Kết quả bóng đá trận Merthyr Town vs Chorley FC, 21:00 ngày 29/08/2026

National League North (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Merthyr Town
1 Kết thúc HT 0-1 1
Chorley FC
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Merthyr Town Phút Chorley FC
23' 0 - 1 Warren Clarke
HT 0-1
60'
Elis Watts 1 - 1 83'
90+4'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 42
Hòa 12 33
Bại 11 35
Ghi bàn 43 1610
Mất bàn 47 1017
Điểm 42 159

Chủ = Merthyr Town · Khách = Chorley FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Merthyr Town (13)Hiệp 1 / Cả trậnChorley FC (12)
3 (23%)Thắng/Thắng1 (8%)
1 (8%)Thắng/Hòa1 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (17%)
2 (15%)Hòa/Thắng1 (8%)
2 (15%)Hòa/Hòa1 (8%)
3 (23%)Hòa/Bại2 (17%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (8%)
1 (8%)Bại/Bại3 (25%)

Bảng xếp hạng

Merthyr Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng613288615
Sân nhà31205359
Sân khách301235121
6 gần622296--

Chorley FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng622298812
Sân nhà311155414
Sân khách31114347
6 gần6204710--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Merthyr Town 1 (50%)Hòa 0 (0%)Chorley FC 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLN07/02/26Merthyr Town2-3 (2-2)Chorley FC4-3+0.252.75B
ENG NLN25/10/25Chorley FC0-2 (0-1)Merthyr Town3-2-1.253.25T

Thành tích gần đây — Merthyr Town

HHBTBTTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLN22/08/26South Shields1-1 (0-0)Merthyr Town1-7-13.25H
ENG NLN19/08/26Merthyr Town2-2 (1-1)AFC Telford United2-303H
ENG NLN15/08/26Spennymoor Town2-1 (0-0)Merthyr Town11-2-0.53B
ENG NLN08/08/26Merthyr Town2-0 (2-0)Hednesford Town4-502.75T
INT CF01/08/26Worcester City1-0 (0-0)Merthyr Town3-7--B
INT CF29/07/26Merthyr Town3-0 (1-0)Swansea City---T
INT CF22/07/26Briton Ferry Athletic0-3 (0-2)Merthyr Town4-6+0.753.25T
INT CF18/07/26Merthyr Town1-2 (1-2)Forest Green Rovers3-5--B
INT CF15/07/26Merthyr Town2-2 (1-0)Yeovil Town5-4-0.253H
INT CF11/07/26Merthyr Town4-2 (1-1)Cambrian Clydach6-2+13.25T
ENG NLN25/04/26Merthyr Town2-4 (1-0)AFC Fylde3-5-1.253.5B
ENG NLN18/04/26Scarborough2-1 (0-1)Merthyr Town3-2-0.53B
ENG NLN15/04/26Marine1-3 (0-1)Merthyr Town8-5-0.253.25T
ENG NLN11/04/26Merthyr Town1-2 (0-0)Macclesfield Town14-2-0.753.5B
ENG NLN06/04/26Hereford FC3-0 (3-0)Merthyr Town8-303.25B
ENG NLN03/04/26Merthyr Town1-1 (1-0)Oxford City5-3+0.253.25H
ENG NLN21/03/26South Shields4-1 (3-0)Merthyr Town3-4-1.253.5B
ENG NLN14/03/26Merthyr Town2-3 (1-0)Spennymoor Town6-6+0.253B
ENG NLN11/03/26Merthyr Town1-2 (1-1)Chester FC6-2-0.252.75B
ENG NLN07/03/26Radcliffe Borough1-3 (0-1)Merthyr Town7-2-0.53.25T

