Kết quả bóng đá trận Melbourne Victory FC (Youth) vs Port Melbourne, 12:00 ngày 30/08/2026

Victorian State League Hạng 1 · 12:00 ngày 30/08/2026
Melbourne Victory FC (Youth)
4 Kết thúc HT 1-0 0
Port Melbourne
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Melbourne Victory FC (Youth) Phút Port Melbourne
1 - 0 1'
2 - 0 1'
3 - 0 1'
4 - 0 6'
5 - 0 6'
HT 1-0
6 - 0 78'
7 - 0 78'
8 - 0 78'
9 - 0 81'
10 - 0 81'
11 - 0 81'
12 - 0 86'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 72
Hòa 01 13
Bại 12 25
Ghi bàn 71 245
Mất bàn 17 1021
Điểm 61 229

Chủ = Melbourne Victory FC (Youth) · Khách = Port Melbourne

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Melbourne Victory FC (Youth) (35)Hiệp 1 / Cả trậnPort Melbourne (29)
11 (31%)Thắng/Thắng3 (10%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
7 (20%)Hòa/Thắng2 (7%)
3 (9%)Hòa/Hòa5 (17%)
4 (11%)Hòa/Bại4 (14%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (20%)Bại/Bại14 (48%)

Bảng xếp hạng

Melbourne Victory FC (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2614485936465
Sân nhà139223012292
Sân khách135262924175
6 gần6411104--

Port Melbourne

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng26451714581714
Sân nhà132291128814
Sân khách13238330914
6 gần6213411--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Melbourne Victory FC (Youth) 2 (40%)Hòa 0 (0%)Port Melbourne 3 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 3 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Aus VD116/05/26Port Melbourne1-3 (1-1)Melbourne Victory FC (Youth)0-7--T
AUS VPL23/06/25Melbourne Victory FC (Youth)1-2 (0-1)Port Melbourne3-303B
AUS VPL14/03/25Port Melbourne0-3 (0-1)Melbourne Victory FC (Youth)6-2-0.53T
AUS VPL05/06/16Melbourne Victory FC (Youth)1-2 (1-1)Port Melbourne5-5-0.253B
AUS VPL26/02/16Port Melbourne1-0 (1-0)Melbourne Victory FC (Youth)8-4-0.52.75B

Thành tích gần đây — Melbourne Victory FC (Youth)

TBTTTHBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Aus VD123/08/26Manningham United Blues0-3 (0-1)Melbourne Victory FC (Youth)4-7+0.753.5T
Aus VD117/08/26Melbourne Victory FC (Youth)0-1 (0-0)Northcote City7-203.25B
Aus VD103/08/26Melbourne Victory FC (Youth)1-0 (1-0)FC Melbourne Srbija5-9+0.53.25T
Aus VD127/07/26Melbourne Victory FC (Youth)1-0 (1-0)North Sunshine Eagles2-6+0.753.5T
Aus VD118/07/26North Geelong Warriors0-2 (0-2)Melbourne Victory FC (Youth)8-4--T
Aus VD110/07/26Langwarrin3-3 (2-2)Melbourne Victory FC (Youth)9-3+0.753.75H
Aus VD105/07/26Western United FC NPL3-2 (1-0)Melbourne Victory FC (Youth)1-6+1.254B
Aus VD122/06/26Melbourne Victory FC (Youth)4-1 (1-1)Brunswick City8-6+0.753.25T
Aus VD113/06/26FC Bulleen Lions2-4 (0-2)Melbourne Victory FC (Youth)10-1-0.253.25T
Aus VD108/06/26Melbourne Victory FC (Youth)4-0 (2-0)Brunswick Juventus8-9+0.253T
Aus VD101/06/26Melbourne Victory FC (Youth)1-2 (0-1)Melbourne Knights5-5-0.253.5B
Aus VD122/05/26Eltham Redbacks3-3 (2-0)Melbourne Victory FC (Youth)8-703.5H
Aus VD116/05/26Port Melbourne1-3 (1-1)Melbourne Victory FC (Youth)0-7--T
Aus VD111/05/26Melbourne Victory FC (Youth)4-0 (0-0)Manningham United Blues7-2+0.53.25T
Aus VD101/05/26Northcote City1-0 (1-0)Melbourne Victory FC (Youth)11-9-0.753.25B
Aus VD125/04/26FC Melbourne Srbija2-1 (0-0)Melbourne Victory FC (Youth)5-13--B
Aus VD118/04/26North Sunshine Eagles1-4 (0-1)Melbourne Victory FC (Youth)---T
Aus VD111/04/26Melbourne Victory FC (Youth)2-1 (1-0)North Geelong Warriors8-0--T
Aus VD130/03/26Melbourne Victory FC (Youth)3-3 (3-0)Langwarrin3-8+0.53.5H
Aus VD123/03/26Melbourne Victory FC (Youth)2-1 (1-1)Western United FC NPL5-4+0.754T

