Kết quả bóng đá trận Menemen Belediye Spor vs Adana Demirspor, 23:00 ngày 03/10/2026
Lig2 (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 03/10/2026
Menemen Belediye Spor 2 Kết thúc HT 0-0 0
Adana Demirspor
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 8 | 18 | 36 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 7 |
Chủ = Menemen Belediye Spor · Khách = Adana Demirspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Menemen Belediye Spor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 13 (34%) | Bại/Bại | 31 (74%) |
Bảng xếp hạng
Menemen Belediye Spor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 14 | 6 | 13 | 54 | 51 | 48 | 9 |
| Sân nhà | 16 | 7 | 4 | 5 | 26 | 21 | 25 | 9 |
| Sân khách | 17 | 7 | 2 | 8 | 28 | 30 | 23 | 11 |
Adana Demirspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Menemen Belediye Spor (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Adana Demirspor (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 4.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Menemen Belediye Spor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Cenk Laleci | HLV | Koray Palaz |
| Khu vực | ADANA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.60 | 5.25 | 0.90 | 3.50 | 0.89 | 0.97 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.80 | 4.80 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 6.00 ↑ | 25.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.58 | 5.80 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 1.20 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.97 ↑ | 30.00 ↑ | 8.37 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 8.37 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.