Kết quả bóng đá trận Merani Martvili vs Aragvi Dusheti, 19:00 ngày 12/09/2026
Hạng Georgia · 19:00 ngày 12/09/2026
Merani Martvili 3 Kết thúc HT 2-0 1
Aragvi Dusheti
🟨 1 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 9
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Merani Martvili | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| Kukhianidze S. 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| 43' | Mensa N. | |
| 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| Javokhir Esonkulov 4 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 8 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 18 | 15 |
| Điểm | 6 | 3 | 7 | 14 |
Chủ = Merani Martvili · Khách = Aragvi Dusheti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Merani Martvili | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 6 (23%) | Hòa/Hòa | 8 (26%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 4 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (31%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Merani Martvili
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 7 | 8 | 25 | 25 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 4 | 3 | 12 | 10 | 19 | 6 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 15 | 12 | 3 |
Aragvi Dusheti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 9 | 5 | 9 | 24 | 28 | 32 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 16 | 14 | 22 | 4 |
| Sân khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 8 | 14 | 10 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Sút bóng
77
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Merani Martvili (29 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.34 bàn/trận
Aragvi Dusheti (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Merani Martvili | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.20 | 0.98 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.20 ↓ | 3.40 ↑ | 0.98 | 2.50 | 0.80 | 0.76 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.35 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 40.00 ↑ | 1.95 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.13 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.36 ↓ | 3.47 ↑ | 7.50 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.20 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.35 ↑ | 0.73 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.71 | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.36 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 0.48 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 31.00 ↑ | 5.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.25 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | 0.25 | 1.03 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Merani Martvili | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Aragvi Dusheti | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).