Kết quả bóng đá trận Melbourne City Youth(W) vs South Melbourne (W), 12:00 ngày 23/08/2026
VIC Ngoại hạng Nữ · 12:00 ngày 23/08/2026
Melbourne City Youth(W) 0 Kết thúc HT 0-1 3
South Melbourne (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 10
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Melbourne City Youth(W) | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 63' | ⚽ 0 - 2 | |
| 84' | ||
| 90+6' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 10 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 5 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 33 | 10 |
| Điểm | 0 | 6 | 0 | 13 |
Chủ = Melbourne City Youth(W) · Khách = South Melbourne (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Melbourne City Youth(W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 12 (43%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 21 (81%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Melbourne City Youth(W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 2 | 1 | 23 | 22 | 94 | 7 | 14 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 0 | 10 | 13 | 41 | 6 | 14 |
| Sân khách | 14 | 0 | 1 | 13 | 9 | 53 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 18 | - | - |
South Melbourne (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 13 | 6 | 7 | 49 | 25 | 45 | 5 |
| Sân nhà | 14 | 10 | 2 | 2 | 35 | 12 | 32 | 1 |
| Sân khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 14 | 13 | 13 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Melbourne City Youth(W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)South Melbourne (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | South Melbourne (W) | 9-2 (7-1) | Melbourne City Youth(W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Melbourne City Youth(W)
BBBBBBBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 7/32 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Heidelberg United (W) | 2-1 (0-1) | Melbourne City Youth(W) | - | - | B |
| 07/08/26 | Preston Lions (W) | 2-0 (2-0) | Melbourne City Youth(W) | - | - | B |
| 02/08/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 6-1 (3-1) | Melbourne City Youth(W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Bentleigh Greens (W) | 2-0 (1-0) | Melbourne City Youth(W) | -0.75 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Melbourne City Youth(W) | 1-3 (1-2) | Essendon Royals (W) | -3 | 4.5 | B |
| 04/07/26 | Keilor Park (W) | 3-1 (2-0) | Melbourne City Youth(W) | - | - | B |
| 27/06/26 | Melbourne City Youth(W) | 1-6 (0-3) | Avondale FC (W) | -2.75 | 4 | B |
| 20/06/26 | FC Bulleen Lions (W) | 5-0 (1-0) | Melbourne City Youth(W) | - | - | B |
| 06/06/26 | Alamein (W) | 2-1 (1-0) | Melbourne City Youth(W) | -2.5 | 4 | B |
| 29/05/26 | Spring Hills FC (W) | 1-1 (1-1) | Melbourne City Youth(W) | - | - | H |
| 24/05/26 | Boroondara Eagles (W) | 3-0 (1-0) | Melbourne City Youth(W) | - | - | B |
| 15/05/26 | Box Hill (W) | 5-1 (2-1) | Melbourne City Youth(W) | -4.25 | 5.25 | B |
| 09/05/26 | South Melbourne (W) | 9-2 (7-1) | Melbourne City Youth(W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Melbourne City Youth(W) | 3-9 (0-4) | Heidelberg United (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Preston Lions (W) | 3-0 (1-0) | Melbourne City Youth(W) | - | - | B |
| 18/04/26 | Melbourne City Youth(W) | 5-1 (1-1) | Bentleigh Greens (W) | - | - | T |
| 11/04/26 | Essendon Royals (W) | 5-1 (2-1) | Melbourne City Youth(W) | - | - | B |
| 07/04/26 | Melbourne City Youth(W) | 0-4 (0-2) | Alamein (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Melbourne City Youth(W) | 1-5 (1-2) | Melbourne Victory FC Youth(W) | -0.75 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | Melbourne City Youth(W) | 1-0 (1-0) | Keilor Park (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — South Melbourne (W)
BBBHBTBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | South Melbourne (W) | 0-1 (0-1) | Keilor Park (W) | +1.25 | 3 | B |
| 08/08/26 | Avondale FC (W) | 1-0 (1-0) | South Melbourne (W) | -0.75 | 3 | B |
| 25/07/26 | South Melbourne (W) | 1-2 (0-1) | FC Bulleen Lions (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Alamein (W) | 1-1 (0-0) | South Melbourne (W) | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/07/26 | South Melbourne (W) | 0-1 (0-1) | Heidelberg United (W) | +1.5 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | South Melbourne (W) | 1-0 (1-0) | Spring Hills FC (W) | +1.5 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | Boroondara Eagles (W) | 1-0 (0-0) | South Melbourne (W) | +1.25 | 3.25 | B |
