành tích gần đây — Hednesford Town

TBHTHTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Hednesford Town2-0 (1-0)Boston United---T
INT CF18/07/26Hednesford Town1-2 (1-0)Solihull Moors---B
ENG-N PR04/05/26Hednesford Town1-1 (0-0)Warrington Rylands9-3+0.752.5H
ENG-N PR29/04/26Hednesford Town2-0 (1-0)Stockton Town7-6+0.52.5T
ENG-N PR25/04/26Hednesford Town3-3 (1-3)Ashton United---H
ENG-N PR18/04/26Cleethorpes Town0-1 (0-0)Hednesford Town3-5--T
ENG-N PR11/04/26Hednesford Town4-0 (2-0)Morpeth Town2-4--T
ENG-N PR06/04/26FC United of Manchester1-2 (1-0)Hednesford Town---T
ENG-N PR03/04/26Hednesford Town3-0 (1-0)Prescot Cables---T
ENG-N PR28/03/26Workington3-0 (2-0)Hednesford Town---B
ENG-N PR21/03/26Stocksbridge Park Steels1-1 (1-0)Hednesford Town---H
ENG-N PR14/03/26Hednesford Town2-0 (2-0)Guiseley---T
ENG-N PR07/03/26Bamber Bridge1-3 (1-2)Hednesford Town7-1--T
ENG-N PR21/02/26Hednesford Town3-0 (3-0)Lancaster City---T
ENG-N PR14/02/26Hyde F.C.5-0 (2-0)Hednesford Town2-4--B
ENG-N PR11/02/26Hednesford Town1-1 (1-0)Hebburn Town7-4--H
ENG-N PR07/02/26Hednesford Town0-0 (0-0)Whitby Town---H
ENG-N PR31/01/26Gainsborough Trinity1-1 (0-1)Hednesford Town2-1--H
ENG-N PR24/01/26Hednesford Town1-0 (1-0)leek Town5-5--T
ENG-N PR17/01/26Stockton Town1-2 (0-0)Hednesford Town---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
8
10
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
91
80
Tấn công nguy hiểm
39
41
Sút ngoài cầu môn
4
6
Đá phạt trực tiếp
16
17
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Phạm lỗi
17
13
Việt vị
0
2
Quả ném biên
21
21
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Merthyr Town (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Hednesford Town (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Merthyr TownHednesford Town

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Merthyr TownHednesford Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

67
Thắng 2+
14
Thắng 1
26
Hòa
71
Thua 1
42
Thua 2+
Merthyr TownHednesford Town

Thông tin đội bóng

Merthyr Town Thông tin Hednesford Town
Thành lập 1880
Sân nhà Keys Park
0 Sức chứa 6500
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.753.502.250.812.750.970.77-0.251.02
Live1.01 ↓11.00 ↑46.00 ↑2.90 ↑2.500.22 ↓0.87 ↑0.000.87 ↓
Mansion88Sớm2.553.402.300.812.750.950.980.000.78
Live2.28 ↓3.402.57 ↑0.84 ↑2.750.98 ↑0.81 ↓0.001.03 ↑
InterwettenSớm2.653.602.300.602.501.10---
Live1.01 ↓26.00 ↑100.00 ↑2.00 ↑2.500.28 ↓---
10BETSớm2.503.352.170.712.750.90---
Live2.36 ↓3.30 ↓2.42 ↑0.75 ↑2.750.89 ↓---
12betSớm2.553.402.300.812.750.950.980.000.78
Live2.28 ↓3.402.57 ↑0.84 ↑2.750.98 ↑0.81 ↓0.001.03 ↑
CrownSớm2.463.452.210.782.750.920.950.000.75
Live2.23 ↓3.452.43 ↑0.782.750.920.77 ↓0.000.93 ↑
SbobetSớm2.523.212.300.822.750.981.000.000.82
Live2.31 ↓3.28 ↑2.60 ↑0.84 ↑2.750.980.81 ↓0.001.03 ↑
WewbetSớm2.643.512.310.772.750.990.76-0.251.02
Live1.53 ↓4.04 ↑5.10 ↑0.98 ↑3.250.82 ↓0.94 ↑0.000.88 ↓
LadbrokesSớm2.603.502.250.602.501.20---
Live2.37 ↓3.30 ↓2.50 ↑0.61 ↑2.501.15 ↓---
18BetSớm2.553.452.200.642.750.900.900.000.64
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.763.382.380.852.750.951.070.000.78
Live1.09 ↓9.98 ↑30.68 ↑2.69 ↑2.500.28 ↓1.070.000.77 ↓
BwinSớm2.553.502.250.582.501.20---
Live2.30 ↓3.30 ↓2.55 ↑0.62 ↑2.501.15 ↓---
1xBetSớm2.723.602.320.602.501.150.990.000.73
Live1.00 ↓41.00 ↑101.00 ↑2.96 ↑2.500.25 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
Bet 365Sớm2.603.502.250.802.751.000.78-0.251.03
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.00 ↑2.500.13 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
William HillSớm2.633.402.380.652.501.15---
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑2.10 ↑2.500.30 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Merthyr Town-1/4Chưa có trận cùng mức
Hednesford Town+1/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).