Thành tích gần đây — Chorley FC

TTBBBBHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLN22/08/26Chorley FC2-1 (0-0)Scarborough2-902.25T
ENG NLN19/08/26Marine0-2 (0-2)Chorley FC5-502.25T
ENG NLN15/08/26South Shields2-1 (0-1)Chorley FC15-3-12.75B
ENG NLN08/08/26Chorley FC1-2 (0-1)Chester FC1-502.25B
INT CF29/07/26Trafford2-1 (1-1)Chorley FC2-8--B
INT CF25/07/26Chorley FC0-3 (0-0)Accrington Stanley3-12-0.52.5B
INT CF22/07/26Chorley FC0-0 (0-0)Altrincham2-5-0.253H
INT CF11/07/26Chorley FC1-2 (1-0)Bury---B
INT CF04/07/26Bamber Bridge1-0 (1-0)Chorley FC---B
ENG NLN25/04/26Chorley FC2-1 (2-0)Worksop Town1-5+0.52.5T
ENG NLN18/04/26Kings Lynn1-1 (0-1)Chorley FC4-1-0.52.5H
ENG NLN11/04/26Chorley FC0-1 (0-1)Curzon Ashton FC5-4+0.753B
ENG NLN06/04/26Marine2-1 (2-0)Chorley FC2-302.5B
ENG NLN03/04/26Chorley FC2-0 (1-0)AFC Fylde4-2-0.752.75T
ENG NLN01/04/26Alfreton Town1-0 (1-0)Chorley FC1-3+0.252.5B
ENG NLN28/03/26Scarborough0-0 (0-0)Chorley FC5-4-0.252.25H
ENG NLN21/03/26Oxford City2-0 (0-0)Chorley FC5-7+0.252.5B
ENG NLN18/03/26Chorley FC2-1 (1-0)Kidderminster Harriers5-6-0.252.25T
ENG NLN14/03/26Chorley FC1-2 (1-0)Buxton FC4-6+0.253B
ENG NLN11/03/26Chorley FC1-1 (1-1)South Shields5-4-0.252.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
4
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
12
7
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
106
59
Tấn công nguy hiểm
88
41
Sút ngoài cầu môn
6
3
Đá phạt trực tiếp
16
6
TL kiểm soát bóng
73%
27%
TL kiểm soát bóng (HT)
76%
24%
Phạm lỗi
6
14
Việt vị
0
2
Quả ném biên
19
13
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Merthyr Town (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Chorley FC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Merthyr Town (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVU

Chorley FC (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
22
1 Bàn
22
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
33
B.thắng H1
33
B.thắng H2
Merthyr TownChorley FC

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
01
T/B
01
H/T
20
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Merthyr TownChorley FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
03
Thắng 1
44
Hòa
79
Thua 1
32
Thua 2+
Merthyr TownChorley FC

Thông tin đội bóng

Merthyr Town Thông tin Chorley FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.453.402.550.892.750.880.850.000.93
Live10.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑2.70 ↑2.500.24 ↓0.48 ↓0.001.54 ↑
Mansion88Sớm1.953.503.050.832.750.930.840.250.92
Live1.99 ↑3.503.00 ↓0.84 ↑2.750.98 ↑0.86 ↑0.250.98 ↑
InterwettenSớm2.453.502.500.652.501.05---
Live5.75 ↑1.22 ↓9.50 ↑2.60 ↑2.500.20 ↓---
10BETSớm2.273.202.340.692.750.70---
Live4.68 ↑1.32 ↓8.47 ↑1.87 ↑2.500.35 ↓---
12betSớm1.983.503.000.832.750.930.840.250.92
Live1.99 ↑3.503.000.84 ↑2.750.98 ↑0.86 ↑0.250.98 ↑
CrownSớm2.013.452.770.802.750.900.800.250.90
Live2.013.452.74 ↓0.96 ↑3.000.74 ↓0.800.250.90
SbobetSớm2.013.272.940.842.750.960.850.250.97
Live2.02 ↑3.35 ↑3.05 ↑0.86 ↑2.750.960.84 ↓0.251.00 ↑
WewbetSớm2.493.422.480.882.750.880.870.000.91
Live5.90 ↑1.19 ↓8.90 ↑2.56 ↑2.500.17 ↓0.59 ↓0.001.26 ↑
LadbrokesSớm2.053.403.000.652.501.10---
Live2.053.403.000.652.501.10---
18BetSớm2.403.352.350.712.750.810.760.000.76
Live16.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑8.49 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.993.523.200.812.750.951.000.500.78
Live7.48 ↑1.17 ↓11.97 ↑3.18 ↑2.500.23 ↓0.50 ↓0.001.59 ↑
BwinSớm2.003.403.000.632.501.10---
Live2.003.403.000.632.501.10---
1xBetSớm2.423.502.500.672.501.050.820.000.88
Live7.51 ↑1.18 ↓10.90 ↑4.11 ↑2.500.17 ↓0.50 ↓0.001.60 ↑
Bet 365Sớm2.383.402.450.902.750.900.850.000.95
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑5.40 ↑2.500.12 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm2.103.303.000.672.501.10---
Live6.50 ↑1.17 ↓11.00 ↑3.60 ↑2.500.17 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Merthyr Town0010
Chorley FC0200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).