Kết quả bóng đá trận Merthyr Town vs AFC Telford United, 01:45 ngày 19/08/2026
National League North (Anh) · 01:45 ngày 19/08/2026
Merthyr Town 2 Kết thúc HT 1-1 2
AFC Telford United
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Merthyr Town | Phút | |
| 11' | ||
| Kieran Evans 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 26' | ||
| 45+3' | ⚽ 1 - 1 Rio Owen | |
| HT 1-1 | ||
| 56' | ⚽ 1 - 2 Matty Stenson | |
| 63' | ||
| Morgan Wigley 2 - 2 ⚽ | 76' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 11 | 18 |
| Điểm | 2 | 1 | 12 | 5 |
Chủ = Merthyr Town · Khách = AFC Telford United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Merthyr Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 5 (56%) |
Bảng xếp hạng
Merthyr Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 8 | 6 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 5 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | 1 | 21 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 5 | - | - |
AFC Telford United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 10 | 2 | 24 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 1 | 22 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | 20 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Merthyr Town 1 (50%)Hòa 0 (0%)AFC Telford United 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/01/26 | Merthyr Town | 1-4 (0-2) | AFC Telford United | 0 | 3 | B |
| 05/11/25 | AFC Telford United | 2-4 (1-3) | Merthyr Town | -0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Merthyr Town
BTBTTBHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Spennymoor Town | 2-1 (0-0) | Merthyr Town | -0.5 | 3 | B |
| 08/08/26 | Merthyr Town | 2-0 (2-0) | Hednesford Town | 0 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Worcester City | 1-0 (0-0) | Merthyr Town | - | - | B |
| 29/07/26 | Merthyr Town | 3-0 (1-0) | Swansea City | - | - | T |
| 22/07/26 | Briton Ferry Athletic | 0-3 (0-2) | Merthyr Town | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Merthyr Town | 1-2 (1-2) | Forest Green Rovers | - | - | B |
| 15/07/26 | Merthyr Town | 2-2 (1-0) | Yeovil Town | -0.25 | 3 | H |
| 11/07/26 | Merthyr Town | 4-2 (1-1) | Cambrian Clydach | +1 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Merthyr Town | 2-4 (1-0) | AFC Fylde | -1.25 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Scarborough | 2-1 (0-1) | Merthyr Town | -0.5 | 3 | B |
| 15/04/26 | Marine | 1-3 (0-1) | Merthyr Town | -0.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Merthyr Town | 1-2 (0-0) | Macclesfield Town | -0.75 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Hereford FC | 3-0 (3-0) | Merthyr Town | 0 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | Merthyr Town | 1-1 (1-0) | Oxford City | +0.25 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | South Shields | 4-1 (3-0) | Merthyr Town | -1.25 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Merthyr Town | 2-3 (1-0) | Spennymoor Town | +0.25 | 3 | B |
| 11/03/26 | Merthyr Town | 1-2 (1-1) | Chester FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Radcliffe Borough | 1-3 (0-1) | Merthyr Town | -0.5 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Merthyr Town | 1-3 (1-1) | Buxton FC | +0.25 | 3.25 | B |
| 25/02/26 | Leamington | 1-2 (0-2) | Merthyr Town | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — AFC Telford United
BBBTBBHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Worksop Town | 2-1 (1-0) | AFC Telford United | 0 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | AFC Telford United | 1-2 (0-0) | Brackley Town | 0 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | AFC Telford United | 1-3 (0-1) | Tamworth | -0.5 | 3 | B |
| 25/07/26 | AFC Telford United | 1-0 (1-0) | Walsall | -0.75 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | AFC Telford United | 0-3 (0-1) | Crewe Alexandra | -0.75 | 3 | B |
| 25/04/26 | Southport FC | 2-0 (1-0) | AFC Telford United | +0.5 | 3 | B |
| 18/04/26 | AFC Telford United | 1-1 (0-0) | Darlington | +0.25 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Peterborough Sports | 2-3 (1-1) | AFC Telford United | +0.75 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | AFC Telford United | 1-2 (1-2) | Kidderminster Harriers | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Chester FC | 2-1 (0-0) | AFC Telford United | 0 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | AFC Telford United | 2-2 (1-1) | Bedford Town | +1 | 3 | H |
| 21/03/26 | AFC Telford United | 0-2 (0-1) | Marine | +0.75 | 2.75 | B |
| 18/03/26 | AFC Telford United | 3-0 (2-0) | Macclesfield Town | +0.25 | 3 | T |
| 14/03/26 | Scarborough | 1-1 (0-1) | AFC Telford United | 0 | 2.5 | H |
| 11/03/26 | AFC Fylde | 2-1 (0-1) | AFC Telford United | -0.75 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | AFC Telford United | 4-1 (1-1) | Alfreton Town | +1 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | AFC Telford United | 1-2 (1-1) | Leamington | +2 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | AFC Telford United | 2-0 (0-0) | Radcliffe Borough | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/02/26 | Oxford City | 0-0 (0-0) | AFC Telford United | +0.5 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | South Shields | 2-2 (1-0) | AFC Telford United | -0.75 | 3 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
75
Tấn công
10283
Tấn công nguy hiểm
6348
Sút ngoài cầu môn
57
Đá phạt trực tiếp
1711
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
1016
Việt vị
10
Quả ném biên
2218
So Sánh Sức Mạnh
57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Merthyr Town (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
AFC Telford United (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Merthyr Town (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
AFC Telford United (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Merthyr Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1872 | |
| Sân nhà | New Bucks Head | |
| 0 | Sức chứa | 6300 |
| HLV | ||
| Khu vực | Telford United |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.60 | 1.02 | 3.25 | 0.82 | 0.84 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 7.20 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.50 | 0.83 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.46 | 3.45 | 2.37 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.55 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.20 ↓ | 9.50 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.29 | 3.25 | 2.41 | 0.74 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 6.95 ↑ | 1.20 ↓ | 8.99 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.46 | 3.45 | 2.37 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 3.55 | 2.26 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.39 | 3.33 | 2.36 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.92 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 3.62 | 2.48 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.83 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 10.40 ↑ | 1.05 ↓ | 13.80 ↑ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.40 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.35 | 2.45 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 8.23 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.87 | 3.51 | 2.15 | 0.78 | 3.00 | 0.99 | 0.87 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 8.66 ↑ | 1.15 ↓ | 11.74 ↑ | 3.21 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.37 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 17.50 ↑ | 1.03 ↓ | 19.50 ↑ | 0.93 ↓ | 4.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.41 | 3.45 | 2.55 | 1.18 | 3.50 | 0.58 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 3.82 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.50 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.45 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Merthyr Town | 0 | 0 | 1 | 0 |
| AFC Telford United | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).