Thành tích gần đây — Port Melbourne

BHTBTBHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/20 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Aus VD122/08/26Port Melbourne0-2 (0-0)Eltham Redbacks2-11-1.753.5B
Aus VD115/08/26Port Melbourne1-1 (1-0)Melbourne Knights1-10-23.25H
Aus VD101/08/26Manningham United Blues0-1 (0-1)Port Melbourne11-0-1.53.5T
Aus VD125/07/26Port Melbourne1-3 (0-2)Northcote City4-3-1.753.25B
Aus VD118/07/26FC Melbourne Srbija0-1 (0-1)Port Melbourne14-2--T
Aus VD111/07/26Port Melbourne0-5 (0-3)North Sunshine Eagles4-8-1.253.25B
Aus VD104/07/26North Geelong Warriors1-1 (0-0)Port Melbourne8-3--H
Aus VD119/06/26Langwarrin5-0 (2-0)Port Melbourne8-4-1.253.5B
Aus VD113/06/26Western United FC NPL0-0 (0-0)Port Melbourne8-4-1.53.25H
Aus VD106/06/26Port Melbourne1-3 (1-3)Brunswick City4-7-13.25B
Aus VD101/06/26FC Bulleen Lions1-0 (0-0)Port Melbourne9-3-1.53.25B
Aus VD123/05/26Port Melbourne0-2 (0-1)Brunswick Juventus4-5--B
Aus VD116/05/26Port Melbourne1-3 (1-1)Melbourne Victory FC (Youth)0-7--B
AUS CUP12/05/26FC Bulleen Lions6-0 (3-0)Port Melbourne6-1--B
Aus VD108/05/26Eltham Redbacks8-0 (5-0)Port Melbourne4-3-1.253.25B
Aus VD101/05/26Melbourne Knights2-0 (1-0)Port Melbourne12-1-1.53.25B
AUS CUP28/04/26Beaumaris3-3 (1-1)Port Melbourne---H
Aus VD125/04/26Port Melbourne2-1 (1-0)Manningham United Blues1-5-0.753.25T
Aus VD117/04/26Northcote City0-0 (0-0)Port Melbourne10-1--H
Aus VD111/04/26Port Melbourne1-0 (0-0)FC Melbourne Srbija10-5--T
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

73 27
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B3
T3 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Melbourne Victory FC (Youth) (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Port Melbourne (29 trận)
Ghi 0.62 bàn/trậnMất 2.31 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Melbourne Victory FC (Youth) (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

Port Melbourne (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Thời gian ghi bàn

210
0 Bàn
57
1 Bàn
52
2 Bàn
50
3 Bàn
40
4+ Bàn
197
B.thắng H1
274
B.thắng H2
Melbourne Victory FC (Youth)Port Melbourne

Chi tiết về HT/FT

52
T/T
11
T/H
00
T/B
50
H/T
22
H/H
24
H/B
00
B/T
10
B/H
510
B/B
Melbourne Victory FC (Youth)Port Melbourne

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

80
Thắng 2+
44
Thắng 1
35
Hòa
51
Thua 1
010
Thua 2+
Melbourne Victory FC (Youth)Port Melbourne

Thông tin đội bóng

Melbourne Victory FC (Youth) Thông tin Port Melbourne
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.075.7510.500.673.750.66---
Live1.11 ↑5.50 ↓8.50 ↓0.71 ↑4.000.63 ↓---
Mansion88Sớm1.147.109.800.773.750.990.882.250.88
Live1.15 ↑7.00 ↓9.70 ↓0.83 ↑3.750.93 ↓0.86 ↓2.250.90 ↑
InterwettenSớm1.206.5010.000.603.501.10---
Live1.207.00 ↑10.000.603.501.10---
10BETSớm1.155.808.800.733.750.88---
Live1.17 ↑6.00 ↑8.60 ↓0.89 ↑4.000.75 ↓---
12betSớm1.147.109.800.773.750.990.902.250.86
Live1.15 ↑7.00 ↓9.70 ↓0.83 ↑3.750.93 ↓0.902.250.86
CrownSớm1.166.9011.000.973.750.790.972.250.79
Live1.166.70 ↓9.10 ↓0.70 ↓3.751.06 ↑0.96 ↓2.250.80 ↑
WewbetSớm1.116.5014.600.974.000.770.952.500.79
Live1.17 ↑6.30 ↓11.30 ↓0.91 ↓4.000.89 ↑0.98 ↑2.250.84 ↑
LadbrokesSớm1.187.008.500.302.502.25---
Live1.17 ↓7.50 ↑9.00 ↑0.22 ↓2.502.75 ↑---
18BetSớm1.107.7510.500.824.000.700.732.250.79
Live1.19 ↑6.50 ↓9.50 ↓0.88 ↑4.000.77 ↑0.90 ↑2.250.75 ↓
PinnacleSớm1.138.369.890.793.500.960.972.250.78
Live1.15 ↑8.34 ↓9.83 ↓0.793.750.99 ↑0.93 ↓2.250.83 ↑
BwinSớm1.187.009.000.753.500.93---
Live1.17 ↓7.50 ↑9.000.61 ↓3.501.15 ↑---
1xBetSớm1.147.9010.500.252.502.750.952.500.85
Live1.12 ↓7.80 ↓11.00 ↑1.14 ↑4.250.62 ↓1.03 ↑2.500.63 ↓
Bet 365Sớm1.148.0011.000.984.000.830.952.500.85
Live1.17 ↑8.009.50 ↓0.83 ↓4.000.98 ↑0.98 ↑2.500.83 ↓
William HillSớm1.157.0011.000.803.500.85---
Live1.157.0011.000.65 ↓3.501.05 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.