| 30/06/26 | Bentleigh Greens (W) | 2-3 (1-2) | South Melbourne (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | South Melbourne (W) | 2-2 (1-1) | Box Hill (W) | +0.5 | 3 | H |
| 20/06/26 | South Melbourne (W) | 1-1 (1-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | +0.75 | 3.25 | H |
| 06/06/26 | South Melbourne (W) | 2-1 (2-1) | Heidelberg United (W) | +1.5 | 3.75 | T |
| 30/05/26 | South Melbourne (W) | 3-0 (1-0) | Preston Lions (W) | +1.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | South Melbourne (W) | 2-0 (2-0) | Bentleigh Greens (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Essendon Royals (W) | 4-1 (3-0) | South Melbourne (W) | +0.5 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | South Melbourne (W) | 9-2 (7-1) | Melbourne City Youth(W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Keilor Park (W) | 0-0 (0-0) | South Melbourne (W) | - | - | H |
| 24/04/26 | South Melbourne (W) | 2-1 (0-1) | Avondale FC (W) | +1 | 3 | T |
| 18/04/26 | FC Bulleen Lions (W) | 1-2 (0-1) | South Melbourne (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | South Melbourne (W) | 3-0 (1-0) | Alamein (W) | - | - | T |
| 08/04/26 | South Melbourne (W) | 1-0 (1-0) | Boroondara Eagles (W) | +1 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
010
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
01
Sút bóng
214
Sút cầu môn
03
Tấn công
6260
Tấn công nguy hiểm
2792
Sút ngoài cầu môn
211
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
31 69
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Melbourne City Youth(W) (26 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 3.62 bàn/trận
South Melbourne (W) (28 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Melbourne City Youth(W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 1 (11%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
South Melbourne (W) (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (16%)Hòa 2 (11%)Bại 14 (74%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (21%)Hòa 1 (5%)Xỉu 14 (74%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Melbourne City Youth(W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 11.00 | 9.00 | 1.10 | 0.89 | 4.00 | 0.92 | 0.87 | -2.75 | 0.97 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 12.00 | 6.00 | 1.05 | 0.65 | 4.00 | 0.68 | 0.63 | -2.75 | 0.71 |
| Live | 23.00 ↑ | 5.50 ↓ | 1.03 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.49 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 1.67 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 12.00 | 7.75 | 1.15 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 9.80 | 6.20 | 1.11 | 0.89 | 4.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 99.36 ↑ | 20.81 ↑ | 1.01 ↓ | 2.62 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 55.00 | 7.10 | 1.01 | 0.93 | 5.00 | 0.77 | 0.95 | -2.75 | 0.75 |
| Live | 55.00 | 7.10 | 1.01 | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 13.00 | 10.00 | 1.08 | 0.53 | 3.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 18.00 | 12.00 | 1.01 | 0.78 | 4.00 | 0.75 | 0.79 | -3.00 | 0.74 |
| Live | 35.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 | 4.74 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.05 ↓ | -0.50 | 5.70 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 14.00 | 11.00 | 1.08 | 1.15 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 40.00 | 11.00 | 1.02 | 1.25 | 4.50 | 0.57 | 0.58 | -3.50 | 1.23 |
| Live | 31.00 ↓ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.41 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 23.00 | 13.00 | 1.06 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.95 | -3.00 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 29.00 | 10.00 | 1.06 | 0.57 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.75 | 4.50 | 0.95 | 0.95 | -2.75 | 0.75 |
| Live | - | - | - | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.80 | 4.00 | 0.94 | 0.91 | -3.00 | 0.83 |
| Live | - | - | - | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 1.96 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.81 | 4.00 | 0.88 | 0.83 | -3.00 | 0.85 |
| Live | - | - | - | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.11 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.