Kết quả bóng đá trận Merthyr Town vs Cambrian Clydach, 01:30 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 11/07/2026
Merthyr Town 4 Kết thúc HT 1-1 2
Cambrian Clydach
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Merthyr Town | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
| Sam Pearson 1 - 1 ⚽ | 23' | |
| HT 1-1 | ||
| 56' | ⚽ 1 - 2 | |
| Will Spiers 2 - 2 ⚽ | 70' | |
| Kane Simpson 3 - 2 ⚽ | 73' | |
| Kieran Evans 4 - 2 ⚽ | 90+3' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 11 | 13 |
| Điểm | 2 | 4 | 12 | 17 |
Chủ = Merthyr Town · Khách = Cambrian Clydach
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Merthyr Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Merthyr Town 0 (0%)Hòa 0 (0%)Cambrian Clydach 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/17 | Cambrian Clydach | 3-1 (1-0) | Merthyr Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Merthyr Town
BBTBBHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Merthyr Town | 2-4 (1-0) | AFC Fylde | -1.25 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Scarborough | 2-1 (0-1) | Merthyr Town | -0.5 | 3 | B |
| 15/04/26 | Marine | 1-3 (0-1) | Merthyr Town | -0.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Merthyr Town | 1-2 (0-0) | Macclesfield Town | -0.75 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Hereford FC | 3-0 (3-0) | Merthyr Town | 0 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | Merthyr Town | 1-1 (1-0) | Oxford City | +0.25 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | South Shields | 4-1 (3-0) | Merthyr Town | -1.25 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Merthyr Town | 2-3 (1-0) | Spennymoor Town | +0.25 | 3 | B |
| 11/03/26 | Merthyr Town | 1-2 (1-1) | Chester FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Radcliffe Borough | 1-3 (0-1) | Merthyr Town | -0.5 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Merthyr Town | 1-3 (1-1) | Buxton FC | +0.25 | 3.25 | B |
| 25/02/26 | Leamington | 1-2 (0-2) | Merthyr Town | +0.75 | 3 | T |
| 21/02/26 | Alfreton Town | 3-2 (0-1) | Merthyr Town | +0.5 | 3 | B |
| 14/02/26 | Merthyr Town | 7-1 (3-1) | Bedford Town | +0.5 | 3 | T |
| 11/02/26 | Kidderminster Harriers | 0-0 (0-0) | Merthyr Town | -1 | 2.75 | H |
| 07/02/26 | Merthyr Town | 2-3 (2-2) | Chorley FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | Darlington | 3-1 (0-1) | Merthyr Town | -0.5 | 3.25 | B |
| 28/01/26 | Merthyr Town | 1-4 (0-2) | AFC Telford United | 0 | 3 | B |
| 24/01/26 | Southport FC | 1-0 (0-0) | Merthyr Town | 0 | 3 | B |
| 17/01/26 | Merthyr Town | 2-0 (0-0) | Peterborough Sports | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Cambrian Clydach
TTTTHTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/6 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Cambrian Clydach | 1-0 (1-0) | Newport City | +1.75 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Llantwit Major | 1-3 (1-2) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 04/04/26 | Cambrian Clydach | 2-0 (1-0) | Baglan Dragons | +2.75 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | Cwmbran Celtic | 1-2 (1-1) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 25/03/26 | Ammanford | 0-0 (0-0) | Cambrian Clydach | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Cambrian Clydach | 2-0 (1-0) | Aberystwyth Town | - | - | T |
| 18/03/26 | Trefelin | 0-4 (0-1) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 14/03/26 | Afan Lido | 0-4 (0-2) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 07/03/26 | Treowen Stars | 2-2 (0-0) | Cambrian Clydach | - | - | H |
| 01/03/26 | Cambrian Clydach | 4-2 (1-1) | Trey Thomas Drossel | - | - | T |
| 14/02/26 | Cambrian Clydach | 3-0 (3-0) | Caerau Ely | +1 | 2.75 | T |
| 24/01/26 | Cambrian Clydach | 2-0 (0-0) | Newport City | +1 | 2.75 | T |
| 10/01/26 | Cardiff Draconians FC | 0-2 (0-0) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 01/01/26 | Cambrian Clydach | 1-0 (0-0) | Pontypridd | +1.25 | 3 | T |
| 26/12/25 | Ynyshir Albions | 1-3 (1-2) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 13/12/25 | Cambrian Clydach | 3-0 (1-0) | Carmarthen | - | - | T |
| 07/12/25 | Cambrian Clydach | 0-3 (0-1) | Barry Town United | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/11/25 | Aberystwyth Town | 1-2 (1-1) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 22/11/25 | Cambrian Clydach | 1-3 (1-2) | Penybont FC | - | - | B |
| 15/11/25 | Cambrian Clydach | 1-1 (0-0) | Ammanford | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
32
Sút bóng
175
Sút cầu môn
72
Tấn công
168105
Tấn công nguy hiểm
8447
Sút ngoài cầu môn
103
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Việt vị
21
Quả ném biên
1813
So Sánh Sức Mạnh
31 69
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Merthyr Town (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Cambrian Clydach (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Merthyr Town (46 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 24 (52%)Hòa 1 (2%)Bại 21 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 30 (65%)Hòa 2 (4%)Xỉu 14 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Merthyr Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.50 | 4.50 | 0.82 | 3.25 | 1.02 | 1.04 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.75 | 0.91 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 111.00 ↑ | 2.25 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 1.93 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.10 | 4.75 | 0.79 | 3.25 | 0.97 | 0.80 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.30 ↑ | 95.00 ↑ | 2.04 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 5.40 | 7.80 | 0.77 | 3.25 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.86 ↑ | 100.00 ↑ | 5.43 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 4.75 | 0.79 | 3.25 | 0.97 | 0.80 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.53 ↑ | 4.05 ↓ | 4.50 ↓ | 0.77 ↓ | 3.25 | 0.99 ↑ | 0.86 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 4.20 | 4.60 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.84 ↑ | 2.67 ↓ | 4.75 ↑ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.90 ↑ | 0.82 ↑ | 0.50 | 1.02 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.93 | 4.52 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.86 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.60 ↑ | 130.00 ↑ | 2.43 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 4.09 | 4.58 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.77 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 31.00 ↑ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 5.00 | 6.00 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.60 | 5.25 | 0.90 | 3.25 | 0.84 | 0.79 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.28 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.57 | 4.85 | 3.54 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.88 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.68 ↑ | 30.45 ↑ | 2.51 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.21 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.34 | 5.00 | 6.00 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 151.00 ↑ | 0.77 ↓ | 5.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 5.30 | 6.64 | 0.96 | 3.50 | 0.75 | 0.87 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.52 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.40 | 4.80 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Merthyr Town | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Cambrian Clydach | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).