Kết quả bóng đá trận Merani Martvili vs Odishi 1919, 20:00 ngày 15/08/2026

Hạng Georgia · 20:00 ngày 15/08/2026
Merani Martvili
0 Kết thúc HT 0-0 0
Odishi 1919
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Merani Martvili Phút Odishi 1919
11' Aiatule Akondo
24' Temur Gognadze
HT 0-0
Davit Khelaia 55'
68' Aleksa Batos
Doueugui Mala 85'
Luka Kadaria 87'
Nikoloz Kharabadze 90+5'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 24
Hòa 11 22
Bại 22 64
Ghi bàn 10 710
Mất bàn 34 1314
Điểm 11 814

Chủ = Merani Martvili · Khách = Odishi 1919

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Merani Martvili (25)Hiệp 1 / Cả trậnOdishi 1919 (29)
4 (16%)Thắng/Thắng7 (24%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (7%)
3 (12%)Hòa/Thắng5 (17%)
6 (24%)Hòa/Hòa5 (17%)
3 (12%)Hòa/Bại3 (10%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (28%)Bại/Bại7 (24%)

Bảng xếp hạng

Merani Martvili

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng238782525316
Sân nhà125431210196
Sân khách113351315123
6 gần6114510--

Odishi 1919

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng237792531288
Sân nhà114521511178
Sân khách123271020115
6 gần640299--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Merani Martvili 1 (33%)Hòa 0 (0%)Odishi 1919 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO C26/07/26Merani Martvili1-2 (0-1)Odishi 19193-3--B
GEO D210/05/26Odishi 19191-2 (0-0)Merani Martvili---T
GEO D211/03/26Merani Martvili2-3 (2-3)Odishi 19198-4+0.252.5B

Thành tích gần đây — Merani Martvili

BBBTBHTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D208/08/26Shturmi2-1 (1-0)Merani Martvili1-4--B
GEO C26/07/26Merani Martvili1-2 (0-1)Odishi 19193-3--B
GEO D222/06/26Merani Martvili0-2 (0-0)FC Gori8-5+13B
GEO D217/06/26Merani Martvili2-1 (0-1)Samtredia3-3+0.52.5T
GEO D214/06/26FC Sioni Bolnisi2-0 (1-0)Merani Martvili6-2-0.252.5B
GEO D230/05/26Aragvi Dusheti1-1 (0-0)Merani Martvili5-6--H
GEO D224/05/26Merani Martvili1-0 (0-0)FC Kolkheti Poti3-2--T
GEO D220/05/26Gareji Sagarejo1-0 (0-0)Merani Martvili2-4-0.252.25B
GEO D216/05/26Merani Martvili0-0 (0-0)FC Telavi5-0--H
GEO D210/05/26Odishi 19191-2 (0-0)Merani Martvili---T
GEO D206/05/26Merani Martvili0-0 (0-0)Shturmi5-5+0.252.25H
GEO D202/05/26FC Gori0-3 (0-1)Merani Martvili7-3--T
GEO D226/04/26Samtredia1-4 (1-2)Merani Martvili6-2--T
GEO D222/04/26Merani Martvili2-1 (1-0)FC Sioni Bolnisi3-8+0.252.5T
GEO D218/04/26Merani Martvili1-1 (0-0)Aragvi Dusheti6-5--H
GEO D207/04/26FC Kolkheti Poti5-1 (3-0)Merani Martvili7-6-0.252.5B
GEO D203/04/26Merani Martvili1-0 (1-0)Gareji Sagarejo---T
INT CF26/03/26Samgurali Tskh3-2 (2-1)Merani Martvili---B
GEO D215/03/26FC Telavi1-1 (1-0)Merani Martvili---H
GEO D211/03/26Merani Martvili2-3 (2-3)Odishi 19198-4+0.252.5B

