Kết quả bóng đá trận Merthyr Town vs Cambrian Clydach, 01:30 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 11/07/2026
Merthyr Town 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Cambrian Clydach
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Merthyr Town | Phút | |
| FT 0-1 | ||
| HT 0-0 | ||
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 0 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 15 | 24 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 23 | 6 |
| Điểm | 3 | 9 | 7 | 26 |
Chủ = Merthyr Town · Khách = Cambrian Clydach
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Merthyr Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (35%) | Thắng/Thắng | 17 (45%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (14%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (12%) | Hòa/Thắng | 9 (24%) |
| 1 (2%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 10 (20%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (10%) | Bại/Bại | 2 (5%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Merthyr Town 0 (0%)Hòa 0 (0%)Cambrian Clydach 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| INT CF | 15/07/17 | Cambrian Clydach | 3-1 (1-0) | Merthyr Town | 4-9 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Merthyr Town
BBTBBHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENG NLN | 25/04/26 | Merthyr Town | 2-4 (1-0) | AFC Fylde | 3-5 | -1.25 | 3.5 | B |
| ENG NLN | 18/04/26 | Scarborough | 2-1 (0-1) | Merthyr Town | 3-2 | -0.5 | 3 | B |
| ENG NLN | 15/04/26 | Marine | 1-3 (0-1) | Merthyr Town | 8-5 | -0.25 | 3.25 | T |
| ENG NLN | 11/04/26 | Merthyr Town | 1-2 (0-0) | Macclesfield Town | 14-2 | -0.75 | 3.5 | B |
| ENG NLN | 06/04/26 | Hereford FC | 3-0 (3-0) | Merthyr Town | 8-3 | 0 | 3.25 | B |
| ENG NLN | 03/04/26 | Merthyr Town | 1-1 (1-0) | Oxford City | 5-3 | +0.25 | 3.25 | H |
| ENG NLN | 21/03/26 | South Shields | 4-1 (3-0) | Merthyr Town | 3-4 | -1.25 | 3.5 | B |
| ENG NLN | 14/03/26 | Merthyr Town | 2-3 (1-0) | Spennymoor Town | 6-6 | +0.25 | 3 | B |
| ENG NLN | 11/03/26 | Merthyr Town | 1-2 (1-1) | Chester FC | 6-2 | -0.25 | 2.75 | B |
| ENG NLN | 07/03/26 | Radcliffe Borough | 1-3 (0-1) | Merthyr Town | 7-2 | -0.5 | 3.25 | T |
| ENG NLN | 28/02/26 | Merthyr Town | 1-3 (1-1) | Buxton FC | 5-3 | +0.25 | 3.25 | B |
| ENG NLN | 25/02/26 | Leamington | 1-2 (0-2) | Merthyr Town | 8-3 | +0.75 | 3 | T |
| ENG NLN | 21/02/26 | Alfreton Town | 3-2 (0-1) | Merthyr Town | 11-7 | +0.5 | 3 | B |
| ENG NLN | 14/02/26 | Merthyr Town | 7-1 (3-1) | Bedford Town | 5-2 | +0.5 | 3 | T |
| ENG NLN | 11/02/26 | Kidderminster Harriers | 0-0 (0-0) | Merthyr Town | 7-1 | -1 | 2.75 | H |
| ENG NLN | 07/02/26 | Merthyr Town | 2-3 (2-2) | Chorley FC | 4-3 | +0.25 | 2.75 | B |
| ENG NLN | 31/01/26 | Darlington | 3-1 (0-1) | Merthyr Town | 14-2 | -0.5 | 3.25 | B |
| ENG NLN | 28/01/26 | Merthyr Town | 1-4 (0-2) | AFC Telford United | 8-6 | 0 | 3 | B |
| ENG NLN | 24/01/26 | Southport FC | 1-0 (0-0) | Merthyr Town | 10-2 | 0 | 3 | B |
| ENG NLN | 17/01/26 | Merthyr Town | 2-0 (0-0) | Peterborough Sports | 3-6 | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Cambrian Clydach
TTTTHTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/6 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 7/0/3
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| INT CF | 27/06/26 | Cambrian Clydach | 1-0 (1-0) | Newport City | 12-2 | +1.75 | 3.5 | T |
| WAL FAWC | 18/04/26 | Llantwit Major | 1-3 (1-2) | Cambrian Clydach | 4-9 | - | - | T |
| WAL FAWC | 04/04/26 | Cambrian Clydach | 2-0 (1-0) | Baglan Dragons | 9-1 | +2.75 | 3.5 | T |
| WAL FAWC | 28/03/26 | Cwmbran Celtic | 1-2 (1-1) | Cambrian Clydach | 2-10 | - | - | T |
| WAL FAWC | 25/03/26 | Ammanford | 0-0 (0-0) | Cambrian Clydach | 2-10 | +0.75 | 2.75 | H |
| WAL FAWC | 21/03/26 | Cambrian Clydach | 2-0 (1-0) | Aberystwyth Town | 11-2 | - | - | T |
| WAL FAWC | 18/03/26 | Trefelin | 0-4 (0-1) | Cambrian Clydach | 3-5 | - | - | T |
| WAL FAWC | 14/03/26 | Afan Lido | 0-4 (0-2) | Cambrian Clydach | 0-5 | - | - | T |
| WAL FAWC | 07/03/26 | Treowen Stars | 2-2 (0-0) | Cambrian Clydach | 4-2 | - | - | H |
| WAL FAWC | 01/03/26 | Cambrian Clydach | 4-2 (1-1) | Trey Thomas Drossel | 4-4 | - | - | T |
| WAL FAWC | 14/02/26 | Cambrian Clydach | 3-0 (3-0) | Caerau Ely | 5-1 | +1 | 2.75 | T |
