Kết quả bóng đá trận Merthyr Town vs Chorley FC, 21:00 ngày 29/08/2026
National League North (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Merthyr Town 1 Kết thúc HT 0-1 1
Chorley FC
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Merthyr Town | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Warren Clarke | |
| HT 0-1 | ||
| 60' | ||
| Elis Watts 1 - 1 ⚽ | 83' | |
| 90+4' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 16 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 10 | 17 |
| Điểm | 4 | 2 | 15 | 9 |
Chủ = Merthyr Town · Khách = Chorley FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Merthyr Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (17%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Merthyr Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 8 | 6 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 5 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | 1 | 21 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 6 | - | - |
Chorley FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | 8 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Merthyr Town 1 (50%)Hòa 0 (0%)Chorley FC 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | Merthyr Town | 2-3 (2-2) | Chorley FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/10/25 | Chorley FC | 0-2 (0-1) | Merthyr Town | -1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Merthyr Town
HHBTBTTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | South Shields | 1-1 (0-0) | Merthyr Town | -1 | 3.25 | H |
| 19/08/26 | Merthyr Town | 2-2 (1-1) | AFC Telford United | 0 | 3 | H |
| 15/08/26 | Spennymoor Town | 2-1 (0-0) | Merthyr Town | -0.5 | 3 | B |
| 08/08/26 | Merthyr Town | 2-0 (2-0) | Hednesford Town | 0 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Worcester City | 1-0 (0-0) | Merthyr Town | - | - | B |
| 29/07/26 | Merthyr Town | 3-0 (1-0) | Swansea City | - | - | T |
| 22/07/26 | Briton Ferry Athletic | 0-3 (0-2) | Merthyr Town | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Merthyr Town | 1-2 (1-2) | Forest Green Rovers | - | - | B |
| 15/07/26 | Merthyr Town | 2-2 (1-0) | Yeovil Town | -0.25 | 3 | H |
| 11/07/26 | Merthyr Town | 4-2 (1-1) | Cambrian Clydach | +1 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Merthyr Town | 2-4 (1-0) | AFC Fylde | -1.25 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Scarborough | 2-1 (0-1) | Merthyr Town | -0.5 | 3 | B |
| 15/04/26 | Marine | 1-3 (0-1) | Merthyr Town | -0.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Merthyr Town | 1-2 (0-0) | Macclesfield Town | -0.75 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Hereford FC | 3-0 (3-0) | Merthyr Town | 0 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | Merthyr Town | 1-1 (1-0) | Oxford City | +0.25 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | South Shields | 4-1 (3-0) | Merthyr Town | -1.25 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Merthyr Town | 2-3 (1-0) | Spennymoor Town | +0.25 | 3 | B |
| 11/03/26 | Merthyr Town | 1-2 (1-1) | Chester FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Radcliffe Borough | 1-3 (0-1) | Merthyr Town | -0.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Chorley FC
TTBBBBHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Chorley FC | 2-1 (0-0) | Scarborough | 0 | 2.25 | T |
| 19/08/26 | Marine | 0-2 (0-2) | Chorley FC | 0 | 2.25 | T |
| 15/08/26 | South Shields | 2-1 (0-1) | Chorley FC | -1 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Chorley FC | 1-2 (0-1) | Chester FC | 0 | 2.25 | B |
| 29/07/26 | Trafford | 2-1 (1-1) | Chorley FC | - | - | B |
| 25/07/26 | Chorley FC | 0-3 (0-0) | Accrington Stanley | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | Chorley FC | 0-0 (0-0) | Altrincham | -0.25 | 3 | H |
| 11/07/26 | Chorley FC | 1-2 (1-0) | Bury | - | - | B |
| 04/07/26 | Bamber Bridge | 1-0 (1-0) | Chorley FC | - | - | B |
| 25/04/26 | Chorley FC | 2-1 (2-0) | Worksop Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Kings Lynn | 1-1 (0-1) | Chorley FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Chorley FC | 0-1 (0-1) | Curzon Ashton FC | +0.75 | 3 | B |
| 06/04/26 | Marine | 2-1 (2-0) | Chorley FC | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Chorley FC | 2-0 (1-0) | AFC Fylde | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/04/26 | Alfreton Town | 1-0 (1-0) | Chorley FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Scarborough | 0-0 (0-0) | Chorley FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Oxford City | 2-0 (0-0) | Chorley FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Chorley FC | 2-1 (1-0) | Kidderminster Harriers | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Chorley FC | 1-2 (1-0) | Buxton FC | +0.25 | 3 | B |
| 11/03/26 | Chorley FC | 1-1 (1-1) | South Shields | -0.25 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
104
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
02
Sút bóng
127
Sút cầu môn
64
Tấn công
10659
Tấn công nguy hiểm
8841
Sút ngoài cầu môn
63
Đá phạt trực tiếp
166
TL kiểm soát bóng
73%27%
TL kiểm soát bóng (HT)
76%24%
Phạm lỗi
614
Việt vị
02
Quả ném biên
1913
So Sánh Sức Mạnh
59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Merthyr Town (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Chorley FC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Merthyr Town (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVU
Chorley FC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Merthyr Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.55 | 0.89 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.05 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.99 ↑ | 3.50 | 3.00 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.50 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 1.22 ↓ | 9.50 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.27 | 3.20 | 2.34 | 0.69 | 2.75 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 4.68 ↑ | 1.32 ↓ | 8.47 ↑ | 1.87 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.50 | 3.00 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.99 ↑ | 3.50 | 3.00 | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.01 | 3.45 | 2.77 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.01 | 3.45 | 2.74 ↓ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | 0.80 | 0.25 | 0.90 | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.27 | 2.94 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.85 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.02 ↑ | 3.35 ↑ | 3.05 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.96 | 0.84 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 3.42 | 2.48 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.87 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.19 ↓ | 8.90 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.35 | 2.35 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.99 | 3.52 | 3.20 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 7.48 ↑ | 1.17 ↓ | 11.97 ↑ | 3.18 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.50 | 2.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 7.51 ↑ | 1.18 ↓ | 10.90 ↑ | 4.11 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.45 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.17 ↓ | 11.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Merthyr Town | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chorley FC | 0 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).