Kết quả bóng đá trận Melville United vs Auckland FC Reserves, 10:00 ngày 15/08/2026
Northern League (New Zealand) · 10:00 ngày 15/08/2026
Melville United 1 Kết thúc HT 0-2 5
Auckland FC Reserves
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Melville United | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 1 - 2 ⚽ | 46' | |
| 79' | ⚽ 1 - 3 | |
| 82' | ⚽ 1 - 4 | |
| 86' | ⚽ 1 - 5 | |
| 90+3' | ||
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 10 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 18 | 21 |
| Điểm | 3 | 1 | 10 | 10 |
Chủ = Melville United · Khách = Auckland FC Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Melville United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 16 (31%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 8 (15%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (8%) |
| 6 (25%) | Hòa/Bại | 6 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 7 (29%) | Bại/Bại | 10 (19%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Melville United 0 (0%)Hòa 0 (0%)Auckland FC Reserves 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Auckland FC Reserves | 3-2 (0-1) | Melville United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Melville United
TTBHBBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Western Springs AFC | 0-2 (0-1) | Melville United | -1 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | East Coast Bays | 0-2 (0-1) | Melville United | -1.25 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Birkenhead United | 4-1 (3-1) | Melville United | -2.5 | 4 | B |
| 11/07/26 | Melville United | 1-1 (0-0) | Bay Olympic | +0.25 | 3 | H |
| 04/07/26 | Melville United | 0-1 (0-0) | Hibiscus Coast | - | - | B |
| 27/06/26 | Auckland United | 3-0 (2-0) | Melville United | -1.75 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | Melville United | 2-3 (1-1) | Fencibles United | -1.25 | 3.75 | B |
| 06/06/26 | Eastern Suburbs AFC | 4-0 (2-0) | Melville United | -1.75 | 3.25 | B |
| 01/06/26 | Eastern Suburbs AFC | 0-0 (0-0) | Melville United | -2.25 | 3.25 | H |
| 28/05/26 | Melville United | 0-1 (0-0) | Tauranga City United | 0 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Auckland City | 4-0 (1-0) | Melville United | -2 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Melville United | 2-0 (1-0) | Manukau United | - | - | T |
| 09/05/26 | Auckland FC Reserves | 3-2 (0-1) | Melville United | - | - | B |
| 02/05/26 | Melville United | 1-3 (1-1) | Western Springs AFC | - | - | B |
| 25/04/26 | Melville United | 0-1 (0-0) | East Coast Bays | - | - | B |
| 18/04/26 | Melville United | 0-2 (0-1) | Birkenhead United | -1.25 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Bay Olympic | 0-2 (0-1) | Melville United | -0.5 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | Melville United | 1-1 (1-0) | Eastern Suburbs AFC | - | - | H |
| 03/04/26 | Fencibles United | 7-1 (5-0) | Melville United | -0.25 | 3.75 | B |
| 28/03/26 | Tauranga City United | 1-4 (0-3) | Melville United | -0.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Auckland FC Reserves
TBBTTBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Auckland FC Reserves | 2-0 (0-0) | East Coast Bays | - | - | T |
| 01/08/26 | Bay Olympic | 4-3 (2-1) | Auckland FC Reserves | +0.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | Auckland FC Reserves | 1-2 (1-1) | Fencibles United | -0.25 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Tauranga City United | 1-2 (0-1) | Auckland FC Reserves | +0.5 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Auckland FC Reserves | 4-1 (3-0) | Bay Olympic | +0.75 | 3 | T |
| 01/07/26 | Auckland City | 2-0 (0-0) | Auckland FC Reserves | -1.5 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Auckland FC Reserves | 3-2 (2-1) | Manukau United | - | - | T |
| 19/06/26 | Auckland FC Reserves | 0-1 (0-1) | Western Springs AFC | 0 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Birkenhead United | 2-0 (2-0) | Auckland FC Reserves | -1.5 | 3.5 | B |
| 01/06/26 | East Coast Bays | 4-2 (3-0) | Auckland FC Reserves | -0.5 | 3 | B |
| 28/05/26 | Auckland FC Reserves | 2-0 (0-0) | Auckland United | -1 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | South Melbourne | 1-2 (0-1) | Auckland FC Reserves | -0.5 | 3 | T |
| 22/05/26 | Auckland FC Reserves | 0-1 (0-0) | Eastern Suburbs AFC | -1.25 | 3 | B |
| 20/05/26 | Auckland FC Reserves | 1-0 (0-0) | South Island United FC | +1.25 | 3.5 | T |
| 15/05/26 | Auckland FC Reserves | 1-3 (1-0) | Auckland City | -1.25 | 3.25 | B |
| 12/05/26 | Auckland FC Reserves | 5-2 (1-0) | South Island United FC | +1 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Auckland FC Reserves | 2-0 (2-0) | Bula FC | +1 | 3 | T |
| 09/05/26 | Auckland FC Reserves | 3-2 (0-1) | Melville United | - | - | T |
| 06/05/26 | Auckland FC Reserves | 1-2 (1-2) | South Melbourne | -0.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | East Coast Bays | 2-1 (1-1) | Auckland FC Reserves | -0.75 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1520
Sút cầu môn
210
Tấn công
8781
Tấn công nguy hiểm
5646
Sút ngoài cầu môn
1310
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
38 62
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Melville United (24 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Auckland FC Reserves (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Melville United (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Auckland FC Reserves (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Melville United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.60 | 3.48 | 1.98 | 0.73 | 3.50 | 0.89 | 0.72 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.48 | 1.90 ↓ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.80 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 4.00 | 1.90 | 0.92 | 3.25 | 0.92 | 0.84 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 34.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.20 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.80 | 1.91 | 0.89 | 3.25 | 0.88 | 0.81 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 56.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.60 | 4.15 | 1.37 | 0.90 | 4.25 | 0.86 | 0.95 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.56 ↑ | 6.50 | 0.40 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.70 | 2.05 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.70 | 1.90 | 0.74 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.48 ↑ | 1.01 ↓ | 2.17 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.60 | 4.15 | 1.37 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.82 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.11 ↑ | 5.50 | 0.66 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.86 | 3.65 | 1.90 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 13.50 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.43 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.20 | 3.91 | 1.41 | 0.99 | 4.25 | 0.81 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 15.50 ↑ | 4.21 ↑ | 1.18 ↓ | 2.56 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.86 | 3.57 | 1.90 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.78 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 17.60 ↑ | 3.41 ↓ | 1.19 ↓ | 2.27 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.80 | 1.95 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 4.00 | 1.83 | 0.85 | 3.25 | 0.75 | 0.74 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.28 | 3.67 | 1.83 | 0.82 | 3.25 | 0.89 | 0.88 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 16.83 ↑ | 4.67 ↑ | 1.20 ↓ | 2.46 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.80 | 1.95 | 0.75 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↑ | 4.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.03 | 4.10 | 1.94 | 0.93 | 3.50 | 0.78 | 1.40 | 0.00 | 0.51 |
| Live | 34.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.27 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.57 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 4.00 | 1.85 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 34.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.50 | 1.91 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Melville United | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Auckland FC Reserves | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).