Kết quả bóng đá trận Merignac vs Blagnac, 00:30 ngày 30/08/2026
French Championnat National 2 · 00:30 ngày 30/08/2026
Merignac 1 Kết thúc HT 0-0 0
Blagnac
🟨 2 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 6
Diễn biến trận đấu
| Merignac | Phút | |
| 45+1' | ||
| HT 0-0 | ||
| 55' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 78' | |
| 88' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 1 | 9 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 0 | 7 |
| Điểm | 3 | 1 | 3 | 15 |
Chủ = Merignac · Khách = Blagnac
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Merignac | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (100%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Merignac
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 6 gần | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | - | - |
Blagnac
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 3 | - | - |
Thành tích gần đây — Merignac
BTB
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Ghi/Mất: 3/8 (3 trận) Châu Á: 1/0/2 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/21 | Merignac-Arlac | 1-4 (1-1) | Stade Poitevin | - | - | B |
| 07/02/21 | Merignac-Arlac | 1-0 (1-0) | Aixoise | - | - | T |
| 12/11/17 | Merignac-Arlac | 1-4 (0-1) | Tarbes Pyrenees | - | - | B |
Thành tích gần đây — Blagnac
BHTBTTTHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Blagnac | 1-2 (0-0) | Tarbes Pyrenees | - | - | B |
| 25/04/26 | Blagnac | 0-0 (0-0) | Canet Roussillon | - | - | H |
| 19/04/26 | Toulouse FC II | 0-1 (0-1) | Blagnac | - | - | T |
| 11/04/26 | Blagnac | 0-1 (0-1) | SA Gazinet-Cestas | - | - | B |
| 22/03/26 | Blagnac | 1-0 (0-0) | Colomiers | - | - | T |
| 08/03/26 | Blagnac | 2-0 (2-0) | Pau II | - | - | T |
| 01/03/26 | FC Bassin d'Arcachon | 0-1 (0-1) | Blagnac | - | - | T |
| 25/01/26 | Blagnac | 2-2 (2-1) | Genets Anglet | - | - | H |
| 18/01/26 | Blagnac | 1-1 (0-0) | US Lege-Cap-Ferret | - | - | H |
| 14/12/25 | Blagnac | 2-3 (1-0) | Toulouse FC II | - | - | B |
| 07/12/25 | SA Gazinet-Cestas | 1-2 (0-1) | Blagnac | - | - | T |
| 23/11/25 | Blagnac | 3-3 (0-0) | Agde | - | - | H |
| 16/11/25 | FC Bassin d'Arcachon | 4-1 (3-1) | Blagnac | - | - | B |
| 09/11/25 | Colomiers | 2-1 (1-0) | Blagnac | - | - | B |
| 02/11/25 | Blagnac | 0-0 (0-0) | Onet-le-Chateau Football | - | - | H |
| 06/09/25 | Blagnac | 1-2 (1-1) | FC Bassin d'Arcachon | - | - | B |
| 31/08/25 | Genets Anglet | 0-1 (0-0) | Blagnac | - | - | T |
| 26/04/25 | Blagnac | 1-1 (1-0) | Colomiers | - | - | H |
| 09/03/25 | Bayonne | 2-1 (1-0) | Blagnac | - | - | B |
| 23/02/25 | Blagnac | 0-0 (0-0) | Stade Bordelais | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1016
Sút cầu môn
65
Tấn công
8176
Tấn công nguy hiểm
3144
Sút ngoài cầu môn
411
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
26 74
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Merignac (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Blagnac (12 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Merignac | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.60 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.55 | 0.88 | 2.25 | 0.73 | 0.75 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.60 ↑ | 2.95 ↓ | 2.65 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.72 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.55 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.82 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.55 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.