| WAL FAWC | 24/01/26 | Cambrian Clydach | 2-0 (0-0) | Newport City | 7-2 | +1 | 2.75 | T |
| WAL FAWC | 10/01/26 | Cardiff Draconians FC | 0-2 (0-0) | Cambrian Clydach | 2-10 | - | - | T |
| WAL FAWC | 01/01/26 | Cambrian Clydach | 1-0 (0-0) | Pontypridd | 5-2 | +1.25 | 3 | T |
| WAL FAWC | 26/12/25 | Ynyshir Albions | 1-3 (1-2) | Cambrian Clydach | - | - | - | T |
| WAL FAWC | 13/12/25 | Cambrian Clydach | 3-0 (1-0) | Carmarthen | 7-3 | - | - | T |
| WAL CLC | 07/12/25 | Cambrian Clydach | 0-3 (0-1) | Barry Town United | 4-5 | -0.75 | 2.75 | B |
| WAL FAWC | 29/11/25 | Aberystwyth Town | 1-2 (1-1) | Cambrian Clydach | 3-9 | - | - | T |
| WALC | 22/11/25 | Cambrian Clydach | 1-3 (1-2) | Penybont FC | 5-3 | - | - | B |
| WAL FAWC | 15/11/25 | Cambrian Clydach | 1-1 (0-0) | Ammanford | 8-5 | - | - | H |
Bet365 phạt góc
⚠ Đã kiểm tra endpoint
odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
10
Tấn công
02
Tấn công nguy hiểm
03
Sút ngoài cầu môn
10
Đá phạt trực tiếp
01
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
So Sánh Sức Mạnh
31 69
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Merthyr Town (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Cambrian Clydach (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Merthyr Town (46 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 24 (52%)Hòa 1 (2%)Bại 21 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 30 (65%)Hòa 2 (4%)Xỉu 14 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Merthyr Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.75 | 0.91 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 ↓ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.97 ↑ | 0.76 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.10 | 4.75 | 0.79 | 3.25 | 0.97 | 0.80 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.51 ↑ | 4.10 | 4.65 ↓ | 0.77 ↓ | 3.25 | 0.99 ↑ | 0.87 ↑ | 1.00 | 0.89 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 5.40 | 7.80 | 0.77 | 3.25 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↑ | 4.60 ↓ | 5.00 ↓ | 0.79 ↑ | 3.25 | 0.92 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 4.75 | 0.79 | 3.25 | 0.97 | 0.80 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.51 ↑ | 4.10 | 4.65 ↓ | 0.77 ↓ | 3.25 | 0.99 ↑ | 0.87 ↑ | 1.00 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 4.20 | 4.60 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.44 | 4.20 | 4.60 | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.75 | 1.00 | 0.95 | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.93 | 4.52 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.86 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.48 | 3.99 ↑ | 4.38 ↓ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.86 | 1.00 | 0.90 | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 4.09 | 4.58 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.77 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.48 ↑ | 4.15 ↑ | 4.37 ↓ | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.81 ↑ | 1.00 | 0.93 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 5.00 | 6.00 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 4.20 ↓ | 4.60 ↓ | 0.40 | 2.50 | 1.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.60 | 5.25 | 0.90 | 3.25 | 0.84 | 0.79 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.49 ↓ | 4.60 | 5.25 | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.79 | 1.25 | 0.96 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.57 | 4.85 | 3.54 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.88 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.51 ↓ | 5.26 ↑ | 3.86 ↑ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.82 ↑ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.34 | 5.00 | 6.00 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.49 ↑ | 4.33 ↓ | 4.60 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 5.30 | 6.64 | 0.96 | 3.50 | 0.75 | 0.87 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.43 ↑ | 4.90 ↓ | 5.05 ↓ | 0.92 ↓ | 3.50 | 0.77 ↑ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.50 ↓ | 4.75 ↓ | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 1.03 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.40 | 4.80 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 4.40 | 4.75 ↓ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.