Thành tích gần đây — Odishi 1919

TBTTTBHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D208/08/26Odishi 19192-1 (1-1)FC Kolkheti Poti6-7--T
GEO C01/08/26Torpedo Kutaisi4-1 (2-1)Odishi 19197-4--B
GEO C26/07/26Merani Martvili1-2 (0-1)Odishi 19193-3--T
GEO C26/06/26FC Gagra II1-2 (1-1)Odishi 19195-5--T
GEO D222/06/26Gareji Sagarejo1-2 (1-2)Odishi 19198-4-0.52.25T
GEO D217/06/26FC Telavi1-0 (1-0)Odishi 19195-3-0.752.25B
GEO D213/06/26Odishi 19191-1 (1-1)Aragvi Dusheti3-5+0.252.25H
INT CF10/06/26Margveti 20060-3 (0-2)Odishi 19192-4--T
GEO D230/05/26Odishi 19192-1 (2-1)Shturmi0-8-0.52.25T
GEO D224/05/26FC Gori1-3 (0-1)Odishi 19194-5--T
GEO D220/05/26Odishi 19191-1 (0-0)Samtredia---H
GEO D217/05/26FC Sioni Bolnisi1-0 (1-0)Odishi 19195-1--B
GEO D210/05/26Odishi 19191-2 (0-0)Merani Martvili---B
GEO D206/05/26FC Kolkheti Poti5-0 (2-0)Odishi 1919---B
GEO D202/05/26Odishi 19191-1 (1-0)Gareji Sagarejo---H
GEO D226/04/26Odishi 19193-1 (1-0)FC Telavi---T
GEO D223/04/26Aragvi Dusheti2-1 (0-0)Odishi 19191-202.5B
GEO D218/04/26Shturmi1-0 (0-0)Odishi 19192-3--B
GEO D211/04/26Gareji Sagarejo1-1 (0-1)Odishi 19194-9--H
GEO D207/04/26Odishi 19190-0 (0-0)FC Gori---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
1
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
12
8
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
102
86
Tấn công nguy hiểm
72
39
Sút ngoài cầu môn
9
6
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Merani Martvili (25 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Odishi 1919 (29 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Merani Martvili (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

Odishi 1919 (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Thời gian ghi bàn

42
0 Bàn
12
1 Bàn
32
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
38
B.thắng H1
41
B.thắng H2
Merani MartviliOdishi 1919

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
21
H/B
10
B/T
00
B/H
32
B/B
Merani MartviliOdishi 1919

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
55
Thắng 1
55
Hòa
55
Thua 1
32
Thua 2+
Merani MartviliOdishi 1919

Thông tin đội bóng

Merani Martvili Thông tin Odishi 1919
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực FC Lazika
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.103.203.250.812.250.970.800.250.92
Live2.00 ↓3.30 ↑3.40 ↑0.97 ↑2.500.81 ↓1.00 ↑0.500.74 ↓
InterwettenSớm2.103.303.100.902.500.75---
Live5.00 ↑1.35 ↓6.75 ↑8.00 ↑1.500.03 ↓---
10BETSớm2.013.203.000.912.500.73---
Live2.55 ↑2.31 ↓3.77 ↑0.67 ↓1.001.08 ↑---
WewbetSớm2.083.173.110.972.500.770.800.250.94
Live5.75 ↑1.27 ↓6.50 ↑2.50 ↑0.500.14 ↓0.62 ↓0.001.13 ↑
18BetSớm2.053.203.100.832.500.730.730.250.83
Live2.00 ↓3.25 ↑3.45 ↑0.92 ↑2.500.730.76 ↑0.250.88 ↑
PinnacleSớm1.793.323.770.952.500.770.790.500.92
Live6.47 ↑1.18 ↓8.28 ↑2.42 ↑0.500.27 ↓0.60 ↓0.001.20 ↑
1xBetSớm2.093.303.240.952.500.760.520.001.36
Live4.01 ↑1.54 ↓5.52 ↑1.22 ↑0.500.62 ↓0.62 ↑0.001.21 ↓
Bet 365Sớm2.053.253.101.002.500.800.830.250.98
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑1.002.500.800.830.250.98
William HillSớm2.103.003.101.002.500.70---
Live4.80 ↑1.25 ↓6.50 ↑1.90 ↑0.500.30 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Merani Martvili+1/4001
Odishi 1919-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).