Kết quả bóng đá trận Melbourne Victory U23 vs Northcote City U23, 15:15 ngày 17/08/2026
Victoria PL 1 U23 (Úc) · 15:15 ngày 17/08/2026
Melbourne Victory U23 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Northcote City U23
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Diễn biến trận đấu
| Melbourne Victory U23 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 29 | 27 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 11 | 13 |
| Điểm | 6 | 9 | 18 | 27 |
Chủ = Melbourne Victory U23 · Khách = Northcote City U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Melbourne Victory U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 9 (41%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (29%) | Hòa/Thắng | 6 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
11
Sút cầu môn
11
Tấn công
2538
Tấn công nguy hiểm
2734
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Melbourne Victory U23 (17 trận)
Ghi 3.12 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Northcote City U23 (22 trận)
Ghi 2.64 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Melbourne Victory U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.16 | 3.90 | 2.60 | 0.73 | 3.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.54 ↓ | 4.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.10 ↑ | 3.75 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.65 | 2.70 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.92 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.42 ↓ | 3.90 ↑ | 6.30 ↑ | 1.06 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.75 | 2.50 | 0.70 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↓ | 4.20 ↑ | 6.00 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.29 | 3.60 | 2.36 | 0.73 | 3.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↓ | 4.11 ↑ | 6.36 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 3.65 | 2.68 | 0.78 | 3.50 | 0.98 | 0.72 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.42 ↓ | 3.90 ↑ | 6.30 ↑ | 0.77 ↓ | 3.00 | 1.05 ↑ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.04 | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.75 | 2.29 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.15 ↑ | 5.70 ↑ | 1.01 ↑ | 3.25 | 0.81 ↑ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 3.84 | 2.34 | 0.85 | 3.50 | 0.93 | 0.86 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.05 ↑ | 6.40 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.40 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↓ | 3.60 | 5.25 ↑ | 0.36 | 2.50 | 1.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.90 | 2.60 | 0.73 | 3.50 | 0.92 | 0.68 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.46 ↓ | 4.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.70 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.90 | 2.35 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 3.70 ↓ | 5.50 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.23 | 3.99 | 2.63 | 1.22 | 4.50 | 0.62 | 0.70 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.54 ↓ | 4.06 ↑ | 5.32 ↑ | 0.92 ↓ | 3.50 | 0.82 ↑ | 1.75 ↑ | 0.50 | 0.37 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.50 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.