Kết quả bóng đá trận Melbourne Victory FC Youth(W) vs Alamein (W), 12:00 ngày 22/08/2026
VIC Ngoại hạng Nữ · 12:00 ngày 22/08/2026
Melbourne Victory FC Youth(W) 2 Kết thúc HT 1-0 1
Alamein (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Melbourne Victory FC Youth(W) | Phút | |
| Sienna Saveska 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| HT 1-0 | ||
| 65' | ⚽ 1 - 1 Emma Runnells | |
| 87' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 26 | 8 |
| Điểm | 3 | 6 | 10 | 15 |
Chủ = Melbourne Victory FC Youth(W) · Khách = Alamein (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Melbourne Victory FC Youth(W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (38%) | Thắng/Thắng | 12 (43%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (27%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
Bảng xếp hạng
Melbourne Victory FC Youth(W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 11 | 2 | 13 | 48 | 54 | 35 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 1 | 4 | 28 | 21 | 22 | 8 |
| Sân khách | 14 | 4 | 1 | 9 | 20 | 33 | 13 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 13 | 20 | - | - |
Alamein (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 13 | 3 | 10 | 34 | 27 | 42 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 1 | 3 | 17 | 8 | 25 | 6 |
| Sân khách | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 | 19 | 17 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Melbourne Victory FC Youth(W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Alamein (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Alamein (W) | 2-0 (2-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Melbourne Victory FC Youth(W)
BTTBBBBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/25 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Bentleigh Greens (W) | 3-1 (1-1) | Melbourne Victory FC Youth(W) | - | - | B |
| 09/08/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 3-1 (2-1) | Spring Hills FC (W) | +1 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 6-1 (3-1) | Melbourne City Youth(W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Essendon Royals (W) | 6-0 (1-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 19/07/26 | Boroondara Eagles (W) | 4-2 (2-2) | Melbourne Victory FC Youth(W) | 0 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 1-5 (1-3) | Box Hill (W) | -0.5 | 3 | B |
| 27/06/26 | Keilor Park (W) | 2-1 (0-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | +0.75 | 3 | B |
| 20/06/26 | South Melbourne (W) | 1-1 (1-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | -0.75 | 3.25 | H |
| 06/06/26 | Avondale FC (W) | 2-1 (0-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | -0.5 | 3 | B |
| 30/05/26 | Heidelberg United (W) | 0-1 (0-1) | Melbourne Victory FC Youth(W) | 0 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 0-2 (0-0) | FC Bulleen Lions (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 2-0 (1-0) | Preston Lions (W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Alamein (W) | 2-0 (2-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | 0 | 3 | B |
| 03/05/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 5-0 (3-0) | Bentleigh Greens (W) | - | - | T |
| 29/04/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 3-2 (2-0) | Boroondara Eagles (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 24/04/26 | Spring Hills FC (W) | 1-4 (0-2) | Melbourne Victory FC Youth(W) | -0.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 0-3 (0-2) | Essendon Royals (W) | -0.25 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Melbourne City Youth(W) | 1-5 (1-2) | Melbourne Victory FC Youth(W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 20/03/26 | Box Hill (W) | 4-1 (4-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | -0.5 | 3.5 | B |
| 15/03/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 1-2 (0-2) | Keilor Park (W) | +1.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Alamein (W)
TBBHTTHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Spring Hills FC (W) | 0-3 (0-2) | Alamein (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Alamein (W) | 0-1 (0-0) | Boroondara Eagles (W) | +0.25 | 3 | B |
| 24/07/26 | Box Hill (W) | 2-0 (1-0) | Alamein (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | Alamein (W) | 1-1 (0-0) | South Melbourne (W) | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Heidelberg United (W) | 1-2 (0-1) | Alamein (W) | 0 | 3 | T |
| 04/07/26 | Alamein (W) | 2-0 (2-0) | Preston Lions (W) | +0.5 | 3 | T |
| 30/06/26 | Alamein (W) | 0-0 (0-0) | Essendon Royals (W) | -0.75 | 3.25 | H |
| 26/06/26 | Bentleigh Greens (W) | 1-1 (1-1) | Alamein (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Essendon Royals (W) | 2-0 (0-0) | Alamein (W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Alamein (W) | 2-1 (1-0) | Melbourne City Youth(W) | +2.5 | 4 | T |
| 30/05/26 | Alamein (W) | 3-0 (0-0) | Keilor Park (W) | +0.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | Avondale FC (W) | 4-0 (1-0) | Alamein (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | FC Bulleen Lions (W) | 2-1 (0-1) | Alamein (W) | - | - | B |
| 13/05/26 | Bundoora United (W) | 0-3 (0-1) | Alamein (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Alamein (W) | 2-0 (2-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | 0 | 3 | T |
| 02/05/26 | Alamein (W) | 1-0 (1-0) | Spring Hills FC (W) | +0.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Boroondara Eagles (W) | 2-1 (2-0) | Alamein (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Alamein (W) | 0-2 (0-1) | Box Hill (W) | - | - | B |
| 11/04/26 | South Melbourne (W) | 3-0 (1-0) | Alamein (W) | - | - | B |
| 07/04/26 | Melbourne City Youth(W) | 0-4 (0-2) | Alamein (W) | +1.75 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
10
Sút bóng
119
Sút cầu môn
64
Tấn công
126152
Tấn công nguy hiểm
8085
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Melbourne Victory FC Youth(W) (26 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Alamein (W) (28 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Melbourne Victory FC Youth(W) (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 2 (11%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOVU
Alamein (W) (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (28%)Hòa 3 (17%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Melbourne Victory FC Youth(W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.00 | 0.66 | 3.25 | 0.67 | 0.65 | -0.25 | 0.68 |
| Live | 1.03 ↓ | 4.80 ↑ | 41.00 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.51 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.56 | 3.50 | 2.25 | 0.70 | 3.00 | 1.06 | 1.03 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.17 ↓ | 6.60 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.80 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.30 ↓ | 5.00 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 3.35 | 2.60 | 0.75 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 7.90 ↑ | 1.24 ↓ | 5.61 ↑ | 2.16 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.56 | 3.50 | 2.25 | 0.70 | 3.00 | 1.06 | 1.03 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.39 | 3.35 | 2.31 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.17 ↓ | 6.10 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.82 | 3.35 | 2.00 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.21 ↓ | 5.40 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.37 | 3.55 | 2.42 | 0.83 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 31.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.37 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.45 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.24 ↓ | 6.00 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.08 ↓ | -0.50 | 4.74 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.53 | 3.27 | 2.36 | 0.87 | 3.00 | 0.84 | 0.93 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.95 ↑ | 29.93 ↑ | 2.47 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.35 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.25 | 1.27 | 3.50 | 0.56 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.70 ↑ | 83.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.30 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Melbourne Victory FC Youth(W) | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Alamein (W) | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).